(Top Banner Ad)
gang warfare
C1
Danh từ C1 Tội phạm học, Xã hội học

gang warfare

UK: /ˈɡæŋ ˈwɔːˌfeə/ • US: /ˈɡæŋ ˈwɔːrˌfer/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh giữa các băng đảng xung đột băng đảng bạo lực băng đảng có tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conflict, often violent, between rival gangs.

Vietnamese Meaning

Xung đột, thường là bạo lực, giữa các băng đảng đối địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has been plagued by gang warfare for years."

    "Thành phố đã bị tàn phá bởi chiến tranh băng đảng trong nhiều năm."

  • "The escalation of gang warfare led to a spike in homicides."

    "Sự leo thang của chiến tranh băng đảng đã dẫn đến sự gia tăng đột biến trong các vụ giết người."

  • "Police are trying to quell the gang warfare that has erupted in the neighborhood."

    "Cảnh sát đang cố gắng dập tắt cuộc chiến tranh băng đảng đã bùng nổ trong khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gang Băng nhóm, nhóm tội phạm
Noun gangster Găngxtơ, thành viên băng nhóm tội phạm
Noun gangland Thế giới ngầm, khu vực hoạt động của các băng nhóm
Verb gang up Tập hợp lại (để tấn công hoặc chống lại ai đó)
Noun war Chiến tranh, cuộc chiến
Noun warrior Chiến binh, dũng sĩ
Adjective warlike Hiếu chiến, có tính chất chiến tranh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gangr
Old English
gang
Old English
wær
Old English
faran
Middle English
gange
Middle English
werre
Modern English
gang
Modern English
warfare
Modern English
gang warfare

Nguồn Gốc của "Gang Warfare"

Cụm từ "gang warfare" là sự kết hợp của hai từ "gang" và "warfare". Từ "gang" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là "gangr", ban đầu có nghĩa là một nhóm người cùng đi hoặc hoạt động, sau này phát triển nghĩa tiêu cực hơn là một nhóm tội phạm. Từ "warfare" xuất phát từ tiếng Anh cổ, ghép giữa "wær" (lời thề, sự bảo vệ) và "faran" (đi lại, du hành), dần mang nghĩa tổng thể là các hoạt động chiến tranh. Khi ghép lại, "gang warfare" mô tả các cuộc xung đột bạo lực, có tổ chức giữa các băng nhóm đối thủ, thường để giành quyền kiểm soát lãnh thổ hoặc hoạt động phi pháp.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một tình huống trong đó các băng đảng tham gia vào các hành vi bạo lực có tính hệ thống, thường là để tranh giành quyền lực, lãnh thổ hoặc kiểm soát các hoạt động bất hợp pháp. 'Gang warfare' thường nghiêm trọng hơn các vụ ẩu đả lẻ tẻ và có thể bao gồm sử dụng vũ khí, ám sát và các hành vi phạm tội khác. Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và có hệ thống của bạo lực băng đảng.

Prepositions

in on against

* in gang warfare: đề cập đến việc tham gia vào hoặc xảy ra trong bối cảnh chiến tranh băng đảng. Ví dụ: 'Many young people are killed in gang warfare.'
* on gang warfare: đề cập đến việc tập trung vào hoặc nghiên cứu về chiến tranh băng đảng. Ví dụ: 'The documentary focused on gang warfare in the city.'
* against gang warfare: đề cập đến việc chống lại hoặc đấu tranh chống lại chiến tranh băng đảng. Ví dụ: 'The police are implementing new strategies against gang warfare.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gang warfare
  • escalating escalating gang warfare
    (chiến tranh băng đảng leo thang)
  • bloody bloody gang warfare
    (chiến tranh băng đảng đẫm máu)
  • vicious vicious gang warfare
    (chiến tranh băng đảng tàn bạo, hung ác)
  • raging raging gang warfare
    (chiến tranh băng đảng dữ dội, đang hoành hành)
  • urban urban gang warfare
    (chiến tranh băng đảng đô thị)
Verb + gang warfare
  • erupt gang warfare to erupt
    (chiến tranh băng đảng bùng nổ)
  • trigger to trigger gang warfare
    (châm ngòi/kích hoạt chiến tranh băng đảng)
  • be plagued by to be plagued by gang warfare
    (bị chiến tranh băng đảng hoành hành/gây rắc rối)
  • combat to combat gang warfare
    (chống lại chiến tranh băng đảng)
  • curb to curb gang warfare
    (kiềm chế chiến tranh băng đảng)
  • prevent to prevent gang warfare
    (ngăn chặn chiến tranh băng đảng)
Noun + gang warfare
  • outbreak of an outbreak of gang warfare
    (sự bùng phát của chiến tranh băng đảng)

