(Top Banner Ad)
Look at
A1
Cụm động từ A1 Chung

Look at

UK: /lʊk æt/ • US: /lʊk æt/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn vào xem xét ngắm nhìn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To direct one's gaze towards someone or something.

Vietnamese Meaning

Nhìn vào ai đó hoặc cái gì đó; hướng ánh mắt về phía ai/cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Look at the beautiful sunset!"

    "Hãy nhìn ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp kìa!"

  • "Look at me when I'm talking to you!"

    "Nhìn vào tôi khi tôi đang nói chuyện với bạn!"

  • "The doctor needs to look at your wound."

    "Bác sĩ cần xem xét vết thương của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun look cái nhìn, vẻ bề ngoài
Adjective lookout người canh gác, vị trí canh gác
Adjective good-looking ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lōkōną
Old English
lōcian
English
look

Nguồn gốc của 'Look'

Từ 'look' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*lōkōną', có nghĩa là 'nhìn'. Nó đã phát triển thành 'lōcian' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng trở thành 'look' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động sử dụng mắt để quan sát.

Usage Note

Đây là một cụm động từ rất cơ bản và được sử dụng phổ biến để yêu cầu hoặc diễn tả hành động nhìn vào một đối tượng hoặc người nào đó. 'Look at' thường mang tính trực tiếp hơn so với các từ như 'see' hoặc 'observe', nhấn mạnh vào sự chú ý có ý thức.

Prepositions

at

Giới từ 'at' trong cụm 'look at' chỉ rõ đối tượng hoặc địa điểm mà ánh nhìn hướng tới. Nó thể hiện sự tập trung vào một điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Look at
  • Quick Look at that!
    (Nhìn nhanh cái đó kìa!)
  • Careful Careful look at the document
    (Xem xét cẩn thận tài liệu)
Verb + Look at
  • Want to Want to look at
    (Muốn xem)
  • Have to Have to look at
    (Phải xem)

Idioms

  • Look at the big picture

    Nhìn vào toàn cảnh, xem xét vấn đề một cách tổng thể

    "We need to look at the big picture before making a decision."

    (Chúng ta cần nhìn vào toàn cảnh trước khi đưa ra quyết định.)

  • Things are looking up

    Tình hình đang trở nên tốt hơn

    "After a difficult start, things are finally looking up."

    (Sau một khởi đầu khó khăn, mọi thứ cuối cùng cũng đang trở nên tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look at

Cụm động từ
Lật mặt

Nhìn vào ai đó hoặc cái gì đó; hướng ánh mắt về phía ai/cái gì.

"Look at the beautiful sunset!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he looks at the painting so intently is obvious.
Việc anh ấy nhìn bức tranh một cách chăm chú như vậy là điều hiển nhiên.
Phủ định
What she doesn't look at is the consequences of her actions.
Điều mà cô ấy không xem xét đến là hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Whether he will look at the evidence carefully is questionable.
Liệu anh ấy có xem xét các bằng chứng một cách cẩn thận hay không vẫn còn là một câu hỏi.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was looking at the beautiful sunset.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
Phủ định
He said that he wasn't looking at his phone during the meeting.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhìn điện thoại trong cuộc họp.
Nghi vấn
She asked if I was looking at her.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang nhìn cô ấy không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked at the old photograph and smiled.
Cô ấy nhìn vào bức ảnh cũ và mỉm cười.
Phủ định
He didn't look at the menu before ordering.
Anh ấy đã không nhìn vào thực đơn trước khi gọi món.
Nghi vấn
Did you look at the instructions before assembling the furniture?
Bạn đã xem hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ đạc chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look at".

Giao tiếp bằng mắt

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp bằng mắt thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin và trung thực. Tránh nhìn vào mắt người khác có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc đang che giấu điều gì đó.