(Top Banner Ad)
gatekeeper
C1
noun C1 Kinh doanh, Chính trị, Truyền thông, Công nghệ thông tin

gatekeeper

UK: /ˈɡeɪtkiːpər/ • US: /ˈɡeɪtkiːpər/

Nghĩa tiếng Việt

người kiểm soát người gác cổng người giữ cửa người có quyền quyết định người kiểm duyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that controls access to something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật kiểm soát quyền truy cập vào một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The editor is the gatekeeper to the magazine."

    "Biên tập viên là người kiểm soát quyền xuất bản của tạp chí."

  • "The media acts as a gatekeeper of information."

    "Giới truyền thông đóng vai trò là người kiểm soát thông tin."

  • "She accused the company of being a gatekeeper, preventing smaller firms from entering the market."

    "Cô ấy cáo buộc công ty là người kiểm soát, ngăn cản các công ty nhỏ hơn gia nhập thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gatekeeper Người gác cổng, người kiểm soát, người có quyền hạn quyết định ai/cái gì được phép đi vào hoặc tiếp cận một hệ thống, cộng đồng, thông tin hay nguồn lực.
Noun (gerund) gatekeeping Hành động kiểm soát thông tin, quyền truy cập hoặc nguồn lực, thường để duy trì quyền lực, giới hạn đối tượng hoặc bảo vệ một nhóm người/lĩnh vực cụ thể.
Verb (informal) gatekeep Kiểm soát, ngăn chặn truy cập hoặc thông tin để bảo vệ một nhóm, một lĩnh vực hoặc thể hiện quyền lực (thường mang nghĩa tiêu cực, cấm đoán).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Truyền thông, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gæt
Modern English
gate
Old English
cépan
Modern English
keeper
Modern English (compound)
gatekeeper

Nguồn gốc 'Người Gác Cổng'

Từ "gatekeeper" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa "gate" (cổng) và "keeper" (người giữ, người bảo vệ). Ban đầu, nó có nghĩa đen là người canh gác một chiếc cổng, kiểm soát ai được phép vào hoặc ra. Về sau, ý nghĩa này mở rộng để chỉ bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào có quyền lực kiểm soát quyền truy cập, thông tin, hoặc tài nguyên trong một lĩnh vực cụ thể, thường là có khả năng cho phép hoặc ngăn chặn sự tiếp cận.

Usage Note

Trong nghĩa bóng, 'gatekeeper' chỉ người có quyền quyết định ai được phép tiếp cận thông tin, nguồn lực, cơ hội, hoặc một vị trí có ảnh hưởng. Họ có thể là người đưa ra các quyết định sàng lọc, kiểm duyệt, hoặc kiểm soát luồng thông tin hoặc sự tiếp cận của người khác.

Prepositions

to

'Gatekeeper to' dùng để chỉ người kiểm soát quyền truy cập *vào* một cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gatekeeper
  • powerful powerful gatekeeper
    (người kiểm soát quyền lực, người giữ cổng đầy quyền uy)
  • traditional traditional gatekeepers
    (những người kiểm soát truyền thống (như nhà xuất bản, đài truyền hình))
  • media media gatekeeper
    (người kiểm soát thông tin truyền thông)
  • academic academic gatekeeper
    (người kiểm soát trong giới học thuật (ví dụ: người duyệt bài báo khoa học))
Noun + gatekeeper
  • information information gatekeeper
    (người kiểm soát thông tin)
  • knowledge knowledge gatekeeper
    (người kiểm soát tri thức)
  • industry industry gatekeeper
    (người kiểm soát trong một ngành công nghiệp (quyết định ai/cái gì được phép tham gia))
Verb + gatekeeper
  • act as a act as a gatekeeper
    (đóng vai trò là người kiểm soát)
  • bypass the bypass the gatekeeper
    (đi vòng qua người kiểm soát, không cần thông qua người kiểm soát)
  • challenge a challenge a gatekeeper
    (thách thức quyền kiểm soát của một người kiểm soát)

Idioms

  • to be a gatekeeper of/for something

    Đóng vai trò là người kiểm soát, người quyết định ai/cái gì được phép tiếp cận một lĩnh vực, thông tin, hoặc nhóm cụ thể.

    "Editors often act as gatekeepers of published content, deciding what gets seen by the public."

    (Các biên tập viên thường đóng vai trò là người kiểm soát nội dung xuất bản, quyết định điều gì sẽ được công chúng nhìn thấy.)

