(Top Banner Ad)
gas mileage
B1
danh từ B1 Ô tô, Kinh tế

gas mileage

UK: /ˈɡæs ˈmaɪlɪdʒ/ • US: /ˈɡæs ˈmaɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

mức tiêu thụ nhiên liệu hiệu suất nhiên liệu số km/lít xăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of miles a vehicle can travel on one gallon of gasoline or equivalent fuel.

Vietnamese Meaning

Số dặm mà một phương tiện có thể đi được trên một gallon xăng hoặc nhiên liệu tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This car has excellent gas mileage; it gets 40 miles per gallon."

    "Chiếc xe này có mức tiêu thụ nhiên liệu rất tốt; nó đi được 40 dặm trên một gallon."

  • "Consumers are increasingly concerned about gas mileage due to rising fuel costs."

    "Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến mức tiêu thụ nhiên liệu do giá nhiên liệu tăng cao."

  • "Hybrid vehicles are known for their superior gas mileage."

    "Xe hybrid nổi tiếng với mức tiêu thụ nhiên liệu vượt trội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas xăng, nhiên liệu; khí đốt
Verb gas đổ xăng, bơm nhiên liệu
Noun mile dặm (đơn vị đo chiều dài)
Adjective gaseous thuộc về khí, ở thể khí
Noun mileage số dặm đã đi; hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu (khi nói về xe cộ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khaos
Dutch
gas
Latin
mille passus
Old English
mil
English
mile
English
-age (suffix)
English
gas mileage (compound)

Nguồn gốc từ 'Gas'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Hà Lan Jan Baptista van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. Ông lấy cảm hứng từ từ 'khaos' trong tiếng Hy Lạp, dùng để mô tả tính chất hỗn loạn và khó nắm bắt của các chất khí.

Nguồn gốc từ 'Mileage'

Từ 'mile' (dặm) bắt nguồn từ cụm 'mille passus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một nghìn bước chân' của người La Mã. Hậu tố '-age' sau đó được thêm vào để chỉ 'số lượng', 'tỷ lệ' hoặc 'kết quả', hình thành nên 'mileage' với ý nghĩa ban đầu là quãng đường đã đi.

Sự ra đời của 'Gas Mileage'

'Gas mileage' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'gas' (nhiên liệu) và 'mileage' (hiệu suất/quãng đường) để mô tả cụ thể hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu của một phương tiện, tức là quãng đường xe có thể đi được với một lượng xăng nhất định.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để đánh giá hiệu quả sử dụng nhiên liệu của một phương tiện. Một 'gas mileage' cao có nghĩa là xe có thể đi được quãng đường dài hơn với một lượng nhiên liệu nhất định, tiết kiệm chi phí vận hành. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua bán xe hoặc so sánh các loại xe khác nhau.

Prepositions

of at

'Gas mileage of' được sử dụng để chỉ số liệu cụ thể. Ví dụ: 'The car has a gas mileage of 30 miles per gallon.' 'Gas mileage at' có thể được sử dụng để chỉ điều kiện cụ thể, ví dụ: 'Gas mileage at highway speeds is better than in the city.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gas mileage
  • good good gas mileage
    (hiệu suất tiêu thụ xăng tốt)
  • poor poor gas mileage
    (hiệu suất tiêu thụ xăng kém)
  • excellent excellent gas mileage
    (hiệu suất tiêu thụ xăng tuyệt vời)
  • better better gas mileage
    (hiệu suất tiêu thụ xăng tốt hơn)
  • average average gas mileage
    (hiệu suất tiêu thụ xăng trung bình)
  • high high gas mileage
    (hiệu suất tiêu thụ xăng cao (xe tiết kiệm nhiên liệu))
  • low low gas mileage
    (hiệu suất tiêu thụ xăng thấp (xe tốn nhiên liệu))
Verb + gas mileage
  • improve improve gas mileage
    (cải thiện hiệu suất tiêu thụ xăng)
  • get get good gas mileage
    (đạt được hiệu suất tiêu thụ xăng tốt)
  • affect affect gas mileage
    (ảnh hưởng đến hiệu suất tiêu thụ xăng)
  • calculate calculate gas mileage
    (tính toán hiệu suất tiêu thụ xăng)
  • sacrifice sacrifice gas mileage
    (đánh đổi hiệu suất tiêu thụ xăng)

Idioms

  • What kind of gas mileage does it get?

    Xe đó tiêu thụ bao nhiêu xăng?/Xe đó có mức tiêu hao nhiên liệu thế nào?

    "Before buying a new car, I always ask, 'What kind of gas mileage does it get?'"

    (Trước khi mua xe mới, tôi luôn hỏi: 'Xe đó tiêu thụ bao nhiêu xăng?')

  • To have good/bad gas mileage

    Có mức tiêu hao xăng tốt/kém (xe tiết kiệm/tốn xăng)

    "This old truck has terrible gas mileage."

    (Chiếc xe tải cũ này rất tốn xăng.)

  • Sacrifice gas mileage for power/speed

    Đánh đổi hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu để lấy sức mạnh/tốc độ

    "Sports cars often sacrifice gas mileage for power and acceleration."

    (Xe thể thao thường đánh đổi hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu để lấy sức mạnh và khả năng tăng tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas mileage

danh từ
Lật mặt

Số dặm mà một phương tiện có thể đi được trên một gallon xăng hoặc nhiên liệu tương đương.

"This car has excellent gas mileage; it gets 40 miles per gallon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To improve gas mileage, consider driving at a consistent speed.
Để cải thiện hiệu suất nhiên liệu, hãy cân nhắc lái xe với tốc độ ổn định.
Phủ định
Not to prioritize gas mileage is a common mistake for new drivers.
Việc không ưu tiên hiệu suất nhiên liệu là một sai lầm phổ biến đối với những người mới lái xe.
Nghi vấn
Is it important to calculate your car's gas mileage regularly?
Có quan trọng không khi tính toán hiệu suất nhiên liệu của xe bạn thường xuyên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas mileage".

Ý thức về Môi trường và Tiết kiệm Nhiên liệu

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'gas mileage' rất quan trọng do ý thức về môi trường và sự lo ngại về biến đổi khí hậu. Người tiêu dùng thường tìm kiếm những chiếc xe có hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu tốt (hybrid, xe điện) để giảm lượng khí thải carbon và tiết kiệm chi phí nhiên liệu. Đây là một yếu tố marketing lớn cho các nhà sản xuất ô tô.

Yếu tố Kinh tế trong Quyết định Mua Sắm

'Gas mileage' là một trong những yếu tố hàng đầu mà người tiêu dùng cân nhắc khi mua xe hơi, đặc biệt khi giá xăng dầu biến động. Một chiếc xe có hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu tốt có thể giúp chủ sở hữu tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành hàng tháng, ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách cá nhân và gia đình. Nó cũng là một điểm so sánh quan trọng giữa các mẫu xe cạnh tranh trên thị trường.