(Top Banner Ad)
game animals
B1
danh từ B1 Săn bắn và Bảo tồn Động vật

game animals

UK: /ˈɡeɪm ˈænɪməlz/ • US: /ˈɡeɪm ˈænɪməlz/

Nghĩa tiếng Việt

thú săn động vật săn bắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals that are hunted for sport or food.

Vietnamese Meaning

Động vật hoang dã được săn bắn để giải trí hoặc lấy thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deer and wild turkeys are common game animals in many parts of North America."

    "Hươu và gà tây hoang là những loài động vật hoang dã phổ biến được săn bắn ở nhiều vùng của Bắc Mỹ."

  • "The regulation of hunting seasons helps to manage game animals populations."

    "Việc điều chỉnh mùa săn bắn giúp quản lý số lượng quần thể động vật săn bắn."

  • "Many states require hunters to obtain a license to hunt game animals."

    "Nhiều bang yêu cầu thợ săn phải có giấy phép để săn bắn động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game Động vật hoang dã bị săn bắt để lấy thịt hoặc làm thể thao (số nhiều không có s)
Noun gamekeeper Người trông coi, quản lý khu bảo tồn hoặc khu săn bắn để bảo vệ động vật
Noun game preserve Khu bảo tồn động vật hoang dã hoặc khu vực săn bắn được quản lý
Noun animal Động vật, loài vật
Adjective animalistic Thuộc về bản năng động vật; thú tính

Synonyms

game (thú săn)huntable animals (động vật có thể săn bắn)

Antonyms

protected species (các loài được bảo vệ)endangered species (các loài có nguy cơ tuyệt chủng)

Related Words

Subject Area

Săn bắn và Bảo tồn Động vật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gaman
Old English
gamen (joy, sport)
Middle English
game (amusement, sport, hunting prey)
Modern English
game (animals hunted)
Latin
animal (living creature, from anima 'breath, soul')
Old French
animal
Middle English
animal
Modern English
animal

Nguồn gốc 'Game Animals'

Cụm từ 'game animals' dùng để chỉ các loài động vật hoang dã bị săn bắt để lấy thịt hoặc làm thể thao. Từ 'game' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'gamen' có nghĩa là 'niềm vui' hay 'thể thao'. Khi săn bắn trở thành một hoạt động giải trí phổ biến, những con vật bị săn đuổi dần được gọi là 'game', gắn liền con mồi với hoạt động vui chơi này. Từ 'animals' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animal', nghĩa là 'sinh vật sống', từ 'anima' tức 'hơi thở' hay 'linh hồn'.

Usage Note

Cụm từ 'game animals' đề cập đến các loài động vật hoang dã được pháp luật cho phép săn bắt, thường là vì mục đích giải trí, thể thao hoặc để lấy thịt. Các loài này thường có số lượng đủ lớn để việc săn bắn không gây nguy hại đến sự tồn tại của chúng. Khác với 'wild animals' (động vật hoang dã) là một khái niệm rộng hơn, bao gồm tất cả các loài động vật sống trong tự nhiên, 'game animals' chỉ một nhóm nhỏ các loài được quản lý cho mục đích săn bắn.

Prepositions

of for

'Game animals of' dùng để chỉ các loài động vật nào đó thuộc nhóm động vật săn bắn. 'Game animals for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của động vật săn bắn (ví dụ: for food, for sport).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game animals
  • big big game animals
    (các loài động vật săn lớn (ví dụ: hươu, gấu))
  • small small game animals
    (các loài động vật săn nhỏ (ví dụ: thỏ, chim cút))
  • wild wild game animals
    (các loài động vật hoang dã để săn)
  • rare rare game animals
    (các loài động vật săn quý hiếm)
Verb + game animals
  • hunt hunt game animals
    (săn các loài động vật săn)
  • protect protect game animals
    (bảo vệ các loài động vật săn)
  • conserve conserve game animals
    (bảo tồn các loài động vật săn)
  • manage manage game animals
    (quản lý các loài động vật săn)
Noun + of + game animals
  • population population of game animals
    (quần thể động vật săn)
  • habitat habitat of game animals
    (môi trường sống của động vật săn)

Idioms

  • big game animals

    Các loài động vật hoang dã lớn được săn bắn (ví dụ: hươu, gấu, voi)

    "Hunters often travel to remote areas in search of big game animals."

    (Thợ săn thường đi đến những khu vực hẻo lánh để tìm kiếm các loài động vật săn lớn.)

  • small game animals

    Các loài động vật hoang dã nhỏ được săn bắn (ví dụ: thỏ, chim cút)

    "He preferred hunting small game animals like rabbits and pheasants."

    (Anh ấy thích săn các loài động vật săn nhỏ như thỏ và gà lôi.)

  • game preserve / game reserve

    Khu bảo tồn động vật hoang dã nơi săn bắn được kiểm soát hoặc bị cấm

    "The national park functions as a game preserve, protecting various species."

    (Công viên quốc gia đóng vai trò là khu bảo tồn động vật săn, bảo vệ nhiều loài khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game animals

danh từ
Lật mặt

Động vật hoang dã được săn bắn để giải trí hoặc lấy thịt.

"Deer and wild turkeys are common game animals in many parts of North America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game animals".

Truyền thống Săn Bắn

Săn bắn 'game animals' đã là một truyền thống lâu đời ở nhiều nền văn hóa phương Tây, ban đầu là để sinh tồn, sau này phát triển thành một môn thể thao và một phương tiện quản lý quần thể động vật hoang dã. Nó thường gắn liền với hình ảnh người thợ săn và sự kết nối với thiên nhiên.

Bảo tồn và Đạo đức

Ngày nay, các cuộc thảo luận về 'game animals' thường xoay quanh các phương pháp săn bắn đạo đức, nỗ lực bảo tồn và vai trò của săn bắn trong việc kiểm soát số lượng loài. Mục tiêu là cân bằng giữa hoạt động giải trí và đảm bảo tính bền vững của các loài động vật hoang dã.