Look at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhìn vào ai đó hoặc cái gì đó; hướng ánh mắt về phía ai/cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Look at the beautiful sunset!"
"Hãy nhìn ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp kìa!"
-
"Look at me when I'm talking to you!"
"Nhìn vào tôi khi tôi đang nói chuyện với bạn!"
-
"The doctor needs to look at your wound."
"Bác sĩ cần xem xét vết thương của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | look | cái nhìn, vẻ bề ngoài |
| Adjective | lookout | người canh gác, vị trí canh gác |
| Adjective | good-looking | ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm động từ rất cơ bản và được sử dụng phổ biến để yêu cầu hoặc diễn tả hành động nhìn vào một đối tượng hoặc người nào đó. 'Look at' thường mang tính trực tiếp hơn so với các từ như 'see' hoặc 'observe', nhấn mạnh vào sự chú ý có ý thức.
Prepositions
Giới từ 'at' trong cụm 'look at' chỉ rõ đối tượng hoặc địa điểm mà ánh nhìn hướng tới. Nó thể hiện sự tập trung vào một điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quick Look at that! (Nhìn nhanh cái đó kìa!)
-
Careful Careful look at the document (Xem xét cẩn thận tài liệu)
-
Want to Want to look at (Muốn xem)
-
Have to Have to look at (Phải xem)
Idioms
-
Look at the big picture
Nhìn vào toàn cảnh, xem xét vấn đề một cách tổng thể
"We need to look at the big picture before making a decision."
(Chúng ta cần nhìn vào toàn cảnh trước khi đưa ra quyết định.)
-
Things are looking up
Tình hình đang trở nên tốt hơn
"After a difficult start, things are finally looking up."
(Sau một khởi đầu khó khăn, mọi thứ cuối cùng cũng đang trở nên tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Look at
Cụm động từNhìn vào ai đó hoặc cái gì đó; hướng ánh mắt về phía ai/cái gì.
"Look at the beautiful sunset!"
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he looks at the painting so intently is obvious. |
Việc anh ấy nhìn bức tranh một cách chăm chú như vậy là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | What she doesn't look at is the consequences of her actions. |
Điều mà cô ấy không xem xét đến là hậu quả từ hành động của mình. |
| Nghi vấn | Whether he will look at the evidence carefully is questionable. |
Liệu anh ấy có xem xét các bằng chứng một cách cẩn thận hay không vẫn còn là một câu hỏi. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was looking at the beautiful sunset. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp. |
| Phủ định | He said that he wasn't looking at his phone during the meeting. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhìn điện thoại trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | She asked if I was looking at her. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang nhìn cô ấy không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She looked at the old photograph and smiled. |
Cô ấy nhìn vào bức ảnh cũ và mỉm cười. |
| Phủ định | He didn't look at the menu before ordering. |
Anh ấy đã không nhìn vào thực đơn trước khi gọi món. |
| Nghi vấn | Did you look at the instructions before assembling the furniture? |
Bạn đã xem hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ đạc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look at".
