(Top Banner Ad)
game balance
B2
noun B2 Game Design/Video Games

game balance

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng game sự cân bằng trong game
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of a game in which all characters, weapons, and strategies are viable choices, without any single option being overpowered or underpowered.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cân bằng của một trò chơi, trong đó tất cả các nhân vật, vũ khí và chiến lược đều là những lựa chọn khả thi, không có bất kỳ lựa chọn đơn lẻ nào quá mạnh hoặc quá yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining game balance is a constant challenge for developers."

    "Duy trì sự cân bằng trong trò chơi là một thách thức liên tục đối với các nhà phát triển."

  • "The patch aims to improve game balance by nerfing overpowered weapons."

    "Bản vá nhằm mục đích cải thiện sự cân bằng của trò chơi bằng cách giảm sức mạnh của các vũ khí quá mạnh."

  • "Poor game balance can quickly lead to player dissatisfaction."

    "Sự cân bằng trò chơi kém có thể nhanh chóng dẫn đến sự không hài lòng của người chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng, trạng thái cân bằng
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced được cân bằng, cân đối, công bằng
Noun imbalance sự mất cân bằng, sự thiếu cân đối
Verb rebalance tái cân bằng, điều chỉnh lại cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

game design (thiết kế game)metagame (siêu trò chơi (metagame))difficulty (độ khó)

Subject Area

Game Design/Video Games

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gamen
Old French
balance
Modern English (20th Century)
game balance

Nguồn Gốc Của 'Game Balance'

'Game balance' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp game, đặc biệt là video game. Từ 'game' (trò chơi) có gốc từ tiếng Anh cổ 'gamen' mang ý nghĩa niềm vui, trò tiêu khiển. Từ 'balance' (cân bằng) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, chỉ trạng thái cân bằng hoặc công bằng. Khi ghép lại, 'game balance' mô tả một khái niệm cốt lõi trong thiết kế game: đảm bảo tất cả các yếu tố trong game (nhân vật, vũ khí, kỹ năng, chiến lược) đều công bằng và thú vị cho người chơi, không có yếu tố nào quá mạnh hoặc quá yếu làm hỏng trải nghiệm.

Usage Note

Game balance is crucial for player enjoyment. An unbalanced game can lead to frustration, as players feel forced to use only the strongest options to compete effectively. Achieving perfect balance is often impossible, but game designers strive to create a system where a variety of playstyles can be successful.

Prepositions

in of

"In game balance" refers to something existing within the state of balance. "Of game balance" refers to a property or aspect of the balance itself.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game balance
  • delicate delicate game balance
    (sự cân bằng game tinh tế/nhạy cảm)
  • good good game balance
    (sự cân bằng game tốt)
  • competitive competitive game balance
    (sự cân bằng game mang tính cạnh tranh)
Verb + game balance
  • achieve achieve game balance
    (đạt được sự cân bằng trong game)
  • maintain maintain game balance
    (duy trì sự cân bằng trong game)
  • upset upset game balance
    (phá vỡ/làm mất cân bằng trong game)
Noun + game balance
  • game balance game balance issues
    (các vấn đề về cân bằng game)
  • state of state of game balance
    (trạng thái cân bằng game)
  • impact on impact on game balance
    (tác động đến sự cân bằng game)

Idioms

  • to achieve optimal game balance

    để đạt được sự cân bằng game tối ưu

    "The developers are working hard to achieve optimal game balance before the official launch."

    (Các nhà phát triển đang nỗ lực hết mình để đạt được sự cân bằng game tối ưu trước khi ra mắt chính thức.)

  • game balance patch

    bản vá cân bằng game

    "A new game balance patch was released yesterday, addressing several overpowered characters."

    (Một bản vá cân bằng game mới đã được phát hành hôm qua, giải quyết một số nhân vật quá mạnh.)

  • upset the game balance

    làm mất cân bằng game

    "Introducing a new item without proper testing could easily upset the game balance."

    (Việc giới thiệu một vật phẩm mới mà không kiểm tra kỹ lưỡng có thể dễ dàng làm mất cân bằng game.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game balance

noun
Lật mặt

Trạng thái cân bằng của một trò chơi, trong đó tất cả các nhân vật, vũ khí và chiến lược đều là những lựa chọn khả thi, không có bất kỳ lựa chọn đơn lẻ nào quá mạnh hoặc quá yếu.

"Maintaining game balance is a constant challenge for developers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game balance".

Tầm Quan Trọng Trong Esports và Game Cạnh Tranh

Trong thế giới game hiện đại, đặc biệt là các trò chơi cạnh tranh (PvP) và thể thao điện tử (Esports), 'game balance' là yếu tố tối quan trọng. Một trò chơi mất cân bằng có thể khiến người chơi cảm thấy bất công, dẫn đến việc họ bỏ game. Các nhà phát triển game dành rất nhiều thời gian và nguồn lực để điều chỉnh cân bằng thông qua các bản cập nhật ('patch') thường xuyên, nhằm đảm bảo môi trường chơi công bằng và thú vị cho tất cả mọi người, thúc đẩy tính chiến thuật và kỹ năng cá nhân.

Quá Trình Cân Bằng Liên Tục

Cân bằng game không phải là một trạng thái tĩnh mà là một quá trình liên tục, đặc biệt đối với các trò chơi dịch vụ trực tuyến (live service games). Khi người chơi khám phá những chiến thuật mới hoặc khi có nội dung mới được thêm vào, sự cân bằng hiện có có thể bị phá vỡ. Do đó, các nhà phát triển phải liên tục theo dõi dữ liệu, lắng nghe phản hồi từ cộng đồng và thực hiện các điều chỉnh cần thiết để giữ cho game luôn mới mẻ, công bằng và hấp dẫn trong dài hạn.