(Top Banner Ad)
game-based learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục

game-based learning

UK: /ˈɡeɪmˌbeɪst ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈɡeɪmˌbeɪst ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập dựa trên trò chơi học tập thông qua trò chơi dạy và học bằng trò chơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach to learning where educational content and principles of game design are integrated to create engaging and effective learning experiences.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp học tập trong đó nội dung giáo dục và các nguyên tắc thiết kế trò chơi được tích hợp để tạo ra trải nghiệm học tập hấp dẫn và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many schools are now incorporating game-based learning into their curriculum to improve student engagement."

    "Nhiều trường học hiện đang tích hợp học tập dựa trên trò chơi vào chương trình giảng dạy của họ để cải thiện sự tham gia của học sinh."

  • "Game-based learning can make complex topics easier to understand."

    "Học tập dựa trên trò chơi có thể giúp các chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn."

  • "The effectiveness of game-based learning depends on the design of the game and the learning objectives."

    "Hiệu quả của học tập dựa trên trò chơi phụ thuộc vào thiết kế của trò chơi và các mục tiêu học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, ván đấu
Noun learner người học, học viên
Noun learning sự học hỏi, việc học
Noun gamification sự trò chơi hóa (áp dụng các yếu tố trò chơi vào bối cảnh phi trò chơi)
Verb learn học, học hỏi
Verb gamify trò chơi hóa (biến cái gì đó thành trò chơi)

Synonyms

gameful learning (học tập hứng thú như chơi game)

Related Words

gamification (ứng dụng yếu tố trò chơi)educational games (trò chơi giáo dục)serious games (trò chơi nghiêm túc (cho mục đích đào tạo hoặc giải quyết vấn đề))

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*g(h)em-
Proto-Germanic
*gaman
Old English
gamen
Middle English
game
Modern English
game

Nguồn gốc của 'Học tập dựa trên trò chơi'

Trong khi ý tưởng học hỏi thông qua chơi đùa đã có từ rất lâu đời, thuật ngữ 'game-based learning' (học tập dựa trên trò chơi) là một cụm từ mang tính học thuật và sư phạm hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó kết hợp ý tưởng cổ xưa về 'game' (trò chơi, sự giải trí) với 'based' (dựa trên) và 'learning' (học hỏi) để mô tả một phương pháp giáo dục có cấu trúc, sử dụng các trò chơi để đạt được mục tiêu học tập cụ thể.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc sử dụng các yếu tố trò chơi (như điểm số, phần thưởng, thử thách) trong môi trường học tập. Nó khác với 'gamification' (ứng dụng các yếu tố trò chơi vào các hoạt động không phải trò chơi) và 'educational games' (trò chơi được thiết kế chủ yếu cho mục đích giáo dục). Game-based learning chú trọng vào việc học thông qua trải nghiệm chơi game được thiết kế cẩn thận.

Prepositions

in for

'- in game-based learning': được sử dụng để chỉ ra rằng một yếu tố hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng trong game-based learning. Ví dụ: 'Collaboration is key in game-based learning.'
'- for game-based learning': được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà game-based learning hướng đến. Ví dụ: 'This platform is designed for game-based learning.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game-based learning
  • effective effective game-based learning
    (học tập dựa trên trò chơi hiệu quả)
  • interactive interactive game-based learning
    (học tập dựa trên trò chơi tương tác)
  • successful successful game-based learning
    (học tập dựa trên trò chơi thành công)
Verb + game-based learning
  • implement implement game-based learning
    (triển khai học tập dựa trên trò chơi)
  • design design game-based learning experiences
    (thiết kế trải nghiệm học tập dựa trên trò chơi)
  • integrate integrate game-based learning into the curriculum
    (tích hợp học tập dựa trên trò chơi vào chương trình học)
game-based learning + Noun
  • strategies game-based learning strategies
    (các chiến lược học tập dựa trên trò chơi)
  • environments game-based learning environments
    (môi trường học tập dựa trên trò chơi)
  • outcomes game-based learning outcomes
    (kết quả học tập dựa trên trò chơi)

Idioms

  • Embrace game-based learning

    Áp dụng/Tiếp nhận học tập dựa trên trò chơi

    "Many educators are encouraged to embrace game-based learning to engage students."

    (Nhiều nhà giáo dục được khuyến khích áp dụng học tập dựa trên trò chơi để thu hút học sinh.)

  • The benefits of game-based learning

    Những lợi ích của học tập dựa trên trò chơi

    "Researchers often highlight the benefits of game-based learning, such as improved motivation and problem-solving skills."

    (Các nhà nghiên cứu thường nhấn mạnh những lợi ích của học tập dựa trên trò chơi, như cải thiện động lực và kỹ năng giải quyết vấn đề.)

  • Leverage game-based learning

    Tận dụng học tập dựa trên trò chơi

    "Companies leverage game-based learning for employee training to make it more interactive and effective."

    (Các công ty tận dụng học tập dựa trên trò chơi để đào tạo nhân viên, giúp nó tương tác và hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game-based learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp học tập trong đó nội dung giáo dục và các nguyên tắc thiết kế trò chơi được tích hợp để tạo ra trải nghiệm học tập hấp dẫn và hiệu quả.

"Many schools are now incorporating game-based learning into their curriculum to improve student engagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game-based learning".

Lịch sử và xu hướng Giáo dục

Học tập dựa trên trò chơi phản ánh một sự chuyển dịch lớn trong giáo dục từ các phương pháp ghi nhớ thụ động sang các phương pháp học tập chủ động, hấp dẫn. Nó công nhận vai trò quan trọng của việc chơi đùa trong sự phát triển nhận thức và cảm xúc của con người, tích hợp yếu tố giải trí vào quá trình học tập để tăng cường sự tương tác và hứng thú của người học.

Sự phát triển của Edutainment

Phương pháp này là một phần của xu hướng rộng lớn hơn mang tên 'edutainment' (giáo dục giải trí), nơi giáo dục và giải trí được kết hợp để tạo ra trải nghiệm học tập phong phú và hấp dẫn hơn. Với sự tiến bộ của công nghệ, game-based learning ngày càng được ứng dụng rộng rãi, từ các trò chơi giáo dục trên máy tính đến các mô phỏng thực tế ảo, nhằm đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng và nâng cao hiệu quả đào tạo trên toàn cầu.