(Top Banner Ad)
specialized feeder
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Sinh học, Chăn nuôi

specialized feeder

UK: /ˈspeʃəlaɪzd ˈfiːdə/ • US: /ˈspeʃəˌlaɪzd ˈfidər/

Nghĩa tiếng Việt

máng ăn chuyên dụng thiết bị cho ăn chuyên biệt cơ chế cấp liệu đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeding device or mechanism that is designed or adapted for a particular purpose or species.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc cơ chế cho ăn được thiết kế hoặc điều chỉnh cho một mục đích hoặc loài cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farm uses specialized feeders for each type of livestock to optimize nutrition."

    "Trang trại sử dụng máng ăn chuyên dụng cho từng loại vật nuôi để tối ưu hóa dinh dưỡng."

  • "This specialized feeder helps prevent food waste and ensures each pig receives the right amount of feed."

    "Máng ăn chuyên dụng này giúp ngăn ngừa lãng phí thức ăn và đảm bảo mỗi con lợn nhận được lượng thức ăn phù hợp."

  • "Researchers are studying the specialized feeders of hummingbirds to understand their unique feeding adaptations."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế kiếm ăn chuyên biệt của chim ruồi để hiểu các đặc điểm thích nghi kiếm ăn độc đáo của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về
Noun specialist chuyên gia
Adjective special đặc biệt, đặc trưng
Noun specialization sự chuyên môn hóa
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feed thức ăn (cho động vật)
Noun feeding sự cho ăn, bữa ăn
Noun food thức ăn (cho người và động vật)

Synonyms

dedicated feeder (máng ăn chuyên dụng)customized feeder (máng ăn tùy chỉnh)

Related Words

automatic feeder (máng ăn tự động)gravity feeder (máng ăn trọng lực)trough (máng)

Subject Area

Kỹ thuật, Sinh học, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
specialis
Old French
especial
English
special
Greek
-izein
Old English
fēdan
English
specialized feeder

Nguồn gốc từ 'đặc biệt' và 'nuôi dưỡng'

Cụm từ 'specialized feeder' được ghép từ 'specialized' (đã chuyên biệt hóa) và 'feeder' (người/vật cho ăn, hoặc động vật ăn). 'Specialized' bắt nguồn từ từ 'special' (đặc biệt), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis' nghĩa là 'thuộc về một loài' hoặc 'cụ thể'. Còn 'feeder' xuất phát từ động từ 'feed' (cho ăn), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēdan'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một sinh vật hoặc một thiết bị có thói quen ăn uống hoặc cách cung cấp thức ăn rất cụ thể, chỉ dành cho một loại thức ăn hoặc đối tượng nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chăn nuôi (để chỉ các máng ăn chuyên dụng cho từng loại vật nuôi), kỹ thuật (để chỉ các thiết bị cấp liệu đặc biệt trong sản xuất), hoặc sinh học (để chỉ các cấu trúc cơ thể hoặc hành vi kiếm ăn chuyên biệt ở động vật). Sự chuyên biệt này đảm bảo hiệu quả và phù hợp tối ưu cho đối tượng sử dụng.

Prepositions

for in

Ví dụ: "a specialized feeder for poultry" (máng ăn chuyên dụng cho gia cầm), "specialized feeders in industrial processes" (thiết bị cấp liệu chuyên dụng trong quy trình công nghiệp). 'For' chỉ mục đích sử dụng, 'in' chỉ ngữ cảnh sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specialized feeder
  • obligate obligate specialized feeder
    (sinh vật ăn chuyên biệt bắt buộc (chỉ ăn một loại thức ăn duy nhất))
  • efficient efficient specialized feeder
    (thiết bị/sinh vật cho ăn chuyên biệt hiệu quả)
  • unique unique specialized feeder
    (sinh vật/thiết bị cho ăn chuyên biệt độc đáo)
Verb + specialized feeder
  • attract attract specialized feeder
    (thu hút sinh vật/thiết bị ăn chuyên biệt)
  • become become a specialized feeder
    (trở thành một sinh vật ăn chuyên biệt)
  • design design a specialized feeder
    (thiết kế một thiết bị cho ăn chuyên biệt)
Specialized feeder + Prepositional Phrase
  • on a specialized feeder on insects
    (một sinh vật ăn chuyên biệt côn trùng)
  • for a specialized feeder for birds
    (một thiết bị cho chim ăn chuyên biệt)

Idioms

  • be a specialized feeder

    là một sinh vật/thiết bị ăn chuyên biệt

    "The giant panda is a classic example of a specialized feeder on bamboo."

    (Gấu trúc lớn là một ví dụ điển hình về loài ăn chuyên biệt chỉ ăn tre.)

  • act as a specialized feeder

    hoạt động như một sinh vật/thiết bị ăn chuyên biệt

    "Certain bird species act as specialized feeders, targeting only specific types of seeds."

    (Một số loài chim hoạt động như những loài ăn chuyên biệt, chỉ nhắm vào các loại hạt cụ thể.)

  • highly specialized feeder

    sinh vật/thiết bị ăn chuyên biệt ở mức độ cao

    "Koalas are highly specialized feeders, relying solely on eucalyptus leaves for sustenance."

    (Gấu túi là loài ăn chuyên biệt ở mức độ cao, chỉ dựa vào lá bạch đàn để duy trì sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specialized feeder

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc cơ chế cho ăn được thiết kế hoặc điều chỉnh cho một mục đích hoặc loài cụ thể.

"The farm uses specialized feeders for each type of livestock to optimize nutrition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo must provide a specialized feeder for the anteater.
Sở thú chắc chắn phải cung cấp một thiết bị cho ăn chuyên dụng cho loài thú ăn kiến.
Phủ định
The birds might not need a specialized feeder if the weather is warm.
Những con chim có lẽ không cần một thiết bị cho ăn chuyên dụng nếu thời tiết ấm áp.
Nghi vấn
Could we design a specialized feeder for hummingbirds?
Chúng ta có thể thiết kế một thiết bị cho ăn chuyên dụng cho chim ruồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specialized feeder".

Sự kỳ diệu của thích nghi tự nhiên

Khái niệm 'specialized feeder' thường gợi lên sự kinh ngạc về khả năng thích nghi của thế giới tự nhiên. Các loài vật như chim ruồi chỉ hút mật hoa, hoặc gấu trúc chỉ ăn tre, cho thấy sự tiến hóa phi thường để tồn tại trong một ngách sinh thái cụ thể. Sự chuyên biệt này là một minh chứng cho sự đa dạng sinh học và thường được nghiên cứu, trân trọng như một phần quan trọng của hệ sinh thái.

Con người và sự quan tâm đến tự nhiên

Khi nói đến 'thiết bị cho ăn chuyên biệt' (a specialized feeder as a device), nó phản ánh sự quan tâm của con người đối với động vật hoang dã và vật nuôi. Việc thiết kế các thiết bị cho ăn cụ thể (ví dụ: bình cho chim ruồi, máng cho sóc) thể hiện nỗ lực của chúng ta trong việc hỗ trợ các loài động vật có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt, góp phần vào bảo tồn và duy trì sự cân bằng sinh thái trong môi trường xung quanh.