(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ game balance
B2

game balance

noun

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng game sự cân bằng trong game
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Game balance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái cân bằng của một trò chơi, trong đó tất cả các nhân vật, vũ khí và chiến lược đều là những lựa chọn khả thi, không có bất kỳ lựa chọn đơn lẻ nào quá mạnh hoặc quá yếu.

Definition (English Meaning)

The state of a game in which all characters, weapons, and strategies are viable choices, without any single option being overpowered or underpowered.

Ví dụ Thực tế với 'Game balance'

  • "Maintaining game balance is a constant challenge for developers."

    "Duy trì sự cân bằng trong trò chơi là một thách thức liên tục đối với các nhà phát triển."

  • "The patch aims to improve game balance by nerfing overpowered weapons."

    "Bản vá nhằm mục đích cải thiện sự cân bằng của trò chơi bằng cách giảm sức mạnh của các vũ khí quá mạnh."

  • "Poor game balance can quickly lead to player dissatisfaction."

    "Sự cân bằng trò chơi kém có thể nhanh chóng dẫn đến sự không hài lòng của người chơi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Game balance'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: game balance
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

game design(thiết kế game)
metagame(siêu trò chơi (metagame))
difficulty(độ khó)

Lĩnh vực (Subject Area)

Game Design/Video Games

Ghi chú Cách dùng 'Game balance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Game balance is crucial for player enjoyment. An unbalanced game can lead to frustration, as players feel forced to use only the strongest options to compete effectively. Achieving perfect balance is often impossible, but game designers strive to create a system where a variety of playstyles can be successful.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

"In game balance" refers to something existing within the state of balance. "Of game balance" refers to a property or aspect of the balance itself.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Game balance'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)