(Top Banner Ad)
gang violence
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tội phạm học

gang violence

UK: /ɡæŋ ˈvaɪələns/ • US: /ɡæŋ ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực băng đảng bạo lực của các băng nhóm tội phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violence committed by a group of people (gang) who engage in criminal activity.

Vietnamese Meaning

Bạo lực gây ra bởi một nhóm người (băng đảng) tham gia vào các hoạt động tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is struggling to reduce gang violence."

    "Thành phố đang phải vật lộn để giảm bạo lực băng đảng."

  • "Many young people are drawn into gang violence due to poverty and lack of opportunity."

    "Nhiều thanh niên bị lôi kéo vào bạo lực băng đảng do nghèo đói và thiếu cơ hội."

  • "The police are working to combat gang violence in the area."

    "Cảnh sát đang nỗ lực chống lại bạo lực băng đảng trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gang Băng nhóm, nhóm người
Noun gangster Xã hội đen, thành viên băng nhóm tội phạm
Verb gang up Tập hợp lại (để tấn công, chống đối ai đó)
Noun violence Bạo lực, sự hung bạo
Adjective violent Bạo lực, hung bạo
Verb violate Vi phạm, xâm phạm

Synonyms

organized crime violence (bạo lực tội phạm có tổ chức)

Antonyms

individual violence (bạo lực cá nhân)

Related Words

gang warfare (chiến tranh giữa các băng đảng)street crime (tội phạm đường phố)

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gangaz
Old English
gang
Latin
violentia
English (17th Century)
violence
English (modern compound)
gang violence

Nguồn gốc của 'gang' và 'violence'

Từ 'gang' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), ban đầu có nghĩa là 'chuyến đi' hoặc 'một nhóm người đi cùng nhau'. Dần dần nó phát triển nghĩa là một 'nhóm' hoặc 'băng nhóm' thường có liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp. Còn từ 'violence' đến từ tiếng Latin 'violentia', ám chỉ sự mạnh mẽ, dữ dội, sau này phát triển thành nghĩa bạo lực thể chất. Khi ghép lại, 'gang violence' miêu tả hành vi bạo lực nghiêm trọng do các băng nhóm thực hiện, thường liên quan đến xung đột lãnh thổ, ma túy hoặc quyền lực.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các hành vi bạo lực có tổ chức, mang tính chất băng đảng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến trật tự xã hội. Nó khác với bạo lực cá nhân hoặc bạo lực gia đình ở chỗ có sự tham gia của một nhóm người có chung mục đích phạm tội. Mức độ nghiêm trọng của 'gang violence' có thể thay đổi, từ các vụ ẩu đả nhỏ đến các hành vi giết người có chủ đích.

Prepositions

in related to against

‘In’ dùng để chỉ địa điểm, môi trường xảy ra bạo lực (ví dụ: gang violence in schools). ‘Related to’ dùng để chỉ sự liên quan giữa bạo lực băng đảng với một vấn đề khác (ví dụ: gang violence related to drug trafficking). 'Against' dùng để chỉ đối tượng bị bạo lực nhắm đến (ví dụ: gang violence against rival gangs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gang violence
  • rampant rampant gang violence
    (bạo lực băng đảng tràn lan)
  • escalating escalating gang violence
    (bạo lực băng đảng leo thang)
  • widespread widespread gang violence
    (bạo lực băng đảng lan rộng)
  • drug-related drug-related gang violence
    (bạo lực băng đảng liên quan đến ma túy)
Verb + gang violence
  • tackle tackle gang violence
    (giải quyết bạo lực băng đảng)
  • combat combat gang violence
    (chống lại bạo lực băng đảng)
  • curb curb gang violence
    (kiềm chế bạo lực băng đảng)
  • erupt in erupt in gang violence
    (bùng phát bạo lực băng đảng)
Noun + of gang violence
  • a wave of a wave of gang violence
    (một làn sóng bạo lực băng đảng)
  • a surge of a surge of gang violence
    (sự gia tăng đột biến của bạo lực băng đảng)
  • a cycle of a cycle of gang violence
    (một vòng luẩn quẩn của bạo lực băng đảng)
  • acts of acts of gang violence
    (các hành vi bạo lực băng đảng)

Idioms

  • a cycle of gang violence

    Một vòng luẩn quẩn của bạo lực băng đảng (khi các hành động bạo lực liên tục lặp lại, khó phá vỡ)

    "The community struggled to break a devastating cycle of gang violence."

    (Cộng đồng đã phải vật lộn để phá vỡ vòng luẩn quẩn tàn khốc của bạo lực băng đảng.)

  • a surge in gang violence

    Sự gia tăng đột biến của bạo lực băng đảng

    "Police reported a surge in gang violence over the summer."

    (Cảnh sát báo cáo một sự gia tăng đột biến về bạo lực băng đảng trong mùa hè.)

  • the root causes of gang violence

    Nguyên nhân sâu xa của bạo lực băng đảng

    "Addressing poverty is crucial to tackling the root causes of gang violence."

    (Giải quyết đói nghèo là rất quan trọng để đối phó với những nguyên nhân sâu xa của bạo lực băng đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gang violence

Danh từ
Lật mặt

Bạo lực gây ra bởi một nhóm người (băng đảng) tham gia vào các hoạt động tội phạm.

"The city is struggling to reduce gang violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If poverty increases in a city, gang violence often increases.
Nếu nghèo đói gia tăng ở một thành phố, bạo lực băng đảng thường gia tăng.
Phủ định
If community programs are well-funded, gang violence doesn't usually escalate.
Nếu các chương trình cộng đồng được tài trợ đầy đủ, bạo lực băng đảng thường không leo thang.
Nghi vấn
If there are few job opportunities, does gang violence become more common?
Nếu có ít cơ hội việc làm, bạo lực băng đảng có trở nên phổ biến hơn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to implement new policies to combat gang violence.
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách mới để chống lại bạo lực băng đảng.
Phủ định
The community is not going to tolerate gang violence anymore.
Cộng đồng sẽ không dung thứ cho bạo lực băng đảng nữa.
Nghi vấn
Are the police going to increase patrols to prevent gang violence?
Cảnh sát có tăng cường tuần tra để ngăn chặn bạo lực băng đảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gang violence".

Kết nối với các vấn đề xã hội

Bạo lực băng đảng thường gắn liền với các khu vực đô thị nghèo đói, thiếu cơ hội giáo dục và việc làm, cũng như liên quan đến buôn bán ma túy và tranh giành lãnh thổ. Đây là một vấn đề xã hội phức tạp, không chỉ đơn thuần là tội phạm cá nhân mà còn phản ánh những bất bình đẳng và khó khăn trong cộng đồng.

Tác động lên cộng đồng và thanh thiếu niên

Bạo lực băng đảng có tác động tàn khốc đến các cộng đồng, gây ra sự sợ hãi, phá vỡ cấu trúc xã hội và đặc biệt ảnh hưởng đến những người trẻ tuổi, kéo họ vào vòng xoáy tội phạm hoặc biến họ thành nạn nhân. Nhiều quốc gia có các chương trình can thiệp cộng đồng và hỗ trợ thanh thiếu niên để ngăn chặn và giảm thiểu bạo lực này.