(Top Banner Ad)
fuel-inefficient
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Kinh tế

fuel-inefficient

UK: /ˌfjuːəl ɪnɪˈfɪʃənt/ • US: /ˌfjuːəl ɪnɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

tốn nhiên liệu hao xăng không tiết kiệm nhiên liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not using fuel effectively; using more fuel than necessary.

Vietnamese Meaning

Không sử dụng nhiên liệu hiệu quả; sử dụng nhiều nhiên liệu hơn mức cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old car was very fuel-inefficient, requiring frequent trips to the gas station."

    "Chiếc xe cũ rất tốn nhiên liệu, đòi hỏi phải thường xuyên ghé trạm xăng."

  • "Fuel-inefficient vehicles contribute significantly to air pollution."

    "Các phương tiện tốn nhiên liệu đóng góp đáng kể vào ô nhiễm không khí."

  • "The government is encouraging people to switch to more fuel-efficient cars."

    "Chính phủ đang khuyến khích mọi người chuyển sang những chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel Nhiên liệu (xăng, dầu, khí đốt...)
Verb fuel Đổ nhiên liệu, tiếp nhiên liệu; thổi bùng, thúc đẩy
Adjective efficient Hiệu quả, có năng suất cao
Noun efficiency Sự hiệu quả, năng suất
Adjective inefficient Không hiệu quả, kém hiệu quả
Noun inefficiency Sự không hiệu quả, sự kém hiệu quả
Adjective fuel-efficient Tiết kiệm nhiên liệu, có hiệu suất nhiên liệu tốt
Noun fuel-efficiency Hiệu suất nhiên liệu, khả năng tiết kiệm nhiên liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Latin
in-
Old French
fouaille
English
efficient
English
inefficient
English
fuel
English
fuel-inefficient

Nguồn gốc của 'fuel-inefficient'

Từ 'fuel-inefficient' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ba yếu tố chính. 'Fuel' (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fouaille' (nghĩa là củi, vật liệu đốt). Phần 'inefficient' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và 'efficient' (hiệu quả). 'Efficient' lại bắt nguồn từ động từ 'efficere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành'. Khi ghép lại, 'fuel-inefficient' mô tả một cái gì đó 'không hiệu quả về nhiên liệu', tức là tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn mức cần thiết.

Usage Note

Từ 'fuel-inefficient' thường được dùng để mô tả các phương tiện giao thông, động cơ hoặc hệ thống hoạt động không hiệu quả trong việc sử dụng nhiên liệu. Nó nhấn mạnh sự lãng phí nhiên liệu và có thể dẫn đến chi phí cao hơn và tác động tiêu cực đến môi trường. Sự khác biệt với 'inefficient' nói chung là 'fuel-inefficient' cụ thể về việc tiêu thụ nhiên liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fuel-inefficient
  • highly highly fuel-inefficient
    (cực kỳ tốn nhiên liệu)
  • extremely extremely fuel-inefficient
    (vô cùng tốn nhiên liệu)
  • quite quite fuel-inefficient
    (khá tốn nhiên liệu)
fuel-inefficient + Noun
  • vehicle fuel-inefficient vehicle
    (phương tiện tốn nhiên liệu)
  • car fuel-inefficient car
    (xe hơi tốn nhiên liệu)
  • engine fuel-inefficient engine
    (động cơ tốn nhiên liệu)
  • appliance fuel-inefficient appliance
    (thiết bị gia dụng tốn nhiên liệu)
  • practice fuel-inefficient practice
    (thực hành lãng phí nhiên liệu)
Verb + fuel-inefficient
  • become become fuel-inefficient
    (trở nên tốn nhiên liệu)
  • replace replace fuel-inefficient models
    (thay thế các mẫu xe/thiết bị tốn nhiên liệu)

Idioms

  • a fuel-inefficient vehicle fleet

    một đội xe tiêu thụ nhiều nhiên liệu

    "The company decided to upgrade its old fleet, which was a fuel-inefficient vehicle fleet."

    (Công ty đã quyết định nâng cấp đội xe cũ của mình, vốn là một đội xe tiêu thụ nhiều nhiên liệu.)

  • replacing fuel-inefficient models

    thay thế các mẫu (sản phẩm) tiêu thụ nhiều nhiên liệu

    "Governments are encouraging consumers to consider replacing fuel-inefficient models with newer, greener options."

    (Các chính phủ đang khuyến khích người tiêu dùng cân nhắc thay thế các mẫu sản phẩm tiêu thụ nhiều nhiên liệu bằng các lựa chọn mới hơn, thân thiện với môi trường hơn.)

  • phasing out fuel-inefficient appliances

    dần loại bỏ các thiết bị tiêu thụ nhiều nhiên liệu

    "The new regulations aim at phasing out fuel-inefficient appliances from the market."

    (Các quy định mới nhằm mục đích dần loại bỏ các thiết bị tiêu thụ nhiều nhiên liệu ra khỏi thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel-inefficient

Tính từ
Lật mặt

Không sử dụng nhiên liệu hiệu quả; sử dụng nhiều nhiên liệu hơn mức cần thiết.

"The old car was very fuel-inefficient, requiring frequent trips to the gas station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought such a fuel-inefficient car; it costs me a fortune in petrol.
Tôi ước tôi đã không mua một chiếc xe tốn nhiên liệu như vậy; nó khiến tôi tốn rất nhiều tiền xăng.
Phủ định
If only the government wouldn't continue to support fuel-inefficient vehicles; our environment would benefit greatly.
Giá mà chính phủ không tiếp tục hỗ trợ các phương tiện tốn nhiên liệu; môi trường của chúng ta sẽ được hưởng lợi rất nhiều.
Nghi vấn
If only car manufacturers could design more fuel-efficient cars from now on, wouldn't that help to reduce pollution?
Giá mà các nhà sản xuất ô tô có thể thiết kế những chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu hơn từ bây giờ, điều đó sẽ giúp giảm ô nhiễm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel-inefficient".

Tác động môi trường và biến đổi khí hậu

Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm đến biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường, các phương tiện và thiết bị 'fuel-inefficient' (tốn nhiên liệu) thường bị xem là có hại. Chúng thải ra nhiều khí nhà kính và chất ô nhiễm khác, góp phần làm suy thoái môi trường. Nhiều quốc gia đã ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn về tiêu chuẩn khí thải và hiệu suất nhiên liệu để khuyến khích sản xuất và sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.

Gánh nặng kinh tế và sự lựa chọn của người tiêu dùng

Đối với người tiêu dùng, các phương tiện hoặc thiết bị 'fuel-inefficient' không chỉ gây hại cho môi trường mà còn tạo ra gánh nặng kinh tế đáng kể. Với giá nhiên liệu thường xuyên biến động và có xu hướng tăng cao, chi phí vận hành các sản phẩm này trở nên đắt đỏ. Điều này thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn 'fuel-efficient' (tiết kiệm nhiên liệu) hơn, đồng thời tạo áp lực lên các nhà sản xuất phải đổi mới và cải tiến công nghệ.