gauge accurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To estimate or determine the magnitude, amount, or content of something, typically with care and precision, and to do so correctly.
Vietnamese Meaning
Ước lượng hoặc xác định độ lớn, số lượng hoặc nội dung của một cái gì đó, thường là cẩn thận và chính xác, và làm như vậy một cách đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineer needs to gauge accurately the stress on the bridge before increasing the load."
"Kỹ sư cần đo đạc chính xác ứng suất trên cầu trước khi tăng tải trọng."
-
"It's difficult to gauge accurately public opinion on this matter."
"Rất khó để đánh giá chính xác ý kiến của công chúng về vấn đề này."
-
"The sensors gauge accurately the temperature changes."
"Các cảm biến đo lường chính xác sự thay đổi nhiệt độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gauge | đồng hồ đo; tiêu chuẩn, cỡ (kim loại, dây...) |
| Verb | gauge | đo lường, đánh giá (kích thước, lượng, cảm xúc...) |
| Adjective | accurate | chính xác, đúng đắn |
| Adverb | accurately | một cách chính xác, đúng đắn |
| Noun | accuracy | sự chính xác, tính đúng đắn |
| Adjective | gaugeable | có thể đo lường được, có thể đánh giá được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'gauge' mang nghĩa đo lường, đánh giá một cách cẩn thận, có tính toán. Trong cụm 'gauge accurately', 'accurately' nhấn mạnh đến tính chính xác của việc đo lường hoặc đánh giá đó. Nó khác với 'estimate', 'assess' ở mức độ chính xác và cẩn thận cao hơn.
'Accurately' bổ nghĩa cho động từ 'gauge', nhấn mạnh rằng việc đo lường, đánh giá phải được thực hiện một cách chính xác, không có sai sót đáng kể. Nó khác với 'roughly', 'approximately', 'generally' ở mức độ chính xác.
Prepositions
Prepositions 'at', 'by', and 'from' are less commonly used directly with 'gauge' but can appear in extended phrases indicating the method or source of the gauging process. 'Gauge *at* a specific time' indicates the time when the measurement was taken. 'Gauge *by* using a certain tool' indicates the instrument used. 'Gauge *from* data provided' indicates the information source.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to gauge accurately (cố gắng đánh giá/đo lường một cách chính xác)
-
attempt to attempt to gauge accurately (nỗ lực đánh giá/đo lường một cách chính xác)
-
manage to manage to gauge accurately (xoay sở để đánh giá/đo lường một cách chính xác)
-
struggle to struggle to gauge accurately (vật lộn để đánh giá/đo lường một cách chính xác)
-
carefully carefully gauge accurately (cẩn thận đánh giá/đo lường một cách chính xác)
-
precisely precisely gauge accurately (đo lường/đánh giá cực kỳ chính xác)
-
ability to ability to gauge accurately (khả năng đánh giá/đo lường một cách chính xác)
-
challenge to challenge to gauge accurately (thách thức để đánh giá/đo lường một cách chính xác)
-
need to need to gauge accurately (nhu cầu đánh giá/đo lường một cách chính xác)
Idioms
-
It's difficult to gauge accurately
Rất khó để đánh giá/đo lường một cách chính xác
"It's difficult to gauge accurately the public's mood before an election."
(Rất khó để đánh giá chính xác tâm trạng của công chúng trước một cuộc bầu cử.)
-
Crucial to gauge accurately
Điều quan trọng là phải đánh giá/đo lường một cách chính xác
"In business, it is crucial to gauge accurately market demand."
(Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải đánh giá chính xác nhu cầu thị trường.)
-
The ability to gauge accurately
Khả năng đánh giá/đo lường một cách chính xác
"Her ability to gauge accurately customer feedback is invaluable."
(Khả năng đánh giá chính xác phản hồi của khách hàng của cô ấy là vô giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gauge accurately
VerbƯớc lượng hoặc xác định độ lớn, số lượng hoặc nội dung của một cái gì đó, thường là cẩn thận và chính xác, và làm như vậy một cách đúng đắn.
"The engineer needs to gauge accurately the stress on the bridge before increasing the load."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauge accurately".
