(Top Banner Ad)
general feeder
B2
noun B2 Sinh thái học, Nông nghiệp

general feeder

UK: /ˈdʒenərəl ˈfiːdə/ • US: /ˈdʒɛnərəl ˈfidər/

Nghĩa tiếng Việt

động vật ăn tạp loài ăn tạp kẻ ăn tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that consumes a wide variety of food sources, without specializing in a particular type.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật tiêu thụ nhiều loại nguồn thức ăn khác nhau, không chuyên biệt vào một loại cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Raccoons are general feeders, consuming fruits, insects, and even small animals."

    "Gấu trúc Mỹ là loài ăn tạp, tiêu thụ trái cây, côn trùng và thậm chí cả động vật nhỏ."

  • "The goat is considered a general feeder and will eat almost any plant."

    "Con dê được coi là một loài ăn tạp và sẽ ăn hầu hết mọi loại cây."

  • "Insects can be categorized as either general feeders or specialized feeders."

    "Côn trùng có thể được phân loại là loài ăn tạp hoặc loài ăn chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng thể, phổ biến
Adverb generally nói chung, thường là
Verb generalize khái quát hóa
Noun generalization sự khái quát hóa
Verb feed cho ăn, ăn
Noun feed thức ăn, bữa ăn (dành cho động vật)
Noun feeding sự cho ăn, sự ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
general
English
feeder

Nguồn gốc từ 'general'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một loại, một giống' hoặc 'phổ biến'. Qua tiếng Pháp cổ ('general'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'chung, phổ quát, không cụ thể'.

Nguồn gốc từ 'feeder'

Từ 'feeder' được hình thành từ động từ 'feed' trong tiếng Anh cổ ('fēdan'), có nghĩa là 'cho ăn' hoặc 'nuôi dưỡng'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ người, vật thực hiện hành động đó, tạo thành 'feeder' với nghĩa 'người/vật cho ăn' hoặc 'người/vật ăn'.

Sự kết hợp

'General feeder' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'general' (chung, đa dạng) và 'feeder' (vật ăn). Cụm từ này thường dùng trong sinh học để chỉ một loài động vật có chế độ ăn uống đa dạng, có thể tiêu thụ nhiều loại thức ăn khác nhau, trái ngược với 'specialist feeder' (chỉ ăn một loại thức ăn cụ thể).

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học để mô tả các loài động vật có chế độ ăn uống linh hoạt. Nó trái ngược với 'specialized feeder' (kẻ ăn chuyên biệt) chỉ ăn một vài loại thức ăn cụ thể.

Prepositions

of on

Khi đi với 'of', nó thường mô tả 'general feeder of plants' (kẻ ăn tạp thực vật). Khi đi với 'on', nó mô tả 'general feeder on insects' (kẻ ăn tạp côn trùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general feeder
  • common a common general feeder
    (một loài ăn tạp phổ biến)
  • successful a successful general feeder
    (một loài ăn tạp thành công (thích nghi tốt))
  • adaptable an adaptable general feeder
    (một loài ăn tạp có khả năng thích nghi cao)
Noun (subject) + be + general feeder
  • Raccoons are Raccoons are general feeders.
    (Gấu mèo là loài ăn tạp.)
  • Humans are Humans are general feeders.
    (Con người là loài ăn tạp.)
  • Many mammals are Many mammals are general feeders.
    (Nhiều loài động vật có vú là loài ăn tạp.)
Verb + general feeder
  • classified as be classified as a general feeder
    (được phân loại là một loài ăn tạp)
  • behave like behave like a general feeder
    (hành xử như một loài ăn tạp)

Idioms

  • be a general feeder

    là một loài/vật ăn tạp (có chế độ ăn đa dạng)

    "Pigs are known to be general feeders, consuming a wide range of plant and animal matter."

    (Lợn được biết đến là loài ăn tạp, tiêu thụ nhiều loại thực vật và vật chất động vật.)

  • act as a general feeder

    hoạt động/đóng vai trò như một loài ăn tạp

    "The urban crow acts as a general feeder, scavenging various food sources in the city."

    (Quạ đô thị hoạt động như một loài ăn tạp, bới tìm nhiều nguồn thức ăn khác nhau trong thành phố.)

  • function as a general feeder

    có chức năng như một loài ăn tạp

    "In many ecosystems, bears often function as general feeders, adapting their diet to seasonal availability."

    (Trong nhiều hệ sinh thái, gấu thường có chức năng như một loài ăn tạp, điều chỉnh chế độ ăn của chúng theo mùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general feeder

noun
Lật mặt

Một sinh vật tiêu thụ nhiều loại nguồn thức ăn khác nhau, không chuyên biệt vào một loại cụ thể.

"Raccoons are general feeders, consuming fruits, insects, and even small animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general feeder".

Khả năng thích nghi trong tự nhiên

Các loài ăn tạp ('general feeders') thường rất giỏi thích nghi. Khả năng ăn nhiều loại thức ăn khác nhau giúp chúng dễ dàng sinh tồn và phát triển mạnh mẽ trong nhiều môi trường đa dạng, từ rừng sâu đến các khu đô thị. Điều này cho thấy sự linh hoạt là một yếu tố quan trọng để duy trì sự sống trong hệ sinh thái.

Con người và chế độ ăn uống

Con người cũng được xem là loài ăn tạp (omnivores), một dạng 'general feeder'. Chế độ ăn đa dạng này – từ thực vật đến động vật – đã đóng vai trò quan trọng trong sự thành công tiến hóa của loài người, giúp chúng ta có thể sinh sống và phát triển ở hầu hết các vùng địa lý khác nhau trên thế giới, từ vùng cực đến sa mạc, nhờ khả năng tận dụng nhiều nguồn lương thực.