(Top Banner Ad)
behold
C1
Động từ C1 Văn học, Tôn giáo (thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ)

behold

UK: /bɪˈhəʊld/ • US: /bɪˈhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

kìa hãy nhìn xem chiêm ngưỡng ngắm nhìn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To see or observe (someone or something remarkable or impressive). It is often used in a literary or archaic context to draw attention to something.

Vietnamese Meaning

Nhìn, ngắm, chiêm ngưỡng (ai đó hoặc điều gì đó đáng chú ý hoặc ấn tượng). Thường được sử dụng trong văn cảnh văn học hoặc cổ xưa để thu hút sự chú ý đến một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Behold, the king approaches!"

    "Kìa, nhà vua đang đến!"

  • "And I beheld a new heaven and a new earth."

    "Và tôi nhìn thấy một trời mới và một đất mới."

  • "Behold the power of nature!"

    "Hãy chiêm ngưỡng sức mạnh của thiên nhiên!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beholder Người xem, người chiêm ngưỡng.
Adjective beholden Mắc nợ, mang ơn ai đó vì đã giúp đỡ. (Lưu ý: nghĩa khác với 'behold').

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo (thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
behaldan
Proto-Germanic
*bihaldaną

Giữ bằng mắt

Từ 'behold' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'behaldan', là sự kết hợp của tiền tố 'be-' (có nghĩa là 'kỹ lưỡng, toàn diện') và động từ 'haldan' (nghĩa là 'giữ, nắm giữ'). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'nắm giữ một cách chắc chắn', nhưng dần dần phát triển nghĩa bóng là 'giữ trong tầm mắt', tức là nhìn chăm chú, chiêm ngưỡng một thứ gì đó với sự tập trung hoàn toàn.

Usage Note

‘Behold’ mang sắc thái trang trọng, cổ kính và nhấn mạnh sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sự quan trọng của đối tượng được nhìn thấy. Khác với 'see' (nhìn) mang tính chất quan sát thông thường, 'behold' hàm ý một sự chiêm ngưỡng, một khoảnh khắc đáng nhớ. Nó thường được dùng để giới thiệu một cảnh tượng, một nhân vật, hoặc một sự kiện quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ cố định (Fixed Phrases)
  • a sight to behold
    (một cảnh tượng đáng xem, một cảnh tượng ngoạn mục.)
  • a wonder to behold
    (một kỳ quan đáng chiêm ngưỡng.)
  • a beauty to behold
    (một vẻ đẹp đáng ngắm nhìn.)
  • wondrous to behold
    (kỳ diệu để chiêm ngưỡng.)

Idioms

  • Beauty is in the eye of the beholder

    Vẻ đẹp tùy thuộc vào cách nhìn của mỗi người (tương đương 'Vẻ đẹp nằm trong mắt kẻ si tình').

    "Some people think that building is ugly, but beauty is in the eye of the beholder."

    (Một số người cho rằng tòa nhà đó xấu xí, nhưng vẻ đẹp còn tùy thuộc vào cách nhìn của mỗi người.)

  • Lo and behold

    Kìa, hãy xem! / Thật bất ngờ! (Dùng để giới thiệu một sự kiện hoặc sự thật gây ngạc nhiên).

    "I was looking for my keys everywhere and, lo and behold, they were in my pocket the whole time."

    (Tôi đã tìm chìa khóa khắp nơi, và, thật bất ngờ, chúng ở ngay trong túi tôi suốt thời gian đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behold

Động từ
Lật mặt

Nhìn, ngắm, chiêm ngưỡng (ai đó hoặc điều gì đó đáng chú ý hoặc ấn tượng). Thường được sử dụng trong văn cảnh văn học hoặc cổ xưa để thu hút sự chú ý đến một điều gì đó.

