(Top Banner Ad)
gauge accurately
C1
Verb C1 Kỹ thuật, Thống kê, Khoa học

gauge accurately

UK: /ɡeɪdʒ/, /ˈækjərətli/ • US: /ɡeɪdʒ/, /ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

đo lường chính xác đánh giá chính xác ước lượng chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To estimate or determine the magnitude, amount, or content of something, typically with care and precision, and to do so correctly.

Vietnamese Meaning

Ước lượng hoặc xác định độ lớn, số lượng hoặc nội dung của một cái gì đó, thường là cẩn thận và chính xác, và làm như vậy một cách đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer needs to gauge accurately the stress on the bridge before increasing the load."

    "Kỹ sư cần đo đạc chính xác ứng suất trên cầu trước khi tăng tải trọng."

  • "It's difficult to gauge accurately public opinion on this matter."

    "Rất khó để đánh giá chính xác ý kiến của công chúng về vấn đề này."

  • "The sensors gauge accurately the temperature changes."

    "Các cảm biến đo lường chính xác sự thay đổi nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gauge đồng hồ đo; tiêu chuẩn, cỡ (kim loại, dây...)
Verb gauge đo lường, đánh giá (kích thước, lượng, cảm xúc...)
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Adverb accurately một cách chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác, tính đúng đắn
Adjective gaugeable có thể đo lường được, có thể đánh giá được

Synonyms

measure precisely (đo lường chính xác)estimate exactly (ước tính chính xác)

Antonyms

guess roughly (đoán đại khái)misjudge (đánh giá sai)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galgō
Old Frankish
*galgo
Old North French
jauger
Middle English
gauge
English
gauge

Nguồn Gốc Của 'Gauge'

Từ 'gauge' có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ (*galgo), mang nghĩa 'cái cột' hoặc 'thước đo'. Sau đó, nó phát triển thành 'jauger' trong tiếng Pháp cổ miền Bắc, có nghĩa là đo lường hoặc định chuẩn. Đến tiếng Anh Trung đại, nó được dùng để chỉ một tiêu chuẩn đo lường hoặc một công cụ đo lường. Điều này thể hiện lịch sử lâu đời của việc con người nỗ lực để đo đạc và định lượng mọi thứ một cách chính xác.

Sự Khẩn Thiết Của 'Accurately'

Từ 'accurately' xuất phát từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được thực hiện cẩn thận, chính xác'. Nó là dạng trạng từ của 'accurate', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ 'accurare' (chăm sóc, chú ý đến). Khi kết hợp với 'gauge' (đo lường, đánh giá), 'accurately' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hiện hành động đó với sự tỉ mỉ, cẩn trọng để đạt được kết quả không sai lệch.

Usage Note

Động từ 'gauge' mang nghĩa đo lường, đánh giá một cách cẩn thận, có tính toán. Trong cụm 'gauge accurately', 'accurately' nhấn mạnh đến tính chính xác của việc đo lường hoặc đánh giá đó. Nó khác với 'estimate', 'assess' ở mức độ chính xác và cẩn thận cao hơn.
'Accurately' bổ nghĩa cho động từ 'gauge', nhấn mạnh rằng việc đo lường, đánh giá phải được thực hiện một cách chính xác, không có sai sót đáng kể. Nó khác với 'roughly', 'approximately', 'generally' ở mức độ chính xác.

Prepositions

at by from

Prepositions 'at', 'by', and 'from' are less commonly used directly with 'gauge' but can appear in extended phrases indicating the method or source of the gauging process. 'Gauge *at* a specific time' indicates the time when the measurement was taken. 'Gauge *by* using a certain tool' indicates the instrument used. 'Gauge *from* data provided' indicates the information source.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gauge accurately
  • try to try to gauge accurately
    (cố gắng đánh giá/đo lường một cách chính xác)
  • attempt to attempt to gauge accurately
    (nỗ lực đánh giá/đo lường một cách chính xác)
  • manage to manage to gauge accurately
    (xoay sở để đánh giá/đo lường một cách chính xác)
  • struggle to struggle to gauge accurately
    (vật lộn để đánh giá/đo lường một cách chính xác)
Adverb + gauge accurately
  • carefully carefully gauge accurately
    (cẩn thận đánh giá/đo lường một cách chính xác)
  • precisely precisely gauge accurately
    (đo lường/đánh giá cực kỳ chính xác)
Noun + gauge accurately
  • ability to ability to gauge accurately
    (khả năng đánh giá/đo lường một cách chính xác)
  • challenge to challenge to gauge accurately
    (thách thức để đánh giá/đo lường một cách chính xác)
  • need to need to gauge accurately
    (nhu cầu đánh giá/đo lường một cách chính xác)

Idioms

  • It's difficult to gauge accurately

    Rất khó để đánh giá/đo lường một cách chính xác

    "It's difficult to gauge accurately the public's mood before an election."

    (Rất khó để đánh giá chính xác tâm trạng của công chúng trước một cuộc bầu cử.)

  • Crucial to gauge accurately

    Điều quan trọng là phải đánh giá/đo lường một cách chính xác

    "In business, it is crucial to gauge accurately market demand."

    (Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải đánh giá chính xác nhu cầu thị trường.)

  • The ability to gauge accurately

    Khả năng đánh giá/đo lường một cách chính xác

    "Her ability to gauge accurately customer feedback is invaluable."

    (Khả năng đánh giá chính xác phản hồi của khách hàng của cô ấy là vô giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gauge accurately

Verb
Lật mặt

Ước lượng hoặc xác định độ lớn, số lượng hoặc nội dung của một cái gì đó, thường là cẩn thận và chính xác, và làm như vậy một cách đúng đắn.

"The engineer needs to gauge accurately the stress on the bridge before increasing the load."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauge accurately".

Sự Quan Trọng Của Độ Chính Xác Trong Khoa Học và Kỹ Thuật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời kỳ Khai sáng và Cách mạng Công nghiệp, việc đo lường và đánh giá chính xác được coi trọng tuyệt đối. 'Gauge accurately' phản ánh giá trị văn hóa này, nơi dữ liệu thực nghiệm và độ chính xác là nền tảng cho sự tiến bộ khoa học, đổi mới công nghệ và các quy trình công nghiệp đáng tin cậy. Sai số nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả lớn.

Đánh Giá Tình Hình Trong Kinh Doanh và Xã Hội

Ngoài các phép đo vật lý, cụm từ 'gauge accurately' còn được sử dụng rộng rãi theo nghĩa bóng trong bối cảnh chuyên nghiệp và xã hội. Trong kinh doanh, đó là việc đánh giá chính xác nhu cầu thị trường hoặc tâm lý khách hàng. Trong chính trị, là việc nắm bắt chính xác ý kiến công chúng. Điều này thể hiện mong muốn văn hóa trong việc hiểu và dự đoán các hệ thống phức tạp của con người với độ chính xác cao nhất có thể.