gangland violence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Violence perpetrated by or within criminal gangs.
Vietnamese Meaning
Bạo lực do các băng đảng tội phạm gây ra hoặc xảy ra trong nội bộ các băng đảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is struggling to combat gangland violence."
"Thành phố đang phải vật lộn để chống lại bạo lực băng đảng."
-
"Gangland violence has increased in recent years."
"Bạo lực băng đảng đã gia tăng trong những năm gần đây."
-
"The police are investigating a case of gangland violence."
"Cảnh sát đang điều tra một vụ bạo lực băng đảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gang | băng nhóm, đội nhóm |
| Verb | gang up (on someone) | hùa vào, cùng nhau chống lại ai đó |
| Noun | gangster | xã hội đen, thành viên băng đảng |
| Adjective | violent | bạo lực, dữ dội |
| Adverb | violently | một cách bạo lực, dữ dội |
| Noun | non-violence | bất bạo động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí, tin tức hoặc các nghiên cứu xã hội học để mô tả các hành vi bạo lực nghiêm trọng liên quan đến các hoạt động của băng đảng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến các vấn đề an ninh trật tự xã hội.
Prepositions
in: Bạo lực xảy ra *trong* giới giang hồ. against: Bạo lực *chống lại* một băng đảng khác. related to: Bạo lực *liên quan đến* các hoạt động của băng đảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
escalating escalating gangland violence (bạo lực băng đảng leo thang)
-
rife gangland violence is rife (bạo lực băng đảng tràn lan)
-
brutal brutal gangland violence (bạo lực băng đảng tàn bạo)
-
vicious vicious gangland violence (bạo lực băng đảng hung ác)
-
erupts in the city erupts in gangland violence (thành phố bùng phát bạo lực băng đảng)
-
plagued by a community plagued by gangland violence (một cộng đồng bị bạo lực băng đảng hoành hành)
-
crack down on police crack down on gangland violence (cảnh sát trấn áp bạo lực băng đảng)
-
fueling drug wars fueling gangland violence (chiến tranh ma túy thúc đẩy bạo lực băng đảng)
-
end efforts to end gangland violence (những nỗ lực chấm dứt bạo lực băng đảng)
-
wave of a wave of gangland violence (một làn sóng bạo lực băng đảng)
-
cycle of the cycle of gangland violence (chu kỳ bạo lực băng đảng)
-
surge in a surge in gangland violence (sự gia tăng đột biến bạo lực băng đảng)
-
victim of a victim of gangland violence (nạn nhân của bạo lực băng đảng)
Idioms
-
a cycle of gangland violence
một chu kỳ bạo lực băng đảng (ý nói sự tái diễn liên tục của bạo lực)
"The authorities are struggling to break a persistent cycle of gangland violence in the impoverished neighborhoods."
(Chính quyền đang vật lộn để phá vỡ chu kỳ bạo lực băng đảng dai dẳng ở các khu dân cư nghèo khó.)
-
caught in the crossfire of gangland violence
mắc kẹt giữa làn đạn của bạo lực băng đảng (thường là người vô tội bị cuốn vào cuộc xung đột)
"Many innocent bystanders are tragically caught in the crossfire of gangland violence."
(Nhiều người qua đường vô tội đã bi thảm bị mắc kẹt giữa làn đạn của bạo lực băng đảng.)
-
a crackdown on gangland violence
một cuộc trấn áp bạo lực băng đảng (một hành động mạnh mẽ của chính quyền để kiểm soát bạo lực)
"The mayor promised a swift crackdown on gangland violence after a series of brutal shootings."
(Thị trưởng hứa sẽ nhanh chóng trấn áp bạo lực băng đảng sau một loạt vụ xả súng tàn bạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gangland violence
Noun PhraseBạo lực do các băng đảng tội phạm gây ra hoặc xảy ra trong nội bộ các băng đảng.
"The city is struggling to combat gangland violence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gangland violence".
