(Top Banner Ad)
agar-agar
B1
noun B1 Food Science

agar-agar

UK: /ˈæɡɑː ˌæɡɑː/ • US: /ˈɑːɡɑːr ˌɑːɡɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

rau câu thạch rau câu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gelatinous substance derived from red algae, used as a thickener in cooking and as a culture medium in microbiology.

Vietnamese Meaning

Một chất keo có nguồn gốc từ tảo đỏ, được sử dụng làm chất làm đặc trong nấu ăn và làm môi trường nuôi cấy trong vi sinh vật học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agar-agar is a popular vegetarian alternative to gelatin."

    "Agar-agar là một sự thay thế phổ biến cho gelatin cho người ăn chay."

  • "She used agar-agar to make a vegan panna cotta."

    "Cô ấy đã sử dụng agar-agar để làm món panna cotta thuần chay."

  • "Agar-agar is commonly used in microbiological research."

    "Agar-agar thường được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agar Thạch rau câu (dạng ngắn gọn, thường dùng trong khoa học hoặc công nghiệp thực phẩm)
Adjective agar-based Dựa trên thạch rau câu; làm từ agar
Noun agar medium Môi trường thạch (môi trường nuôi cấy vi sinh vật trong phòng thí nghiệm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food Science

Etymology (Nguồn gốc)

Malay/Indonesian
agar-agar
English (19th Century)
agar-agar

Nguồn Gốc Đông Nam Á

Từ 'agar-agar' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Mã Lai và Indonesia. Trong ngôn ngữ này, 'agar' có nghĩa là thạch hoặc rau câu. Việc lặp lại từ (agar-agar) là một hình thức nhấn mạnh, thường được dùng để chỉ một loại thạch đặc biệt được chiết xuất từ rong biển đỏ.

Vị Cứu Tinh Của Khoa Học

Agar-agar được giới thiệu vào khoa học phương Tây vào cuối thế kỷ 19. Các nhà vi khuẩn học cần một chất tạo đông ổn định nhiệt để nuôi cấy vi khuẩn. May mắn thay, người vợ của một nhà khoa học người Đức đã đề xuất dùng chất liệu này, vốn là nguyên liệu làm món thạch châu Á của bà.

Usage Note

Agar-agar thường được dùng thay thế cho gelatin trong các món chay và thuần chay. Nó có khả năng tạo đông mạnh mẽ hơn gelatin và có nguồn gốc thực vật.

Prepositions

in as

‘In’ được dùng để chỉ agar-agar được sử dụng trong một món ăn hoặc một ứng dụng cụ thể. Ví dụ: ‘Agar-agar is used in jellies.’ ‘As’ được dùng để chỉ vai trò của agar-agar. Ví dụ: ‘Agar-agar is used as a thickener.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agar-agar
  • powdered powdered agar-agar
    (bột rau câu agar-agar)
  • natural natural agar-agar extract
    (chiết xuất agar-agar tự nhiên)
Verb + agar-agar
  • dissolve dissolve agar-agar in water
    (hòa tan agar-agar trong nước)
  • set allow the agar-agar to set
    (để rau câu agar-agar đông lại)
Noun + agar-agar (Modifier)
  • jelly agar-agar jelly dessert
    (món tráng miệng thạch rau câu agar-agar)
  • vegan vegan agar-agar replacement
    (chất thay thế thuần chay bằng agar-agar)

Idioms

  • nutrient agar

    Môi trường thạch dinh dưỡng (một loại môi trường tiêu chuẩn trong vi sinh vật học)

    "We used nutrient agar to grow the bacterial culture."

    (Chúng tôi đã sử dụng môi trường thạch dinh dưỡng để nuôi cấy vi khuẩn.)

  • agar-agar as a gelatin substitute

    Agar-agar được dùng như chất thay thế gelatin (trong ẩm thực chay/thuần chay)

    "For this recipe, we prefer using agar-agar as a gelatin substitute for better texture."

    (Đối với công thức này, chúng tôi ưu tiên dùng agar-agar thay thế gelatin để có kết cấu tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agar-agar

noun
Lật mặt

Một chất keo có nguồn gốc từ tảo đỏ, được sử dụng làm chất làm đặc trong nấu ăn và làm môi trường nuôi cấy trong vi sinh vật học.

"Agar-agar is a popular vegetarian alternative to gelatin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add agar-agar to the boiling water, it will solidify when it cools.
Nếu bạn thêm agar-agar vào nước sôi, nó sẽ đông lại khi nguội.
Phủ định
If you don't dissolve the agar-agar completely, it won't create a smooth jelly.
Nếu bạn không hòa tan hoàn toàn agar-agar, nó sẽ không tạo ra một loại thạch mịn.
Nghi vấn
Will the agar-agar set properly if I add too much fruit?
Agar-agar có đông lại đúng cách không nếu tôi thêm quá nhiều trái cây?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Agar-agar is a popular dessert ingredient in Vietnam.
Agar-agar là một nguyên liệu làm món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam.
Phủ định
She does not like agar-agar in her fruit salad.
Cô ấy không thích agar-agar trong món salad trái cây của mình.
Nghi vấn
Do they use agar-agar to make this jelly?
Họ có sử dụng agar-agar để làm món thạch này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agar-agar".

Chất Tạo Đông Thuần Chay

Agar-agar rất phổ biến trong ẩm thực hiện đại vì nó là chất làm đặc và tạo đông có nguồn gốc hoàn toàn từ thực vật (rong biển), hoàn hảo cho người ăn chay hoặc thuần chay, thay thế cho gelatin động vật.

Vai Trò Khoa Học Của Agar

Trong phòng thí nghiệm, agar-agar (thường gọi tắt là agar) là nền tảng của vi sinh vật học. Nó tạo ra môi trường rắn, ổn định nhiệt trong đĩa Petri để các nhà khoa học có thể nuôi cấy và nghiên cứu các chủng vi khuẩn, nấm mốc.