river delta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A landform created by deposition of sediment that is carried by a river as the flow leaves its mouth and enters slower-moving or standing water. This occurs where a river enters an ocean, sea, estuary, lake, reservoir, or (more rarely) another river that cannot remove the supplied sediment quickly enough to stop delta formation.
Vietnamese Meaning
Một dạng địa hình được tạo ra bởi sự lắng đọng trầm tích do sông mang theo khi dòng chảy rời khỏi cửa sông và đi vào vùng nước tĩnh hoặc di chuyển chậm. Điều này xảy ra khi một con sông đổ vào đại dương, biển, cửa sông, hồ, hồ chứa hoặc (hiếm hơn) một con sông khác không thể loại bỏ trầm tích được cung cấp đủ nhanh để ngăn chặn sự hình thành đồng bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Nile river delta is one of the largest river deltas in the world."
"Đồng bằng sông Nile là một trong những đồng bằng sông lớn nhất trên thế giới."
-
"The Mekong Delta is a major rice-producing region."
"Đồng bằng sông Cửu Long là một khu vực sản xuất lúa gạo lớn."
-
"Coastal erosion is a significant problem in many river deltas."
"Xói mòn bờ biển là một vấn đề đáng kể ở nhiều đồng bằng sông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | riverine | thuộc về sông, sống ven sông |
| Noun | riverside | bờ sông, ven sông |
| Adjective | deltaic | thuộc về đồng bằng châu thổ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồng bằng sông thường có hình tam giác, giống chữ Hy Lạp 'delta' (Δ), do đó có tên gọi này. Tuy nhiên, không phải tất cả các đồng bằng sông đều có hình tam giác. Sự hình thành và hình dạng của đồng bằng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lượng trầm tích, dòng chảy của sông và thủy triều.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ nguồn gốc của đồng bằng (ví dụ: the delta of the Mekong river).
* in: Dùng để chỉ vị trí bên trong đồng bằng (ví dụ: living in the delta).
* along: Dùng để chỉ dọc theo đồng bằng (ví dụ: travel along the delta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertile fertile river delta (đồng bằng châu thổ màu mỡ)
-
vast vast river delta (đồng bằng châu thổ rộng lớn)
-
major major river delta (đồng bằng châu thổ chính/lớn)
-
densely populated densely populated river delta (đồng bằng châu thổ đông dân cư)
-
low-lying low-lying river delta (đồng bằng châu thổ trũng thấp)
-
vulnerable vulnerable river delta (đồng bằng châu thổ dễ bị tổn thương)
-
form form a river delta (hình thành đồng bằng châu thổ)
-
drain drain a river delta (thoát nước cho đồng bằng châu thổ)
-
live in live in a river delta (sống ở đồng bằng châu thổ)
-
protect protect a river delta (bảo vệ đồng bằng châu thổ)
-
ecology ecology of a river delta (hệ sinh thái của đồng bằng châu thổ)
-
population population of a river delta (dân số của đồng bằng châu thổ)
-
development development of a river delta (sự phát triển của đồng bằng châu thổ)
Idioms
-
the breadbasket of the river delta
vùng vựa lúa của đồng bằng châu thổ
"The Mekong Delta is known as the breadbasket of Vietnam, producing much of the nation's rice."
(Đồng bằng sông Cửu Long được biết đến là vựa lúa của Việt Nam, sản xuất phần lớn gạo cho cả nước.)
-
life in the river delta
cuộc sống ở đồng bằng châu thổ
"Life in the river delta is often closely tied to agriculture and fishing."
(Cuộc sống ở đồng bằng châu thổ thường gắn liền với nông nghiệp và đánh bắt cá.)
-
at the mouth of the river delta
ở cửa đồng bằng châu thổ
"Many major cities are located at the mouth of the river delta, facilitating trade and transport."
(Nhiều thành phố lớn nằm ở cửa đồng bằng châu thổ, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại và vận tải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
river delta
Danh từMột dạng địa hình được tạo ra bởi sự lắng đọng trầm tích do sông mang theo khi dòng chảy rời khỏi cửa sông và đi vào vùng nước tĩnh hoặc di chuyển chậm. Điều này xảy ra khi một con sông đổ vào đại dương, biển, cửa sông, hồ, hồ chứa hoặc (hiếm hơn) một con sông khác không thể loại bỏ trầm tích được cung cấp đủ nhanh để ngăn chặn sự hình thành đồng bằng.
"The Nile river delta is one of the largest river deltas in the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "river delta".
