(Top Banner Ad)
gas-guzzling
B2
Adjective B2 Ô tô/Môi trường

gas-guzzling

UK: /ˈɡæs ˌɡʌzlɪŋ/ • US: /ˈɡæs ˌɡʌzəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hao xăng tốn xăng ngốn xăng ăn xăng như uống nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using a lot of fuel; inefficient in terms of fuel consumption.

Vietnamese Meaning

Tiêu thụ nhiều nhiên liệu; không hiệu quả về mặt tiêu thụ nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He traded in his gas-guzzling SUV for a more economical hybrid car."

    "Anh ấy đã đổi chiếc SUV tốn xăng của mình lấy một chiếc xe hybrid tiết kiệm hơn."

  • "The old truck was a gas-guzzling monster."

    "Chiếc xe tải cũ là một con quái vật ngốn xăng."

  • "Gas-guzzling cars contribute to air pollution."

    "Xe cộ hao xăng góp phần gây ô nhiễm không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí đốt, xăng
Verb guzzle uống/ăn ngấu nghiến, tiêu thụ nhanh và nhiều
Noun guzzler người/vật uống/ăn ngấu nghiến
Noun gas guzzler xe ngốn xăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
gas
Old French
gosier
English
guzzle
English (Compound)
gas-guzzling

Nguồn gốc của 'Gas-guzzling'

Cụm từ 'gas-guzzling' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. 'Gas' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan, do nhà hóa học J. B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. 'Guzzle' (nuốt chửng, uống ngấu nghiến) đến từ tiếng Pháp cổ 'gosier' (cổ họng). Khi ghép lại, 'gas-guzzling' mô tả những chiếc xe hoặc động cơ tiêu thụ nhiên liệu (xăng) một cách quá mức, ngốn rất nhiều xăng. Nó trở nên phổ biến trong bối cảnh những chiếc xe lớn, mạnh mẽ của Mỹ và các cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các loại xe cộ hoặc thiết bị tiêu thụ lượng xăng lớn một cách lãng phí. Nó mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kém hiệu quả và có thể gây hại cho môi trường. Khác với 'fuel-efficient' (tiết kiệm nhiên liệu), 'gas-guzzling' nhấn mạnh vào mức độ tiêu thụ nhiên liệu cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Gas-guzzling + Noun
  • gas-guzzling a gas-guzzling car
    (một chiếc xe ngốn xăng)
  • gas-guzzling a gas-guzzling SUV
    (một chiếc SUV ngốn xăng)
  • gas-guzzling gas-guzzling vehicles
    (các phương tiện ngốn xăng)
  • gas-guzzling a gas-guzzling engine
    (một động cơ ngốn xăng)
  • gas-guzzling gas-guzzling habits
    (thói quen tiêu tốn xăng dầu (lãng phí nhiên liệu))
Verb + Gas-guzzling + Noun
  • replace replace gas-guzzling vehicles
    (thay thế các phương tiện ngốn xăng)
  • avoid avoid gas-guzzling cars
    (tránh những chiếc xe ngốn xăng)

Idioms

  • A gas-guzzling monster

    Một con quái vật ngốn xăng (ám chỉ một chiếc xe cực kỳ tốn nhiên liệu)

    "My old truck is a real gas-guzzling monster; it costs a fortune to fill up."

    (Chiếc xe tải cũ của tôi đúng là một con quái vật ngốn xăng; đổ đầy bình tốn cả gia tài.)

  • The days of gas-guzzling cars are over

    Kỷ nguyên của những chiếc xe ngốn xăng đã qua rồi

    "With rising fuel prices and environmental concerns, many believe the days of gas-guzzling cars are over."

    (Với giá nhiên liệu tăng cao và những lo ngại về môi trường, nhiều người tin rằng kỷ nguyên của những chiếc xe ngốn xăng đã qua rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas-guzzling

Adjective
Lật mặt

Tiêu thụ nhiều nhiên liệu; không hiệu quả về mặt tiêu thụ nhiên liệu.

"He traded in his gas-guzzling SUV for a more economical hybrid car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would buy a more fuel-efficient car instead of a gas-guzzling one.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu hơn thay vì một chiếc xe ngốn xăng.
Phủ định
If the car weren't so gas-guzzling, I wouldn't consider selling it.
Nếu chiếc xe không ngốn xăng như vậy, tôi sẽ không cân nhắc việc bán nó.
Nghi vấn
Would you consider buying that car if it weren't so gas-guzzling?
Bạn có cân nhắc mua chiếc xe đó không nếu nó không ngốn xăng như vậy?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was driving a gas-guzzling car, wasting fuel.
Anh ấy đang lái một chiếc xe ngốn xăng, lãng phí nhiên liệu.
Phủ định
They were not buying gas-guzzling SUVs at the time because of the high fuel prices.
Họ đã không mua những chiếc SUV ngốn xăng vào thời điểm đó vì giá nhiên liệu cao.
Nghi vấn
Was she using a gas-guzzling generator during the power outage?
Cô ấy có đang sử dụng một máy phát điện ngốn xăng trong thời gian mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas-guzzling".

Phong trào Xanh và Hiệu quả Nhiên liệu

Thuật ngữ 'gas-guzzling' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về môi trường và hiệu quả nhiên liệu. Nó gắn liền với hình ảnh tiêu cực về sự lãng phí tài nguyên và gây ô nhiễm môi trường. Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới năng lượng xanh và giảm phát thải carbon, việc sở hữu hoặc sản xuất các phương tiện 'gas-guzzling' thường bị coi là lỗi thời và thiếu trách nhiệm xã hội.

Kinh tế và Khủng hoảng Dầu mỏ

Khái niệm 'gas-guzzling' đã trở nên đặc biệt nổi bật trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ những năm 1970, khi giá xăng tăng vọt. Nó đã thay đổi đáng kể thị trường ô tô, thúc đẩy nhu cầu về các mẫu xe nhỏ hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn (thường là từ Nhật Bản và châu Âu) thay vì những chiếc xe cơ bắp, SUV lớn của Mỹ. Đây cũng là một yếu tố quan trọng trong việc định hình các chính sách năng lượng và thuế tiêu thụ đặc biệt ở nhiều quốc gia.