gang warfare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conflict, often violent, between rival gangs.
Vietnamese Meaning
Xung đột, thường là bạo lực, giữa các băng đảng đối địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has been plagued by gang warfare for years."
"Thành phố đã bị tàn phá bởi chiến tranh băng đảng trong nhiều năm."
-
"The escalation of gang warfare led to a spike in homicides."
"Sự leo thang của chiến tranh băng đảng đã dẫn đến sự gia tăng đột biến trong các vụ giết người."
-
"Police are trying to quell the gang warfare that has erupted in the neighborhood."
"Cảnh sát đang cố gắng dập tắt cuộc chiến tranh băng đảng đã bùng nổ trong khu phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gang | Băng nhóm, nhóm tội phạm |
| Noun | gangster | Găngxtơ, thành viên băng nhóm tội phạm |
| Noun | gangland | Thế giới ngầm, khu vực hoạt động của các băng nhóm |
| Verb | gang up | Tập hợp lại (để tấn công hoặc chống lại ai đó) |
| Noun | war | Chiến tranh, cuộc chiến |
| Noun | warrior | Chiến binh, dũng sĩ |
| Adjective | warlike | Hiếu chiến, có tính chất chiến tranh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một tình huống trong đó các băng đảng tham gia vào các hành vi bạo lực có tính hệ thống, thường là để tranh giành quyền lực, lãnh thổ hoặc kiểm soát các hoạt động bất hợp pháp. 'Gang warfare' thường nghiêm trọng hơn các vụ ẩu đả lẻ tẻ và có thể bao gồm sử dụng vũ khí, ám sát và các hành vi phạm tội khác. Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và có hệ thống của bạo lực băng đảng.
Prepositions
* in gang warfare: đề cập đến việc tham gia vào hoặc xảy ra trong bối cảnh chiến tranh băng đảng. Ví dụ: 'Many young people are killed in gang warfare.'
* on gang warfare: đề cập đến việc tập trung vào hoặc nghiên cứu về chiến tranh băng đảng. Ví dụ: 'The documentary focused on gang warfare in the city.'
* against gang warfare: đề cập đến việc chống lại hoặc đấu tranh chống lại chiến tranh băng đảng. Ví dụ: 'The police are implementing new strategies against gang warfare.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
escalating escalating gang warfare (chiến tranh băng đảng leo thang)
-
bloody bloody gang warfare (chiến tranh băng đảng đẫm máu)
-
vicious vicious gang warfare (chiến tranh băng đảng tàn bạo, hung ác)
-
raging raging gang warfare (chiến tranh băng đảng dữ dội, đang hoành hành)
-
urban urban gang warfare (chiến tranh băng đảng đô thị)
-
erupt gang warfare to erupt (chiến tranh băng đảng bùng nổ)
-
trigger to trigger gang warfare (châm ngòi/kích hoạt chiến tranh băng đảng)
-
be plagued by to be plagued by gang warfare (bị chiến tranh băng đảng hoành hành/gây rắc rối)
-
combat to combat gang warfare (chống lại chiến tranh băng đảng)
-
curb to curb gang warfare (kiềm chế chiến tranh băng đảng)
-
prevent to prevent gang warfare (ngăn chặn chiến tranh băng đảng)
-
outbreak of an outbreak of gang warfare (sự bùng phát của chiến tranh băng đảng)
Idioms
-
the cycle of gang warfare
Vòng luẩn quẩn của chiến tranh băng đảng (ám chỉ tình trạng bạo lực trả đũa không ngừng giữa các băng nhóm)
"The city has been caught in a vicious cycle of gang warfare for decades."
(Thành phố đã mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của chiến tranh băng đảng hàng thập kỷ.)
-
to be embroiled in gang warfare
Bị cuốn vào/sa lầy vào chiến tranh băng đảng
"Several neighborhoods found themselves embroiled in escalating gang warfare."
(Một số khu phố thấy mình bị cuốn vào cuộc chiến băng đảng đang leo thang.)
-
a surge in gang warfare
Sự gia tăng đột biến trong chiến tranh băng đảng
"Police reported a surge in gang warfare incidents over the summer."
(Cảnh sát báo cáo sự gia tăng đột biến các vụ bạo lực băng đảng vào mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gang warfare
Danh từXung đột, thường là bạo lực, giữa các băng đảng đối địch.
"The city has been plagued by gang warfare for years."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This neighborhood's history of gang warfare is as violent as any other city's. |
Lịch sử chiến tranh giữa các băng đảng của khu phố này bạo lực như bất kỳ thành phố nào khác. |
| Phủ định | The local government believes that community programs are less effective than stricter policing in preventing gang warfare. |
Chính quyền địa phương tin rằng các chương trình cộng đồng kém hiệu quả hơn so với việc thực thi pháp luật nghiêm ngặt hơn trong việc ngăn chặn chiến tranh giữa các băng đảng. |
| Nghi vấn | Is gang warfare in Los Angeles the most publicized form of urban conflict? |
Có phải chiến tranh giữa các băng đảng ở Los Angeles là hình thức xung đột đô thị được công khai rộng rãi nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gang warfare".
