turf war
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dispute or conflict over territory or control, especially between rival gangs or groups.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tranh chấp hoặc xung đột về lãnh thổ hoặc quyền kiểm soát, đặc biệt là giữa các băng đảng hoặc nhóm đối địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has seen an increase in turf wars between rival gangs."
"Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng các cuộc chiến tranh giành địa bàn giữa các băng đảng đối địch."
-
"The company is engaged in a turf war with its main competitor for market share."
"Công ty đang tham gia vào một cuộc chiến tranh giành thị phần với đối thủ cạnh tranh chính của mình."
-
"There's a turf war brewing between the two departments over budget control."
"Có một cuộc chiến giành quyền kiểm soát ngân sách đang diễn ra giữa hai phòng ban."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'turf war' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ bạo lực và sự cạnh tranh gay gắt. Nó không chỉ giới hạn trong bối cảnh tội phạm mà còn có thể được sử dụng để mô tả các cuộc xung đột quyền lực trong các tổ chức, công ty hoặc thậm chí trong chính trị.
Prepositions
‘Turf war over [territory]’: Chỉ ra cuộc chiến tranh giành quyền kiểm soát một vùng lãnh thổ cụ thể. Ví dụ: 'The turf war over the drug trade intensified.' ‘Turf war in [location]’: Chỉ ra địa điểm diễn ra cuộc chiến. Ví dụ: 'There's a turf war in the city's downtown area.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
wage wage a turf war (tiến hành một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực)
-
spark spark a turf war (khơi mào một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực)
-
engage in engage in a turf war (tham gia vào một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực)
-
prevent prevent a turf war (ngăn chặn một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực)
-
resolve resolve a turf war (giải quyết một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực)
-
fierce a fierce turf war (một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực khốc liệt)
-
bitter a bitter turf war (một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực gay gắt/cay đắng)
-
ongoing an ongoing turf war (một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực đang diễn ra)
-
violent a violent turf war (một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực bạo lực)
-
gang a gang turf war (cuộc chiến giành lãnh địa giữa các băng đảng)
-
corporate a corporate turf war (cuộc chiến giành quyền lực nội bộ công ty)
-
political a political turf war (cuộc chiến giành quyền lực chính trị)
Idioms
-
A full-blown turf war
Một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực toàn diện/đầy đủ
"The disagreement quickly escalated into a full-blown turf war between the two departments."
(Bất đồng nhanh chóng leo thang thành một cuộc chiến giành quyền lực toàn diện giữa hai phòng ban.)
-
To be caught in a turf war
Bị cuốn vào/mắc kẹt trong một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực
"Junior employees often feel caught in a turf war between their managers."
(Các nhân viên cấp dưới thường cảm thấy bị cuốn vào cuộc chiến giành quyền lực giữa các quản lý của họ.)
-
To win/lose a turf war
Thắng/thua trong một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực
"After months of intense lobbying, the marketing team finally won the turf war over budget allocation."
(Sau nhiều tháng vận động hành lang căng thẳng, đội ngũ marketing cuối cùng đã thắng trong cuộc chiến giành phân bổ ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turf war
NounMột cuộc tranh chấp hoặc xung đột về lãnh thổ hoặc quyền kiểm soát, đặc biệt là giữa các băng đảng hoặc nhóm đối địch.
"The city has seen an increase in turf wars between rival gangs."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The neighborhood, where a turf war erupted last year, is now under increased police surveillance. |
Khu phố, nơi một cuộc chiến tranh giành địa bàn nổ ra năm ngoái, hiện đang được tăng cường giám sát của cảnh sát. |
| Phủ định | This city, which never experiences a turf war, is remarkably peaceful. |
Thành phố này, nơi không bao giờ xảy ra chiến tranh giành địa bàn, yên bình một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is this the district where the turf war, which shocked the nation, began? |
Đây có phải là quận nơi cuộc chiến tranh giành địa bàn, vốn đã gây sốc cho cả nước, bắt đầu không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If gangs feel threatened, a turf war often breaks out. |
Nếu các băng đảng cảm thấy bị đe dọa, một cuộc chiến tranh giành địa bàn thường nổ ra. |
| Phủ định | When resources are scarce, a turf war doesn't always lead to a clear winner. |
Khi tài nguyên khan hiếm, một cuộc chiến tranh giành địa bàn không phải lúc nào cũng dẫn đến một người chiến thắng rõ ràng. |
| Nghi vấn | If rival groups clash, does a turf war always escalate? |
Nếu các nhóm đối thủ xung đột, liệu một cuộc chiến tranh giành địa bàn có luôn leo thang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turf war".
