game balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of a game in which all characters, weapons, and strategies are viable choices, without any single option being overpowered or underpowered.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cân bằng của một trò chơi, trong đó tất cả các nhân vật, vũ khí và chiến lược đều là những lựa chọn khả thi, không có bất kỳ lựa chọn đơn lẻ nào quá mạnh hoặc quá yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining game balance is a constant challenge for developers."
"Duy trì sự cân bằng trong trò chơi là một thách thức liên tục đối với các nhà phát triển."
-
"The patch aims to improve game balance by nerfing overpowered weapons."
"Bản vá nhằm mục đích cải thiện sự cân bằng của trò chơi bằng cách giảm sức mạnh của các vũ khí quá mạnh."
-
"Poor game balance can quickly lead to player dissatisfaction."
"Sự cân bằng trò chơi kém có thể nhanh chóng dẫn đến sự không hài lòng của người chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Game balance is crucial for player enjoyment. An unbalanced game can lead to frustration, as players feel forced to use only the strongest options to compete effectively. Achieving perfect balance is often impossible, but game designers strive to create a system where a variety of playstyles can be successful.
Prepositions
"In game balance" refers to something existing within the state of balance. "Of game balance" refers to a property or aspect of the balance itself.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate game balance (sự cân bằng game tinh tế/nhạy cảm)
-
good good game balance (sự cân bằng game tốt)
-
competitive competitive game balance (sự cân bằng game mang tính cạnh tranh)
-
achieve achieve game balance (đạt được sự cân bằng trong game)
-
maintain maintain game balance (duy trì sự cân bằng trong game)
-
upset upset game balance (phá vỡ/làm mất cân bằng trong game)
-
game balance game balance issues (các vấn đề về cân bằng game)
-
state of state of game balance (trạng thái cân bằng game)
-
impact on impact on game balance (tác động đến sự cân bằng game)
Idioms
-
to achieve optimal game balance
để đạt được sự cân bằng game tối ưu
"The developers are working hard to achieve optimal game balance before the official launch."
(Các nhà phát triển đang nỗ lực hết mình để đạt được sự cân bằng game tối ưu trước khi ra mắt chính thức.)
-
game balance patch
bản vá cân bằng game
"A new game balance patch was released yesterday, addressing several overpowered characters."
(Một bản vá cân bằng game mới đã được phát hành hôm qua, giải quyết một số nhân vật quá mạnh.)
-
upset the game balance
làm mất cân bằng game
"Introducing a new item without proper testing could easily upset the game balance."
(Việc giới thiệu một vật phẩm mới mà không kiểm tra kỹ lưỡng có thể dễ dàng làm mất cân bằng game.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game balance
nounTrạng thái cân bằng của một trò chơi, trong đó tất cả các nhân vật, vũ khí và chiến lược đều là những lựa chọn khả thi, không có bất kỳ lựa chọn đơn lẻ nào quá mạnh hoặc quá yếu.
"Maintaining game balance is a constant challenge for developers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game balance".