Idioms

  • the cycle of gang warfare

    Vòng luẩn quẩn của chiến tranh băng đảng (ám chỉ tình trạng bạo lực trả đũa không ngừng giữa các băng nhóm)

    "The city has been caught in a vicious cycle of gang warfare for decades."

    (Thành phố đã mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của chiến tranh băng đảng hàng thập kỷ.)

  • to be embroiled in gang warfare

    Bị cuốn vào/sa lầy vào chiến tranh băng đảng

    "Several neighborhoods found themselves embroiled in escalating gang warfare."

    (Một số khu phố thấy mình bị cuốn vào cuộc chiến băng đảng đang leo thang.)

  • a surge in gang warfare

    Sự gia tăng đột biến trong chiến tranh băng đảng

    "Police reported a surge in gang warfare incidents over the summer."

    (Cảnh sát báo cáo sự gia tăng đột biến các vụ bạo lực băng đảng vào mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gang warfare

Danh từ
Lật mặt

Xung đột, thường là bạo lực, giữa các băng đảng đối địch.

"The city has been plagued by gang warfare for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This neighborhood's history of gang warfare is as violent as any other city's.
Lịch sử chiến tranh giữa các băng đảng của khu phố này bạo lực như bất kỳ thành phố nào khác.
Phủ định
The local government believes that community programs are less effective than stricter policing in preventing gang warfare.
Chính quyền địa phương tin rằng các chương trình cộng đồng kém hiệu quả hơn so với việc thực thi pháp luật nghiêm ngặt hơn trong việc ngăn chặn chiến tranh giữa các băng đảng.
Nghi vấn
Is gang warfare in Los Angeles the most publicized form of urban conflict?
Có phải chiến tranh giữa các băng đảng ở Los Angeles là hình thức xung đột đô thị được công khai rộng rãi nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gang warfare".

Ảnh hưởng Xã hội của "Gang Warfare"

Chiến tranh băng đảng không chỉ là xung đột giữa các nhóm tội phạm mà còn có tác động sâu sắc đến cộng đồng, đặc biệt là các khu dân cư có thu nhập thấp. Nó dẫn đến tình trạng bạo lực, mất an ninh, ảnh hưởng đến giáo dục, kinh tế và sức khỏe tâm thần của người dân, tạo ra một môi trường sợ hãi và bất ổn. Các gia đình thường phải vật lộn với việc bảo vệ con cái khỏi sự lôi kéo của băng nhóm và tìm cách xây dựng lại niềm tin trong cộng đồng.

Mối liên hệ với Tội phạm có Tổ chức và Ma túy

Ở nhiều nơi trên thế giới, chiến tranh băng đảng thường gắn liền mật thiết với tội phạm có tổ chức, đặc biệt là hoạt động buôn bán ma túy. Các cuộc chiến nổ ra để giành quyền kiểm soát lãnh thổ, đường dây buôn lậu hoặc thị trường tiêu thụ ma túy. Lợi nhuận khổng lồ từ ma túy cung cấp tài chính cho các băng nhóm để mua vũ khí và duy trì hoạt động bạo lực của chúng, tạo nên một chuỗi tội phạm nguy hiểm và phức tạp.