imbalance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack of balance or proportion; a disparity.
Vietnamese Meaning
Sự mất cân bằng; sự thiếu cân đối; sự chênh lệch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a serious imbalance in the distribution of wealth."
"Có một sự mất cân bằng nghiêm trọng trong việc phân phối của cải."
-
"Hormonal imbalances can cause a variety of health problems."
"Sự mất cân bằng nội tiết tố có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe."
-
"The economic imbalance between rich and poor countries is growing."
"Sự mất cân bằng kinh tế giữa các nước giàu và nghèo đang gia tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balance | sự cân bằng, trạng thái thăng bằng |
| Verb | balance | cân bằng, giữ thăng bằng |
| Adjective | balanced | được cân bằng, công bằng |
| Adjective | unbalanced | mất cân bằng, không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imbalance' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu cân bằng về số lượng, chất lượng hoặc tầm quan trọng giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó có thể ám chỉ một tình trạng không ổn định hoặc không lành mạnh. So với 'disparity', 'imbalance' thường nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực của việc thiếu cân bằng.
Prepositions
in: Imbalance in (something): sự mất cân bằng trong (cái gì đó). of: Imbalance of (something): sự mất cân bằng của (cái gì đó). Ví dụ: imbalance in power, imbalance of hormones.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic imbalance (mất cân bằng kinh tế)
-
gender gender imbalance (mất cân bằng giới tính)
-
power power imbalance (mất cân bằng quyền lực)
-
serious serious imbalance (sự mất cân bằng nghiêm trọng)
-
slight slight imbalance (sự mất cân bằng nhẹ)
-
nutritional nutritional imbalance (mất cân bằng dinh dưỡng)
-
hormonal hormonal imbalance (mất cân bằng nội tiết tố)
-
create create an imbalance (tạo ra sự mất cân bằng)
-
cause cause an imbalance (gây ra sự mất cân bằng)
-
address address an imbalance (giải quyết sự mất cân bằng)
-
correct correct an imbalance (khắc phục sự mất cân bằng)
-
redress redress an imbalance (khôi phục lại sự cân bằng (sau khi có sự mất cân bằng))
-
suffer from suffer from an imbalance (chịu đựng sự mất cân bằng)
-
imbalance imbalance of trade (mất cân bằng thương mại)
-
imbalance imbalance of supply and demand (mất cân bằng cung cầu)
Idioms
-
power imbalance
sự mất cân bằng quyền lực (giữa các bên, cá nhân)
"There was a significant power imbalance between the employer and the interns."
(Có một sự mất cân bằng quyền lực đáng kể giữa người sử dụng lao động và các thực tập sinh.)
-
gender imbalance
sự mất cân bằng giới tính (trong một lĩnh vực, tổ chức)
"The tech industry is often criticized for its gender imbalance."
(Ngành công nghệ thường bị chỉ trích vì sự mất cân bằng giới tính.)
-
work-life imbalance
mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống
"Many people experience stress due to work-life imbalance."
(Nhiều người trải qua căng thẳng do sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imbalance
nounSự mất cân bằng; sự thiếu cân đối; sự chênh lệch.
"There is a serious imbalance in the distribution of wealth."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because there was an imbalance in the company's budget, some projects were delayed. |
Bởi vì có sự mất cân bằng trong ngân sách của công ty, một số dự án đã bị trì hoãn. |
| Phủ định | Even though the doctor explained the risks, the patient didn't understand the imbalance of hormones causing her symptoms. |
Mặc dù bác sĩ đã giải thích những rủi ro, bệnh nhân vẫn không hiểu sự mất cân bằng nội tiết tố gây ra các triệu chứng của cô ấy. |
| Nghi vấn | If there is an imbalance in the ecosystem, will the animals be able to survive? |
Nếu có sự mất cân bằng trong hệ sinh thái, liệu các loài động vật có thể sống sót không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the ecosystem suffers from a severe imbalance is obvious. |
Rõ ràng là hệ sinh thái đang chịu đựng sự mất cân bằng nghiêm trọng. |
| Phủ định | Whether the imbalance will be corrected remains to be seen. |
Liệu sự mất cân bằng có được khắc phục hay không vẫn còn phải xem. |
| Nghi vấn | Why the imbalance occurred in the first place is a mystery. |
Tại sao sự mất cân bằng xảy ra ngay từ đầu là một điều bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The economic policy, which created an imbalance in wealth distribution, was widely criticized. |
Chính sách kinh tế, cái mà tạo ra sự mất cân bằng trong phân phối của cải, đã bị chỉ trích rộng rãi. |
| Phủ định | The therapist addressed the hormonal imbalance that was not treated by the previous doctor. |
Nhà trị liệu đã giải quyết sự mất cân bằng nội tiết tố mà không được bác sĩ trước điều trị. |
| Nghi vấn | Is there an imbalance in the company, where promotion opportunities are not fairly distributed? |
Có sự mất cân bằng nào trong công ty không, nơi mà cơ hội thăng tiến không được phân phối công bằng? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm, a noticeable imbalance, a disruption of the natural order, was evident in the ecosystem. |
Sau cơn bão, một sự mất cân bằng đáng chú ý, một sự gián đoạn trật tự tự nhiên, đã trở nên rõ ràng trong hệ sinh thái. |
| Phủ định | Surprisingly, there wasn't a significant imbalance, a major disruption, observed in the initial analysis, but further investigation is needed. |
Đáng ngạc nhiên là, không có sự mất cân bằng đáng kể nào, một sự gián đoạn lớn, được quan sát thấy trong phân tích ban đầu, nhưng cần điều tra thêm. |
| Nghi vấn | Considering the rapid development, is there an imbalance, a potential instability, that we should address immediately? |
Xem xét sự phát triển nhanh chóng, có sự mất cân bằng nào, một sự bất ổn tiềm ẩn, mà chúng ta nên giải quyết ngay lập tức không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When there is an imbalance in the ecosystem, animals struggle to survive. |
Khi có sự mất cân bằng trong hệ sinh thái, động vật phải vật lộn để tồn tại. |
| Phủ định | If the body experiences an imbalance of electrolytes, it doesn't function properly. |
Nếu cơ thể trải qua sự mất cân bằng điện giải, nó sẽ không hoạt động bình thường. |
| Nghi vấn | If there is a trade imbalance, does the country's economy suffer? |
Nếu có sự mất cân bằng thương mại, nền kinh tế của đất nước có bị ảnh hưởng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rapid development of technology has created an imbalance in the job market. |
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đã tạo ra sự mất cân bằng trong thị trường việc làm. |
| Phủ định | The government hasn't addressed the economic imbalance in the region. |
Chính phủ đã không giải quyết sự mất cân bằng kinh tế trong khu vực. |
| Nghi vấn | Has the company's restructuring caused an imbalance in employee morale? |
Việc tái cấu trúc của công ty có gây ra sự mất cân bằng trong tinh thần của nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imbalance".
