game-based learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An approach to learning where educational content and principles of game design are integrated to create engaging and effective learning experiences.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp học tập trong đó nội dung giáo dục và các nguyên tắc thiết kế trò chơi được tích hợp để tạo ra trải nghiệm học tập hấp dẫn và hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many schools are now incorporating game-based learning into their curriculum to improve student engagement."
"Nhiều trường học hiện đang tích hợp học tập dựa trên trò chơi vào chương trình giảng dạy của họ để cải thiện sự tham gia của học sinh."
-
"Game-based learning can make complex topics easier to understand."
"Học tập dựa trên trò chơi có thể giúp các chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn."
-
"The effectiveness of game-based learning depends on the design of the game and the learning objectives."
"Hiệu quả của học tập dựa trên trò chơi phụ thuộc vào thiết kế của trò chơi và các mục tiêu học tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh việc sử dụng các yếu tố trò chơi (như điểm số, phần thưởng, thử thách) trong môi trường học tập. Nó khác với 'gamification' (ứng dụng các yếu tố trò chơi vào các hoạt động không phải trò chơi) và 'educational games' (trò chơi được thiết kế chủ yếu cho mục đích giáo dục). Game-based learning chú trọng vào việc học thông qua trải nghiệm chơi game được thiết kế cẩn thận.
Prepositions
'- in game-based learning': được sử dụng để chỉ ra rằng một yếu tố hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng trong game-based learning. Ví dụ: 'Collaboration is key in game-based learning.'
'- for game-based learning': được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà game-based learning hướng đến. Ví dụ: 'This platform is designed for game-based learning.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective game-based learning (học tập dựa trên trò chơi hiệu quả)
-
interactive interactive game-based learning (học tập dựa trên trò chơi tương tác)
-
successful successful game-based learning (học tập dựa trên trò chơi thành công)
-
implement implement game-based learning (triển khai học tập dựa trên trò chơi)
-
design design game-based learning experiences (thiết kế trải nghiệm học tập dựa trên trò chơi)
-
integrate integrate game-based learning into the curriculum (tích hợp học tập dựa trên trò chơi vào chương trình học)
-
strategies game-based learning strategies (các chiến lược học tập dựa trên trò chơi)
-
environments game-based learning environments (môi trường học tập dựa trên trò chơi)
-
outcomes game-based learning outcomes (kết quả học tập dựa trên trò chơi)
Idioms
-
Embrace game-based learning
Áp dụng/Tiếp nhận học tập dựa trên trò chơi
"Many educators are encouraged to embrace game-based learning to engage students."
(Nhiều nhà giáo dục được khuyến khích áp dụng học tập dựa trên trò chơi để thu hút học sinh.)
-
The benefits of game-based learning
Những lợi ích của học tập dựa trên trò chơi
"Researchers often highlight the benefits of game-based learning, such as improved motivation and problem-solving skills."
(Các nhà nghiên cứu thường nhấn mạnh những lợi ích của học tập dựa trên trò chơi, như cải thiện động lực và kỹ năng giải quyết vấn đề.)
-
Leverage game-based learning
Tận dụng học tập dựa trên trò chơi
"Companies leverage game-based learning for employee training to make it more interactive and effective."
(Các công ty tận dụng học tập dựa trên trò chơi để đào tạo nhân viên, giúp nó tương tác và hiệu quả hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
game-based learning
Danh từMột phương pháp học tập trong đó nội dung giáo dục và các nguyên tắc thiết kế trò chơi được tích hợp để tạo ra trải nghiệm học tập hấp dẫn và hiệu quả.
"Many schools are now incorporating game-based learning into their curriculum to improve student engagement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game-based learning".
