mpg (miles per gallon)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measurement of how far a vehicle can travel on one gallon of fuel.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo lường quãng đường mà một phương tiện có thể đi được trên một gallon nhiên liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This car has an mpg of 30."
"Chiếc xe này có chỉ số mpg là 30."
-
"What is the mpg of your car?"
"Xe của bạn đi được bao nhiêu dặm trên một gallon xăng?"
-
"The new engine improves the car's mpg significantly."
"Động cơ mới cải thiện đáng kể chỉ số mpg của xe."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số mpg thể hiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu của xe. Chỉ số mpg càng cao thì xe càng tiết kiệm nhiên liệu. Thường được dùng để so sánh hiệu quả nhiên liệu giữa các loại xe khác nhau.
Prepositions
Thường được sử dụng trong các cụm từ như 'an mpg of X' để chỉ hiệu quả nhiên liệu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high mpg (hiệu suất nhiên liệu cao)
-
low low mpg (hiệu suất nhiên liệu thấp)
-
better better mpg (hiệu suất nhiên liệu tốt hơn)
-
average average mpg (hiệu suất nhiên liệu trung bình)
-
get get good mpg (đạt được hiệu suất nhiên liệu tốt)
-
improve improve mpg (cải thiện hiệu suất nhiên liệu)
-
calculate calculate mpg (tính toán hiệu suất nhiên liệu)
-
car's car's mpg (hiệu suất nhiên liệu của xe hơi)
-
engine's engine's mpg (hiệu suất nhiên liệu của động cơ)
Idioms
-
optimize mpg
tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu
"Many drivers try to optimize their mpg by driving smoothly and avoiding harsh braking."
(Nhiều tài xế cố gắng tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu bằng cách lái xe nhẹ nhàng và tránh phanh gấp.)
-
boost mpg
tăng hiệu suất nhiên liệu
"Regular car maintenance can significantly boost your car's mpg."
(Bảo dưỡng xe định kỳ có thể giúp tăng đáng kể hiệu suất nhiên liệu của xe.)
-
mpg ratings
chỉ số/xếp hạng hiệu suất nhiên liệu
"Consumers often compare mpg ratings when choosing a new vehicle."
(Người tiêu dùng thường so sánh các chỉ số hiệu suất nhiên liệu khi chọn mua xe mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mpg (miles per gallon)
Danh từMột đơn vị đo lường quãng đường mà một phương tiện có thể đi được trên một gallon nhiên liệu.
"This car has an mpg of 30."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mpg (miles per gallon)".
