gaming café
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A café or similar establishment where people can play video games, often with specialized equipment and facilities.
Vietnamese Meaning
Một quán cà phê hoặc cơ sở tương tự, nơi mọi người có thể chơi trò chơi điện tử, thường có thiết bị và cơ sở vật chất chuyên dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gaming café offers a wide selection of video games and tournaments."
"Quán cà phê game cung cấp nhiều lựa chọn trò chơi điện tử và các giải đấu."
-
"Many students visit the gaming café after school."
"Nhiều học sinh đến quán cà phê game sau giờ học."
-
"The gaming café is hosting a League of Legends tournament this weekend."
"Quán cà phê game sẽ tổ chức một giải đấu Liên Minh Huyền Thoại vào cuối tuần này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gaming café nhấn mạnh vào việc cung cấp dịch vụ chơi game như một hoạt động chính, khác với quán cà phê thông thường chỉ có một vài máy tính để khách sử dụng. Nó thường có nhiều loại trò chơi khác nhau, từ trò chơi console, PC đến các trò chơi thực tế ảo, cũng như các sự kiện và giải đấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular gaming café (quán game nổi tiếng/đông khách)
-
modern modern gaming café (quán game hiện đại)
-
cozy cozy gaming café (quán game ấm cúng)
-
visit visit a gaming café (ghé thăm một quán game)
-
go to go to a gaming café (đi đến quán game)
-
open open a gaming café (mở một quán game)
-
owner gaming café owner (chủ quán game)
-
culture gaming café culture (văn hóa quán game)
Idioms
-
hang out at a gaming café
Tụ tập/thư giãn ở quán game
"We usually hang out at the gaming café on weekends."
(Chúng tôi thường tụ tập ở quán game vào cuối tuần.)
-
spend hours at a gaming café
Dành hàng giờ ở quán game
"He loves to spend hours at the gaming café after school."
(Anh ấy thích dành hàng giờ ở quán game sau giờ học.)
-
meet up at the gaming café
Hẹn gặp ở quán game
"Let's meet up at the new gaming café downtown tonight."
(Tối nay chúng ta hãy gặp nhau ở quán game mới trong trung tâm thành phố nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaming café
nounMột quán cà phê hoặc cơ sở tương tự, nơi mọi người có thể chơi trò chơi điện tử, thường có thiết bị và cơ sở vật chất chuyên dụng.
"The gaming café offers a wide selection of video games and tournaments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaming café".
