(Top Banner Ad)
gelling agent
B2
noun B2 Hóa học, Thực phẩm, Dược phẩm

gelling agent

UK: /ˈdʒɛlɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈdʒɛlɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất tạo gel chất làm đông tác nhân tạo gel tác nhân làm đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that can cause a liquid to thicken or form a gel.

Vietnamese Meaning

Một chất có thể làm cho chất lỏng đặc lại hoặc tạo thành gel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agar-agar is a common gelling agent used in Asian desserts."

    "Agar-agar là một chất làm đông thường được sử dụng trong các món tráng miệng châu Á."

  • "This recipe requires a gelling agent to set properly."

    "Công thức này yêu cầu một chất tạo gel để đông lại đúng cách."

  • "The scientist is researching new gelling agents for use in bio-printing."

    "Nhà khoa học đang nghiên cứu các chất tạo gel mới để sử dụng trong in sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gel chất gel, chất đông đặc
Verb gel đông đặc lại, kết thành gel
Noun gelatin gelatin (chất làm đông từ collagen động vật)
Noun agent chất tác nhân, tác nhân
Noun agency cơ quan, khả năng hoạt động

Synonyms

thickening agent (chất làm đặc)gelling substance (chất tạo gel)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gelū
French
gel
English
gel
Latin
agere
Old French
agent
English
agent
English
gelling agent

Nguồn gốc của 'chất làm đông'

Từ 'gelling agent' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh. 'Gelling' bắt nguồn từ 'gel', mà 'gel' lại có gốc từ tiếng Latin 'gelū' nghĩa là 'sương giá' hoặc 'lạnh', ám chỉ quá trình đông đặc lại. Còn 'agent' thì có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere' nghĩa là 'làm, hành động', dùng để chỉ một yếu tố gây ra tác động. Kết hợp hai từ này lại, 'gelling agent' mô tả một chất có khả năng làm cho chất lỏng trở nên đặc, đông cứng hoặc kết dính lại.

Usage Note

Gelling agents được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm (ví dụ như làm thạch, mứt), mỹ phẩm (ví dụ như kem, gel), và dược phẩm (ví dụ như thuốc mỡ). Chúng hoạt động bằng cách tạo ra một mạng lưới ba chiều bên trong chất lỏng, giữ lại các phân tử chất lỏng và ngăn chúng chảy tự do. Sự khác biệt giữa các gelling agent nằm ở nguồn gốc (tự nhiên, bán tổng hợp, tổng hợp), cơ chế tạo gel (ví dụ như liên kết hydro, liên kết ion), và tính chất của gel tạo thành (ví dụ như độ cứng, độ trong suốt).

Prepositions

as in for

Gelling agent *as* a component (vai trò là thành phần), Gelling agent *in* food (trong thực phẩm), Gelling agent *for* thickening (cho việc làm đặc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gelling agent
  • natural natural gelling agent
    (chất làm đông tự nhiên)
  • effective effective gelling agent
    (chất làm đông hiệu quả)
  • strong strong gelling agent
    (chất làm đông mạnh)
  • plant-based plant-based gelling agent
    (chất làm đông gốc thực vật)
Verb + gelling agent
  • add add a gelling agent
    (thêm chất làm đông)
  • use use a gelling agent
    (sử dụng chất làm đông)
  • contain contain a gelling agent
    (chứa chất làm đông)
Gelling agent + Preposition
  • for gelling agent for desserts
    (chất làm đông cho món tráng miệng)
  • in gelling agent in food
    (chất làm đông trong thực phẩm)

Idioms

  • act as a gelling agent

    đóng vai trò như một chất làm đông

    "Agar-agar can act as a gelling agent in vegan recipes."

    (Rong biển (agar-agar) có thể đóng vai trò như một chất làm đông trong các công thức nấu ăn thuần chay.)

  • serve as a gelling agent

    phục vụ/dùng làm chất làm đông

    "Pectin serves as a gelling agent in fruit jams and jellies."

    (Pectin phục vụ như một chất làm đông trong mứt và thạch trái cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gelling agent

noun
Lật mặt

Một chất có thể làm cho chất lỏng đặc lại hoặc tạo thành gel.

"Agar-agar is a common gelling agent used in Asian desserts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gelling agent".

Sự Phổ Biến của Chất Làm Đông Thực Vật

Trong ẩm thực hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển mạnh mẽ của xu hướng ăn chay và thuần chay, các chất làm đông có nguồn gốc thực vật như agar-agar (rau câu), pectin, hoặc carrageenan đang ngày càng trở nên phổ biến. Chúng thường được dùng để thay thế cho gelatin truyền thống (có nguồn gốc từ động vật), mở ra nhiều lựa chọn đa dạng hơn cho người tiêu dùng và các nhà sáng tạo ẩm thực trên toàn thế giới.

Vai Trò Của Chất Làm Đông Trong Kết Cấu Món Ăn

Kết cấu (texture) là một yếu tố vô cùng quan trọng trong trải nghiệm ẩm thực ở nhiều nền văn hóa khác nhau. Các chất làm đông đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các kết cấu mong muốn, từ độ dẻo dai của thạch, độ đặc quánh của mứt, cho đến sự mềm mại của các loại bánh pudding và kem. Chúng không chỉ ảnh hưởng đến cảm giác khi ăn mà còn là yếu tố quyết định sự hấp dẫn và đặc trưng của nhiều món ăn truyền thống cũng như hiện đại.