gas mileage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number of miles a vehicle can travel on one gallon of gasoline or equivalent fuel.
Vietnamese Meaning
Số dặm mà một phương tiện có thể đi được trên một gallon xăng hoặc nhiên liệu tương đương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This car has excellent gas mileage; it gets 40 miles per gallon."
"Chiếc xe này có mức tiêu thụ nhiên liệu rất tốt; nó đi được 40 dặm trên một gallon."
-
"Consumers are increasingly concerned about gas mileage due to rising fuel costs."
"Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến mức tiêu thụ nhiên liệu do giá nhiên liệu tăng cao."
-
"Hybrid vehicles are known for their superior gas mileage."
"Xe hybrid nổi tiếng với mức tiêu thụ nhiên liệu vượt trội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để đánh giá hiệu quả sử dụng nhiên liệu của một phương tiện. Một 'gas mileage' cao có nghĩa là xe có thể đi được quãng đường dài hơn với một lượng nhiên liệu nhất định, tiết kiệm chi phí vận hành. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua bán xe hoặc so sánh các loại xe khác nhau.
Prepositions
'Gas mileage of' được sử dụng để chỉ số liệu cụ thể. Ví dụ: 'The car has a gas mileage of 30 miles per gallon.' 'Gas mileage at' có thể được sử dụng để chỉ điều kiện cụ thể, ví dụ: 'Gas mileage at highway speeds is better than in the city.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good gas mileage (hiệu suất tiêu thụ xăng tốt)
-
poor poor gas mileage (hiệu suất tiêu thụ xăng kém)
-
excellent excellent gas mileage (hiệu suất tiêu thụ xăng tuyệt vời)
-
better better gas mileage (hiệu suất tiêu thụ xăng tốt hơn)
-
average average gas mileage (hiệu suất tiêu thụ xăng trung bình)
-
high high gas mileage (hiệu suất tiêu thụ xăng cao (xe tiết kiệm nhiên liệu))
-
low low gas mileage (hiệu suất tiêu thụ xăng thấp (xe tốn nhiên liệu))
-
improve improve gas mileage (cải thiện hiệu suất tiêu thụ xăng)
-
get get good gas mileage (đạt được hiệu suất tiêu thụ xăng tốt)
-
affect affect gas mileage (ảnh hưởng đến hiệu suất tiêu thụ xăng)
-
calculate calculate gas mileage (tính toán hiệu suất tiêu thụ xăng)
-
sacrifice sacrifice gas mileage (đánh đổi hiệu suất tiêu thụ xăng)
Idioms
-
What kind of gas mileage does it get?
Xe đó tiêu thụ bao nhiêu xăng?/Xe đó có mức tiêu hao nhiên liệu thế nào?
"Before buying a new car, I always ask, 'What kind of gas mileage does it get?'"
(Trước khi mua xe mới, tôi luôn hỏi: 'Xe đó tiêu thụ bao nhiêu xăng?')
-
To have good/bad gas mileage
Có mức tiêu hao xăng tốt/kém (xe tiết kiệm/tốn xăng)
"This old truck has terrible gas mileage."
(Chiếc xe tải cũ này rất tốn xăng.)
-
Sacrifice gas mileage for power/speed
Đánh đổi hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu để lấy sức mạnh/tốc độ
"Sports cars often sacrifice gas mileage for power and acceleration."
(Xe thể thao thường đánh đổi hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu để lấy sức mạnh và khả năng tăng tốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gas mileage
danh từSố dặm mà một phương tiện có thể đi được trên một gallon xăng hoặc nhiên liệu tương đương.
"This car has excellent gas mileage; it gets 40 miles per gallon."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To improve gas mileage, consider driving at a consistent speed. |
Để cải thiện hiệu suất nhiên liệu, hãy cân nhắc lái xe với tốc độ ổn định. |
| Phủ định | Not to prioritize gas mileage is a common mistake for new drivers. |
Việc không ưu tiên hiệu suất nhiên liệu là một sai lầm phổ biến đối với những người mới lái xe. |
| Nghi vấn | Is it important to calculate your car's gas mileage regularly? |
Có quan trọng không khi tính toán hiệu suất nhiên liệu của xe bạn thường xuyên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas mileage".
