gang
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhóm tội phạm có tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are trying to break up the gang."
"Cảnh sát đang cố gắng triệt phá băng đảng đó."
-
"He was initiated into the gang when he was just 14."
"Anh ta được kết nạp vào băng đảng khi mới 14 tuổi."
-
"The gang controlled the drug trade in the city."
"Băng đảng đó kiểm soát việc buôn bán ma túy trong thành phố."
-
"The old gang got together for a reunion."
"Nhóm bạn cũ đã tụ tập cho một buổi họp mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gang' thường ám chỉ một nhóm người tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp và bạo lực. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến tội phạm đường phố, buôn bán ma túy, tống tiền, và các hành vi vi phạm pháp luật khác. Sự khác biệt giữa 'gang' và 'group' nằm ở mục đích và hoạt động: 'group' là một nhóm người đơn thuần, trong khi 'gang' là một nhóm người có mục đích phạm tội.
Prepositions
'Gang of' được sử dụng để chỉ một nhóm người thuộc một băng đảng nào đó. Ví dụ: 'a gang of thieves'. 'Gang in' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một băng đảng. Ví dụ: 'He is in a gang'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
street street gang (băng đảng đường phố)
-
criminal criminal gang (băng nhóm tội phạm)
-
rival rival gang (băng đảng đối thủ)
-
youth youth gang (băng nhóm thanh thiếu niên)
-
motorcycle motorcycle gang (băng nhóm mô tô)
-
join join a gang (tham gia một băng nhóm)
-
form form a gang (thành lập một băng nhóm)
-
break up break up a gang (giải tán một băng nhóm)
-
target target a gang (nhắm mục tiêu vào một băng nhóm)
-
escape escape a gang (thoát khỏi một băng nhóm)
-
gang gang member (thành viên băng nhóm)
-
gang gang violence (bạo lực băng đảng)
-
gang gang war (chiến tranh băng đảng)
-
gang gang leader (thủ lĩnh băng nhóm)
-
gang gang crime (tội phạm băng đảng)
Idioms
-
gang up on (someone)
nhiều người hợp sức chống lại (ai đó), bắt nạt tập thể
"The older kids always gang up on him."
(Mấy đứa lớn hơn lúc nào cũng hợp sức bắt nạt nó.)
-
gang-related
liên quan đến băng đảng/tội phạm
"Police are investigating gang-related violence in the area."
(Cảnh sát đang điều tra bạo lực liên quan đến băng đảng trong khu vực.)
-
the whole gang
cả nhóm, tất cả mọi người trong nhóm (thường là bạn bè)
"Let's get the whole gang together for dinner tonight!"
(Tối nay chúng ta hãy tập hợp cả nhóm lại ăn tối đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gang
danh từMột nhóm tội phạm có tổ chức.
"The police are trying to break up the gang."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gang".
