gaze upon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look at something or someone for a long time, often with admiration or surprise.
Vietnamese Meaning
Nhìn chằm chằm vào cái gì đó hoặc ai đó trong một thời gian dài, thường là với sự ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gazed upon the beautiful sunset with a sense of awe."
"Cô ấy ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp với một cảm giác kinh ngạc."
-
"They gazed upon the newborn baby with tenderness."
"Họ nhìn đứa bé sơ sinh với sự dịu dàng."
-
"The audience gazed upon the stage, waiting for the performance to begin."
"Khán giả hướng mắt lên sân khấu, chờ đợi buổi biểu diễn bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Gaze upon" mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc những tình huống đòi hỏi sự hoa mỹ. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ và có thể gợi ý một cảm xúc mạnh mẽ. So với "look at", "gaze upon" mang tính chiêm ngưỡng và ngắm nhìn nhiều hơn là chỉ đơn thuần nhìn.
Prepositions
"Upon" ở đây có chức năng như "on", nhưng mang tính trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh hành động nhìn và đối tượng được nhìn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fondly gaze fondly upon (ân cần nhìn ngắm)
-
lovingly gaze lovingly upon (trìu mến nhìn ngắm)
-
with awe gaze upon with awe (chiêm ngưỡng với sự kinh ngạc/trầm trồ)
-
with wonder gaze upon with wonder (nhìn ngắm với sự kinh ngạc/ngỡ ngàng)
-
with admiration gaze upon with admiration (ngắm nhìn với sự ngưỡng mộ)
-
the stars gaze upon the stars (ngắm nhìn các vì sao)
-
the landscape gaze upon the landscape (ngắm nhìn phong cảnh)
-
a painting gaze upon a painting (ngắm nhìn một bức tranh)
-
the ocean gaze upon the ocean (ngắm nhìn đại dương)
-
the sunset gaze upon the sunset (ngắm nhìn hoàng hôn)
-
one's reflection gaze upon one's reflection (ngắm nhìn hình ảnh phản chiếu của mình)
-
a sleeping child gaze upon a sleeping child (ngắm nhìn một đứa trẻ đang ngủ)
-
the future gaze upon the future (suy tư về tương lai)
Idioms
-
gaze upon with new eyes
Nhìn nhận một điều gì đó theo một cách mới, với sự hiểu biết hoặc đánh giá khác biệt
"After her trip, she began to gaze upon her hometown with new eyes, appreciating its quiet charm."
(Sau chuyến đi, cô bắt đầu nhìn nhận quê hương mình bằng con mắt mới, trân trọng vẻ đẹp bình dị của nó.)
-
gaze upon the handiwork of...
Ngắm nhìn thành quả lao động, tác phẩm của ai đó (thường mang ý nghĩa ngưỡng mộ hoặc chiêm nghiệm)
"They gazed upon the handiwork of the master craftsman, admiring every detail."
(Họ ngắm nhìn tác phẩm của người thợ thủ công bậc thầy, ngưỡng mộ từng chi tiết.)
-
gaze upon something (in) silent contemplation
Lặng lẽ ngắm nhìn một điều gì đó trong sự suy tư sâu sắc
"He would often gaze upon the old photograph in silent contemplation."
(Anh ấy thường lặng lẽ ngắm nhìn bức ảnh cũ trong sự suy tư sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaze upon
Động từNhìn chằm chằm vào cái gì đó hoặc ai đó trong một thời gian dài, thường là với sự ngưỡng mộ hoặc ngạc nhiên.
"She gazed upon the beautiful sunset with a sense of awe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaze upon".
