(Top Banner Ad)
river delta
B1
Danh từ B1 Địa lý

river delta

UK: /ˈrɪvə ˈdeltə/ • US: /ˈrɪvər ˈdeltə/

Nghĩa tiếng Việt

đồng bằng sông châu thổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landform created by deposition of sediment that is carried by a river as the flow leaves its mouth and enters slower-moving or standing water. This occurs where a river enters an ocean, sea, estuary, lake, reservoir, or (more rarely) another river that cannot remove the supplied sediment quickly enough to stop delta formation.

Vietnamese Meaning

Một dạng địa hình được tạo ra bởi sự lắng đọng trầm tích do sông mang theo khi dòng chảy rời khỏi cửa sông và đi vào vùng nước tĩnh hoặc di chuyển chậm. Điều này xảy ra khi một con sông đổ vào đại dương, biển, cửa sông, hồ, hồ chứa hoặc (hiếm hơn) một con sông khác không thể loại bỏ trầm tích được cung cấp đủ nhanh để ngăn chặn sự hình thành đồng bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Nile river delta is one of the largest river deltas in the world."

    "Đồng bằng sông Nile là một trong những đồng bằng sông lớn nhất trên thế giới."

  • "The Mekong Delta is a major rice-producing region."

    "Đồng bằng sông Cửu Long là một khu vực sản xuất lúa gạo lớn."

  • "Coastal erosion is a significant problem in many river deltas."

    "Xói mòn bờ biển là một vấn đề đáng kể ở nhiều đồng bằng sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective riverine thuộc về sông, sống ven sông
Noun riverside bờ sông, ven sông
Adjective deltaic thuộc về đồng bằng châu thổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*hriH-wo-
Latin
rivus
Old French
riviere
Middle English
ryvere
Ancient Greek
Δέλτα (Delta)
English
river delta (compound noun)

Nguồn gốc của 'river'

Từ 'river' có một hành trình dài. Nó bắt nguồn từ từ 'rivus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'suối nhỏ' hoặc 'dòng chảy'. Sau đó, nó được chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'riviere' và tiếng Anh trung đại thành 'ryvere', cuối cùng trở thành 'river' trong tiếng Anh hiện đại, luôn giữ ý nghĩa về một dòng nước chảy lớn.

Nguồn gốc của 'delta'

Thuật ngữ 'delta' xuất phát từ chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp, 'Δ' (Delta lớn), vì nó có hình dạng tam giác. Các nhà sử học Hy Lạp cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả vùng đất phù sa màu mỡ hình tam giác ở cửa sông Nile. Từ đó, 'delta' được dùng để chỉ bất kỳ vùng đất phù sa nào hình thành ở cửa sông.

Usage Note

Đồng bằng sông thường có hình tam giác, giống chữ Hy Lạp 'delta' (Δ), do đó có tên gọi này. Tuy nhiên, không phải tất cả các đồng bằng sông đều có hình tam giác. Sự hình thành và hình dạng của đồng bằng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lượng trầm tích, dòng chảy của sông và thủy triều.

Prepositions

of in along

* of: Dùng để chỉ nguồn gốc của đồng bằng (ví dụ: the delta of the Mekong river).
* in: Dùng để chỉ vị trí bên trong đồng bằng (ví dụ: living in the delta).
* along: Dùng để chỉ dọc theo đồng bằng (ví dụ: travel along the delta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + river delta
  • fertile fertile river delta
    (đồng bằng châu thổ màu mỡ)
  • vast vast river delta
    (đồng bằng châu thổ rộng lớn)
  • major major river delta
    (đồng bằng châu thổ chính/lớn)
  • densely populated densely populated river delta
    (đồng bằng châu thổ đông dân cư)
  • low-lying low-lying river delta
    (đồng bằng châu thổ trũng thấp)
  • vulnerable vulnerable river delta
    (đồng bằng châu thổ dễ bị tổn thương)
Verb + river delta
  • form form a river delta
    (hình thành đồng bằng châu thổ)
  • drain drain a river delta
    (thoát nước cho đồng bằng châu thổ)
  • live in live in a river delta
    (sống ở đồng bằng châu thổ)
  • protect protect a river delta
    (bảo vệ đồng bằng châu thổ)
Noun + river delta
  • ecology ecology of a river delta
    (hệ sinh thái của đồng bằng châu thổ)
  • population population of a river delta
    (dân số của đồng bằng châu thổ)
  • development development of a river delta
    (sự phát triển của đồng bằng châu thổ)

Idioms

  • the breadbasket of the river delta

    vùng vựa lúa của đồng bằng châu thổ

    "The Mekong Delta is known as the breadbasket of Vietnam, producing much of the nation's rice."

    (Đồng bằng sông Cửu Long được biết đến là vựa lúa của Việt Nam, sản xuất phần lớn gạo cho cả nước.)

  • life in the river delta

    cuộc sống ở đồng bằng châu thổ

    "Life in the river delta is often closely tied to agriculture and fishing."

    (Cuộc sống ở đồng bằng châu thổ thường gắn liền với nông nghiệp và đánh bắt cá.)

  • at the mouth of the river delta

    ở cửa đồng bằng châu thổ

    "Many major cities are located at the mouth of the river delta, facilitating trade and transport."

    (Nhiều thành phố lớn nằm ở cửa đồng bằng châu thổ, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và vận tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

river delta

Danh từ
Lật mặt

Một dạng địa hình được tạo ra bởi sự lắng đọng trầm tích do sông mang theo khi dòng chảy rời khỏi cửa sông và đi vào vùng nước tĩnh hoặc di chuyển chậm. Điều này xảy ra khi một con sông đổ vào đại dương, biển, cửa sông, hồ, hồ chứa hoặc (hiếm hơn) một con sông khác không thể loại bỏ trầm tích được cung cấp đủ nhanh để ngăn chặn sự hình thành đồng bằng.

"The Nile river delta is one of the largest river deltas in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river delta".

Cái nôi của nền văn minh

Các vùng đồng bằng châu thổ sông từ lâu đã là cái nôi của nhiều nền văn minh cổ đại vĩ đại trên thế giới, ví dụ như văn minh Ai Cập ở đồng bằng sông Nile hay văn minh Lưỡng Hà. Đất đai màu mỡ do phù sa bồi đắp và nguồn nước dồi dào là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển nông nghiệp và quần cư, dẫn đến sự hình thành các xã hội phức tạp.

Dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu

Ngày nay, nhiều đồng bằng châu thổ sông trên thế giới, bao gồm cả Đồng bằng sông Cửu Long của Việt Nam, đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu. Nước biển dâng, sạt lở bờ biển, và xâm nhập mặn đe dọa trực tiếp đến nông nghiệp, nguồn nước ngọt và cuộc sống của hàng triệu người dân sinh sống tại các khu vực trũng thấp này.