(Top Banner Ad)
chocolate glaze
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

chocolate glaze

UK: /ˈtʃɒklət ɡleɪz/ • US: /ˈtʃɑːklət ɡleɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lớp sô cô la bóng phủ sô cô la bóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, glossy coating made with chocolate, typically used on cakes, pastries, and other desserts.

Vietnamese Meaning

Một lớp phủ bóng ngọt ngào làm từ sô cô la, thường được sử dụng trên bánh ngọt, bánh nướng và các món tráng miệng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chocolate glaze on the cake was rich and decadent."

    "Lớp sô cô la bóng trên bánh rất đậm đà và ngon tuyệt."

  • "She poured the warm chocolate glaze over the donuts."

    "Cô ấy đổ lớp sô cô la bóng ấm lên những chiếc bánh rán."

  • "This recipe features a dark chocolate glaze."

    "Công thức này có lớp sô cô la bóng đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chocolate Sô cô la (thực phẩm)
Verb glaze Tráng men, phủ một lớp bóng
Adjective chocolaty Có vị hoặc mùi sô cô la
Adjective glazed Được tráng men, có lớp bóng

Synonyms

chocolate icing (kem sô cô la (đôi khi dùng thay thế được))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
xocolatl (source of 'chocolate')
Spanish
chocolate
Old English
glæs (source of 'glaze', meaning glass)
Middle English
glasen (to make shine)
English (17th Century onwards)
chocolate glaze (compound)

Nguồn gốc Sô cô la

Từ 'chocolate' có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl cổ (ngôn ngữ của người Aztec), ban đầu là 'xocolatl' có nghĩa là 'nước đắng.' Hàng nghìn năm trước, nó được sử dụng làm đồ uống nghi lễ quý giá, không phải là món tráng miệng ngọt ngào như ngày nay.

Sự bóng bẩy của Lớp phủ

Phần 'glaze' (lớp phủ bóng) liên quan chặt chẽ đến từ 'glass' (thủy tinh/kính) trong tiếng Anh cổ. Lớp phủ này được đặt tên như vậy vì mục đích của nó là làm cho bề mặt của bánh ngọt trở nên sáng bóng, mịn màng và phản chiếu như gương.

Usage Note

Chỉ một loại lớp phủ đặc biệt làm từ sô cô la. Khác với 'chocolate frosting' (kem sô cô la) vì glaze thường mỏng hơn, bóng hơn và có kết cấu mịn hơn.

Prepositions

with on

'with' được sử dụng để chỉ thành phần tạo nên glaze (ví dụ: made with chocolate). 'on' được sử dụng để chỉ vị trí glaze được áp dụng (ví dụ: glaze on the cake).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chocolate glaze
  • rich rich chocolate glaze
    (lớp phủ sô cô la đậm đà)
  • smooth smooth chocolate glaze
    (lớp phủ sô cô la mịn màng)
  • decadent decadent chocolate glaze
    (lớp phủ sô cô la xa hoa/cực kỳ ngon)
Verb + chocolate glaze
  • apply apply the chocolate glaze
    (phủ lớp men sô cô la)
  • drizzle drizzle chocolate glaze
    (rưới nhẹ/rắc lớp men sô cô la)
  • let set let the chocolate glaze set
    (để lớp men sô cô la đông lại)

Idioms

  • A mirror-finish chocolate glaze

    Lớp phủ sô cô la bóng như gương (kỹ thuật làm bánh)

    "The baker used a special recipe to achieve a mirror-finish chocolate glaze."

    (Người làm bánh đã sử dụng một công thức đặc biệt để đạt được lớp phủ sô cô la bóng như gương.)

  • To seal it with a chocolate glaze

    Hoàn thiện nó bằng lớp phủ sô cô la (ngụ ý kết thúc đẹp, hoặc phủ lên món quà/sản phẩm)

    "She decorated the wedding cake and sealed it with a luscious chocolate glaze."

    (Cô ấy trang trí chiếc bánh cưới và hoàn thiện nó bằng lớp men sô cô la ngon lành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chocolate glaze

Danh từ
Lật mặt

Một lớp phủ bóng ngọt ngào làm từ sô cô la, thường được sử dụng trên bánh ngọt, bánh nướng và các món tráng miệng khác.

"The chocolate glaze on the cake was rich and decadent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate glaze".

Biểu tượng của Lễ hội

Lớp phủ sô cô la thường được dùng cho các món tráng miệng trong dịp lễ tết và tiệc tùng lớn (sinh nhật, Giáng sinh) ở phương Tây. Nó tượng trưng cho sự phong phú và ngọt ngào, thường là dấu hiệu của một món bánh sang trọng và đặc biệt.

Kỹ thuật Mirror Glaze

Trong ngành làm bánh ngọt Pháp (patisserie), 'mirror glaze' là một kỹ thuật chuyên nghiệp, đòi hỏi nhiệt độ chính xác để tạo ra một lớp phủ sô cô la (hoặc màu khác) cực kỳ bóng loáng, đến mức có thể phản chiếu hình ảnh.