  • the gatekeepers of the industry/information/etc.

    Những người/tổ chức có quyền lực kiểm soát và định hình một ngành, luồng thông tin, hoặc cộng đồng cụ thể.

    "Major record labels used to be the gatekeepers of the music industry, but now independent artists have more direct access to fans."

    (Các hãng thu âm lớn từng là những người kiểm soát ngành công nghiệp âm nhạc, nhưng giờ đây các nghệ sĩ độc lập có quyền tiếp cận trực tiếp hơn với người hâm mộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gatekeeper

noun
Lật mặt

Người hoặc vật kiểm soát quyền truy cập vào một cái gì đó.

"The editor is the gatekeeper to the magazine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the gatekeeper of this exclusive club.
Anh ấy là người gác cổng của câu lạc bộ độc quyền này.
Phủ định
They are not the gatekeepers; they just work here.
Họ không phải là người gác cổng; họ chỉ làm việc ở đây.
Nghi vấn
Is she the gatekeeper who decides who gets access?
Cô ấy có phải là người gác cổng quyết định ai được phép vào không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had listened to the gatekeeper's warnings, they would avoid the current scandal.
Nếu công ty đã lắng nghe những cảnh báo của người kiểm soát, họ sẽ tránh được vụ bê bối hiện tại.
Phủ định
If she weren't such a diligent gatekeeper, the project might have failed due to lack of oversight.
Nếu cô ấy không phải là một người kiểm soát cần cù như vậy, dự án có lẽ đã thất bại vì thiếu sự giám sát.
Nghi vấn
If he had been a more effective gatekeeper, would the sensitive data be safe now?
Nếu anh ta là một người kiểm soát hiệu quả hơn, liệu dữ liệu nhạy cảm có an toàn bây giờ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor is the gatekeeper of the magazine, deciding what gets published.
Biên tập viên là người gác cổng của tạp chí, quyết định nội dung nào được xuất bản.
Phủ định
The company doesn't need a gatekeeper; everyone can submit ideas directly.
Công ty không cần người gác cổng; mọi người có thể trực tiếp gửi ý tưởng.
Nghi vấn
Is she the gatekeeper who filters all communication to the CEO?
Cô ấy có phải là người gác cổng, người lọc tất cả thông tin liên lạc đến CEO không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to have a strict gatekeeper who controlled all information flow.
Công ty từng có một người kiểm soát thông tin nghiêm ngặt, người kiểm soát mọi luồng thông tin.
Phủ định
The department didn't use to need a gatekeeper, but now it's essential to manage access.
Phòng ban đã không cần một người kiểm soát, nhưng bây giờ điều quan trọng là phải quản lý quyền truy cập.
Nghi vấn
Did the old system use to have a gatekeeper to prevent unauthorized access?
Hệ thống cũ có từng có một người kiểm soát để ngăn chặn truy cập trái phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gatekeeper".

Vai trò của 'Gatekeeper' trong xã hội hiện đại

Trong xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, khái niệm 'gatekeeper' rất quan trọng. Nó mô tả những cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực kiểm soát việc truy cập vào tài nguyên, thông tin, hoặc các nhóm xã hội. Ví dụ, trong truyền thông, các biên tập viên báo chí là 'gatekeeper' quyết định tin tức nào được đăng. Trong giới học thuật, các nhà bình duyệt là 'gatekeeper' kiểm soát chất lượng và sự chấp nhận của các công trình nghiên cứu. Sự trỗi dậy của Internet và mạng xã hội đã thay đổi vai trò của 'gatekeeper' truyền thống, nhưng đồng thời cũng tạo ra những 'gatekeeper' mới (ví dụ: các thuật toán, những người có ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội).

Gatekeeping trên mạng xã hội và cộng đồng trực tuyến

Với sự phát triển của mạng xã hội, khái niệm 'gatekeeping' đã trở nên phổ biến hơn. Nó thường được dùng để chỉ hành vi một người cố tình ngăn cản hoặc kiểm soát quyền truy cập của người khác vào một sở thích, cộng đồng, hoặc thông tin, thường là để thể hiện sự vượt trội hoặc bảo vệ một 'câu lạc bộ' độc quyền. Ví dụ, một người hâm mộ lâu năm có thể 'gatekeep' bằng cách coi thường người mới vì họ không biết đủ chi tiết về một ban nhạc hoặc bộ phim, ngụ ý rằng người mới chưa xứng đáng là fan.