(Top Banner Ad)
gangland violence
C1
Noun Phrase C1 Tội phạm học, Xã hội học

gangland violence

UK: /ˈɡæŋˌlænd ˈvaɪələns/ • US: /ˈɡæŋˌlænd ˈvaɪələns/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực băng đảng bạo lực xã hội đen bạo lực giới giang hồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violence perpetrated by or within criminal gangs.

Vietnamese Meaning

Bạo lực do các băng đảng tội phạm gây ra hoặc xảy ra trong nội bộ các băng đảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is struggling to combat gangland violence."

    "Thành phố đang phải vật lộn để chống lại bạo lực băng đảng."

  • "Gangland violence has increased in recent years."

    "Bạo lực băng đảng đã gia tăng trong những năm gần đây."

  • "The police are investigating a case of gangland violence."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ bạo lực băng đảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gang băng nhóm, đội nhóm
Verb gang up (on someone) hùa vào, cùng nhau chống lại ai đó
Noun gangster xã hội đen, thành viên băng đảng
Adjective violent bạo lực, dữ dội
Adverb violently một cách bạo lực, dữ dội
Noun non-violence bất bạo động

Synonyms

organized crime violence (bạo lực tội phạm có tổ chức)

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gangr
Old English
gang
Middle English
gang
Modern English
gang
Latin
violentia
Old French
violence
Middle English
violens
Modern English
violence

Thế giới ngầm và Bạo lực

Cụm từ 'gangland violence' kết hợp hai ý tưởng mạnh mẽ. 'Gangland' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, mô tả thế giới ngầm của các băng nhóm tội phạm. Khi kết hợp với 'violence' (bạo lực), nó gợi lên hình ảnh những cuộc xung đột tàn khốc giữa các băng đảng, đặc biệt là trong kỷ nguyên Cấm rượu ở Mỹ (những năm 1920-1930) với các nhân vật như Al Capone.

Nguồn gốc của 'Violence'

Từ 'violence' (bạo lực) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'violentia', có nghĩa là 'sức mạnh, tính hung dữ'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, luôn mang ý nghĩa về sự sử dụng sức mạnh thể chất để gây hại hoặc ép buộc, thường đi ngược lại với luật pháp hoặc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí, tin tức hoặc các nghiên cứu xã hội học để mô tả các hành vi bạo lực nghiêm trọng liên quan đến các hoạt động của băng đảng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến các vấn đề an ninh trật tự xã hội.

Prepositions

in against related to

in: Bạo lực xảy ra *trong* giới giang hồ. against: Bạo lực *chống lại* một băng đảng khác. related to: Bạo lực *liên quan đến* các hoạt động của băng đảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gangland violence
  • escalating escalating gangland violence
    (bạo lực băng đảng leo thang)
  • rife gangland violence is rife
    (bạo lực băng đảng tràn lan)
  • brutal brutal gangland violence
    (bạo lực băng đảng tàn bạo)
  • vicious vicious gangland violence
    (bạo lực băng đảng hung ác)
Verb + gangland violence
  • erupts in the city erupts in gangland violence
    (thành phố bùng phát bạo lực băng đảng)
  • plagued by a community plagued by gangland violence
    (một cộng đồng bị bạo lực băng đảng hoành hành)
  • crack down on police crack down on gangland violence
    (cảnh sát trấn áp bạo lực băng đảng)
  • fueling drug wars fueling gangland violence
    (chiến tranh ma túy thúc đẩy bạo lực băng đảng)
  • end efforts to end gangland violence
    (những nỗ lực chấm dứt bạo lực băng đảng)
Noun + gangland violence
  • wave of a wave of gangland violence
    (một làn sóng bạo lực băng đảng)
  • cycle of the cycle of gangland violence
    (chu kỳ bạo lực băng đảng)
  • surge in a surge in gangland violence
    (sự gia tăng đột biến bạo lực băng đảng)
  • victim of a victim of gangland violence
    (nạn nhân của bạo lực băng đảng)

Idioms

  • a cycle of gangland violence

    một chu kỳ bạo lực băng đảng (ý nói sự tái diễn liên tục của bạo lực)

    "The authorities are struggling to break a persistent cycle of gangland violence in the impoverished neighborhoods."

    (Chính quyền đang vật lộn để phá vỡ chu kỳ bạo lực băng đảng dai dẳng ở các khu dân cư nghèo khó.)

  • caught in the crossfire of gangland violence

    mắc kẹt giữa làn đạn của bạo lực băng đảng (thường là người vô tội bị cuốn vào cuộc xung đột)

    "Many innocent bystanders are tragically caught in the crossfire of gangland violence."

    (Nhiều người qua đường vô tội đã bi thảm bị mắc kẹt giữa làn đạn của bạo lực băng đảng.)

  • a crackdown on gangland violence

    một cuộc trấn áp bạo lực băng đảng (một hành động mạnh mẽ của chính quyền để kiểm soát bạo lực)

    "The mayor promised a swift crackdown on gangland violence after a series of brutal shootings."

    (Thị trưởng hứa sẽ nhanh chóng trấn áp bạo lực băng đảng sau một loạt vụ xả súng tàn bạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gangland violence

Noun Phrase
Lật mặt

Bạo lực do các băng đảng tội phạm gây ra hoặc xảy ra trong nội bộ các băng đảng.

"The city is struggling to combat gangland violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gangland violence".

Bạo lực băng đảng và Kỷ nguyên Cấm rượu ở Mỹ

Cụm từ 'gangland violence' thường gợi nhớ đến kỷ nguyên Cấm rượu (Prohibition) ở Hoa Kỳ vào những năm 1920 và 1930. Đây là thời kỳ các băng nhóm tội phạm có tổ chức, nổi bật nhất là Mafia và các gia đình tội phạm như của Al Capone, tranh giành quyền kiểm soát việc buôn lậu rượu, dẫn đến những cuộc chiến đẫm máu trên đường phố.

Tác động xã hội của Bạo lực băng đảng

Bạo lực băng đảng không chỉ là các cuộc xung đột giữa những kẻ phạm tội. Nó có tác động sâu sắc đến các cộng đồng, gây ra sự sợ hãi, phá vỡ trật tự xã hội và ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân vô tội. Ở nhiều nơi, nó trở thành một vấn đề xã hội nan giải, đòi hỏi những giải pháp toàn diện.