"Behold, the king approaches!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I beheld the sunrise after I woke up early.
Tôi đã ngắm nhìn cảnh bình minh sau khi tôi thức dậy sớm.
Phủ định
She did not behold the beauty of the forest until she hiked deep within it.
Cô ấy đã không nhìn thấy vẻ đẹp của khu rừng cho đến khi cô ấy đi bộ sâu vào bên trong nó.
Nghi vấn
Did you behold the shooting star when the sky was clear?
Bạn có nhìn thấy ngôi sao băng khi bầu trời quang đãng không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Behold, the king approaches!
Kìa, nhà vua đang đến!
Phủ định
I did not behold such beauty before.
Tôi chưa từng thấy vẻ đẹp nào như vậy trước đây.
Nghi vấn
Did you behold the lunar eclipse last night?
Tối qua bạn có xem nguyệt thực không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Behold, the majestic mountains rise before us, and we are filled with awe.
Hãy nhìn xem, những ngọn núi hùng vĩ vươn lên trước mắt chúng ta, và chúng ta tràn ngập sự kinh ngạc.
Phủ định
Not beholden to any king, the people declared their independence, and established a republic.
Không bị ràng buộc bởi bất kỳ vị vua nào, người dân tuyên bố độc lập và thành lập một nước cộng hòa.
Nghi vấn
Behold, is this the very treasure we have been seeking, or is it just fool's gold?
Hãy nhìn xem, đây có phải là kho báu mà chúng ta đã tìm kiếm, hay chỉ là vàng của kẻ ngốc?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Behold, the majestic mountains rise before us.
Hãy nhìn xem, những ngọn núi hùng vĩ đang vươn lên trước mắt chúng ta.
Phủ định
I could not behold such a disturbing sight.
Tôi không thể chứng kiến một cảnh tượng đáng lo ngại như vậy.
Nghi vấn
Did you behold the eclipse last night?
Tối qua bạn có được chiêm ngưỡng nhật thực không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you look closely, you will behold a beautiful rainbow.
Nếu bạn nhìn kỹ, bạn sẽ thấy một chiếc cầu vồng tuyệt đẹp.
Phủ định
If you don't pay attention, you won't behold the subtle details in the painting.
Nếu bạn không chú ý, bạn sẽ không thấy được những chi tiết tinh tế trong bức tranh.
Nghi vấn
Will you behold a shooting star if you stay up all night?
Bạn có thấy sao băng nếu bạn thức cả đêm không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had been there, I would have beheld the beautiful sunrise.
Nếu tôi đã ở đó, tôi đã có thể chiêm ngưỡng cảnh bình minh tuyệt đẹp.
Phủ định
If she had not been so focused on her phone, she might not have beheld the accident.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào điện thoại, cô ấy có lẽ đã không chứng kiến vụ tai nạn.
Nghi vấn
Would you have beheld the consequences if you had chosen a different path?
Bạn có đã thấy những hậu quả nếu bạn đã chọn một con đường khác không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was beholding the beautiful sunset over the mountains.
Tôi đã ngắm nhìn cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên những ngọn núi.
Phủ định
She wasn't beholding the consequences of her actions.
Cô ấy đã không nhận ra hậu quả từ hành động của mình.
Nghi vấn
Were you beholding a ghost when you were younger?
Có phải bạn đã nhìn thấy ma khi bạn còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behold".

Ngôn ngữ trong Kinh Thánh

Từ 'behold' xuất hiện rất nhiều trong Kinh Thánh phiên bản King James (KJV). Nó được dùng như một lời kêu gọi chú ý trang trọng, tương tự như 'Hãy xem!' hoặc 'Này!', trước khi thông báo một sự kiện quan trọng hoặc một lời tiên tri. Điều này mang lại cho từ 'behold' một sắc thái cổ xưa, trang nghiêm và đôi khi mang tính tôn giáo trong tiếng Anh hiện đại.

Dấu ấn trong Văn học và Nghệ thuật

Trong văn học, thơ ca và các bài phát biểu trang trọng, 'behold' được dùng để tạo hiệu ứng kịch tính. Khi một tác giả viết 'Behold the city!', họ đang mời gọi người đọc dừng lại, dùng trí tưởng tượng để hình dung và chiêm ngưỡng sự hùng vĩ của thành phố đó. Nó tạo ra một ấn tượng mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói 'Look at the city'.