(Top Banner Ad)
turf war
B2
Noun B2 Chính trị, Xã hội, Tội phạm

turf war

UK: /ˈtɜːf wɔːr/ • US: /ˈtɜːrf wɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

tranh giành địa bàn chiến tranh lãnh thổ xung đột địa bàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dispute or conflict over territory or control, especially between rival gangs or groups.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tranh chấp hoặc xung đột về lãnh thổ hoặc quyền kiểm soát, đặc biệt là giữa các băng đảng hoặc nhóm đối địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has seen an increase in turf wars between rival gangs."

    "Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng các cuộc chiến tranh giành địa bàn giữa các băng đảng đối địch."

  • "The company is engaged in a turf war with its main competitor for market share."

    "Công ty đang tham gia vào một cuộc chiến tranh giành thị phần với đối thủ cạnh tranh chính của mình."

  • "There's a turf war brewing between the two departments over budget control."

    "Có một cuộc chiến giành quyền kiểm soát ngân sách đang diễn ra giữa hai phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turf khu vực, lãnh địa, bãi cỏ
Noun war chiến tranh
Noun warfare hoạt động chiến tranh, chiến tranh
Noun warrior chiến binh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*drabh- (to stamp, tread)
Proto-Germanic
*turbaz (earth, soil)
Old English
turf (sod, piece of ground)
Middle English
turf (land, territory)
Old French
werre (war)
English
war
English
turf war (compound noun, mid-20th century)

Nguồn gốc 'Lãnh thổ' và 'Chiến tranh'

Từ 'turf' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một miếng đất hay bãi cỏ. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành 'lãnh thổ' hay 'khu vực quyền lực' mà một người hoặc một nhóm coi là của mình và muốn bảo vệ. Khi kết hợp với từ 'war' (chiến tranh), cụm từ 'turf war' ra đời để chỉ một cuộc xung đột giành giật quyền kiểm soát một khu vực, lĩnh vực, hoặc quyền lực cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'turf war' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ bạo lực và sự cạnh tranh gay gắt. Nó không chỉ giới hạn trong bối cảnh tội phạm mà còn có thể được sử dụng để mô tả các cuộc xung đột quyền lực trong các tổ chức, công ty hoặc thậm chí trong chính trị.

Prepositions

over in

‘Turf war over [territory]’: Chỉ ra cuộc chiến tranh giành quyền kiểm soát một vùng lãnh thổ cụ thể. Ví dụ: 'The turf war over the drug trade intensified.' ‘Turf war in [location]’: Chỉ ra địa điểm diễn ra cuộc chiến. Ví dụ: 'There's a turf war in the city's downtown area.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + turf war
  • wage wage a turf war
    (tiến hành một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực)
  • spark spark a turf war
    (khơi mào một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực)
  • engage in engage in a turf war
    (tham gia vào một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực)
  • prevent prevent a turf war
    (ngăn chặn một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực)
  • resolve resolve a turf war
    (giải quyết một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực)
Adjective + turf war
  • fierce a fierce turf war
    (một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực khốc liệt)
  • bitter a bitter turf war
    (một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực gay gắt/cay đắng)
  • ongoing an ongoing turf war
    (một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực đang diễn ra)
  • violent a violent turf war
    (một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực bạo lực)
Noun (modifier) + turf war
  • gang a gang turf war
    (cuộc chiến giành lãnh địa giữa các băng đảng)
  • corporate a corporate turf war
    (cuộc chiến giành quyền lực nội bộ công ty)
  • political a political turf war
    (cuộc chiến giành quyền lực chính trị)

Idioms

  • A full-blown turf war

    Một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực toàn diện/đầy đủ

    "The disagreement quickly escalated into a full-blown turf war between the two departments."

    (Bất đồng nhanh chóng leo thang thành một cuộc chiến giành quyền lực toàn diện giữa hai phòng ban.)

  • To be caught in a turf war

    Bị cuốn vào/mắc kẹt trong một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực

    "Junior employees often feel caught in a turf war between their managers."

    (Các nhân viên cấp dưới thường cảm thấy bị cuốn vào cuộc chiến giành quyền lực giữa các quản lý của họ.)

  • To win/lose a turf war

    Thắng/thua trong một cuộc chiến giành lãnh địa/quyền lực

    "After months of intense lobbying, the marketing team finally won the turf war over budget allocation."

    (Sau nhiều tháng vận động hành lang căng thẳng, đội ngũ marketing cuối cùng đã thắng trong cuộc chiến giành phân bổ ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turf war

Noun
Lật mặt

Một cuộc tranh chấp hoặc xung đột về lãnh thổ hoặc quyền kiểm soát, đặc biệt là giữa các băng đảng hoặc nhóm đối địch.

"The city has seen an increase in turf wars between rival gangs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighborhood, where a turf war erupted last year, is now under increased police surveillance.
Khu phố, nơi một cuộc chiến tranh giành địa bàn nổ ra năm ngoái, hiện đang được tăng cường giám sát của cảnh sát.
Phủ định
This city, which never experiences a turf war, is remarkably peaceful.
Thành phố này, nơi không bao giờ xảy ra chiến tranh giành địa bàn, yên bình một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the district where the turf war, which shocked the nation, began?
Đây có phải là quận nơi cuộc chiến tranh giành địa bàn, vốn đã gây sốc cho cả nước, bắt đầu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If gangs feel threatened, a turf war often breaks out.
Nếu các băng đảng cảm thấy bị đe dọa, một cuộc chiến tranh giành địa bàn thường nổ ra.
Phủ định
When resources are scarce, a turf war doesn't always lead to a clear winner.
Khi tài nguyên khan hiếm, một cuộc chiến tranh giành địa bàn không phải lúc nào cũng dẫn đến một người chiến thắng rõ ràng.
Nghi vấn
If rival groups clash, does a turf war always escalate?
Nếu các nhóm đối thủ xung đột, liệu một cuộc chiến tranh giành địa bàn có luôn leo thang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turf war".

Cuộc chiến băng đảng

Ban đầu, cụm từ 'turf war' thường được dùng để mô tả các cuộc xung đột bạo lực giữa các băng đảng tội phạm nhằm giành quyền kiểm soát một khu vực địa lý cụ thể (lãnh địa), nơi họ thực hiện các hoạt động bất hợp pháp. Điều này thể hiện sự kiểm soát lãnh thổ là cốt lõi của quyền lực băng đảng.

Cuộc chiến quyền lực và ảnh hưởng trong xã hội hiện đại

Ngày nay, 'turf war' còn được sử dụng rộng rãi theo nghĩa ẩn dụ để chỉ các cuộc tranh giành quyền lực, ảnh hưởng, hoặc nguồn lực giữa các phòng ban trong một công ty, các cơ quan chính phủ, hay các nhóm lợi ích trong chính trị. Mặc dù thường không có bạo lực thể chất, những cuộc chiến này vẫn mang tính cạnh tranh gay gắt và có thể gây chia rẽ nghiêm trọng trong một tổ chức.