(Top Banner Ad)
general release
B2
noun B2 Kinh doanh, Giải trí (phim ảnh, phần mềm), Pháp luật

general release

UK: /ˈdʒenərəl rɪˈliːs/ • US: /ˈdʒenərəl rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành rộng rãi phát hành công khai giấy thỏa thuận bãi nại chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something, especially a film, software, or information, available to the public or a wider audience.

Vietnamese Meaning

Hành động phát hành một cái gì đó, đặc biệt là một bộ phim, phần mềm hoặc thông tin, cho công chúng hoặc một lượng khán giả rộng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie is scheduled for general release next week."

    "Bộ phim dự kiến sẽ được phát hành rộng rãi vào tuần tới."

  • "The software is now in general release."

    "Phần mềm hiện đã được phát hành rộng rãi."

  • "They signed a general release before leaving the company."

    "Họ đã ký một giấy thỏa thuận bãi nại chung trước khi rời công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally nói chung, nhìn chung, thường thì
Verb release phát hành, ra mắt (phim, nhạc); thả, phóng thích
Noun release sự phát hành, bản phát hành; sự phóng thích
Adjective unreleased chưa phát hành, chưa ra mắt

Synonyms

wide release (phát hành rộng rãi)public release (phát hành công khai)

Antonyms

Related Words

theatrical release (phát hành tại rạp)software release (phiên bản phần mềm)

Subject Area

Kinh doanh, Giải trí (phim ảnh, phần mềm), Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
general
English
release
English
general release

Nguồn gốc của 'general'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', mang ý nghĩa 'thuộc về một loại' hoặc 'phổ biến'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ ('general') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh với nghĩa 'chung, tổng quát, rộng khắp'.

Nguồn gốc của 'release'

Từ 'release' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng, thả ra, buông bỏ'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ ('relaissier') và vào tiếng Anh với nhiều nghĩa, trong đó có 'phóng thích, giải thoát' và sau này là 'phát hành, công bố'.

Sự kết hợp 'general release'

Khi 'general' và 'release' kết hợp lại, cụm từ 'general release' hình thành để chỉ hành động một sản phẩm (như phim, nhạc, sách) được 'phát hành một cách rộng rãi' ra công chúng, không còn bị giới hạn hay chỉ dành cho một nhóm nhỏ nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc công bố rộng rãi một sản phẩm hoặc thông tin sau một thời gian giới hạn (ví dụ: phát hành hạn chế tại các liên hoan phim trước khi phát hành rộng rãi). Nó cũng có thể ám chỉ sự chấp thuận chính thức hoặc giấy phép để phân phối.
Trong bối cảnh pháp lý, 'general release' là một thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý, trong đó một bên đồng ý từ bỏ mọi yêu sách chống lại bên kia. Nó thường được sử dụng trong các thỏa thuận dàn xếp hoặc để giải quyết tranh chấp.

Prepositions

for

''For'' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc phát hành. Ví dụ: ''The film is scheduled for general release next month.'' (Bộ phim dự kiến sẽ được phát hành rộng rãi vào tháng tới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + general release
  • go on go on general release
    (bắt đầu được phát hành rộng rãi (phim, nhạc, sản phẩm))
  • receive receive general release
    (nhận được sự phát hành rộng rãi)
Adjective + general release
  • official official general release
    (ngày phát hành rộng rãi chính thức)
  • worldwide worldwide general release
    (sự phát hành rộng rãi trên toàn thế giới)

Idioms

  • be on general release

    đang được phát hành rộng rãi (phim, nhạc, sản phẩm)

    "The highly anticipated movie is now on general release in cinemas nationwide."

    (Bộ phim rất được mong đợi hiện đang được phát hành rộng rãi tại các rạp trên toàn quốc.)

  • go on general release

    bắt đầu được phát hành rộng rãi

    "The new video game is set to go on general release next Tuesday."

    (Trò chơi điện tử mới dự kiến sẽ bắt đầu được phát hành rộng rãi vào thứ Ba tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general release

noun
Lật mặt

Hành động phát hành một cái gì đó, đặc biệt là một bộ phim, phần mềm hoặc thông tin, cho công chúng hoặc một lượng khán giả rộng hơn.

"The movie is scheduled for general release next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general release".

Chiến lược phát hành trong ngành giải trí

Trong ngành công nghiệp điện ảnh hoặc âm nhạc, không phải lúc nào một tác phẩm cũng được 'general release' (phát hành rộng rãi) ngay lập tức. Nhiều nhà sản xuất chọn chiến lược 'limited release' (phát hành hạn chế) ở một số khu vực hoặc rạp nhất định trước để tạo tiếng vang, thu thập đánh giá ban đầu, hoặc đủ điều kiện cho các giải thưởng, sau đó mới tiến hành phát hành rộng rãi hơn.

Ý nghĩa thương mại và công chúng

'General release' là một cột mốc quan trọng đối với thành công thương mại của một sản phẩm. Nó đánh dấu thời điểm sản phẩm chính thức có mặt rộng rãi trên thị trường, cho phép phần lớn công chúng tiếp cận và mua sắm. Đây thường là giai đoạn đỉnh điểm của các chiến dịch quảng bá và tiếp thị, nhắm mục tiêu doanh thu lớn.