general release
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making something, especially a film, software, or information, available to the public or a wider audience.
Vietnamese Meaning
Hành động phát hành một cái gì đó, đặc biệt là một bộ phim, phần mềm hoặc thông tin, cho công chúng hoặc một lượng khán giả rộng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie is scheduled for general release next week."
"Bộ phim dự kiến sẽ được phát hành rộng rãi vào tuần tới."
-
"The software is now in general release."
"Phần mềm hiện đã được phát hành rộng rãi."
-
"They signed a general release before leaving the company."
"Họ đã ký một giấy thỏa thuận bãi nại chung trước khi rời công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | chung, tổng quát, phổ biến |
| Adverb | generally | nói chung, nhìn chung, thường thì |
| Verb | release | phát hành, ra mắt (phim, nhạc); thả, phóng thích |
| Noun | release | sự phát hành, bản phát hành; sự phóng thích |
| Adjective | unreleased | chưa phát hành, chưa ra mắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ việc công bố rộng rãi một sản phẩm hoặc thông tin sau một thời gian giới hạn (ví dụ: phát hành hạn chế tại các liên hoan phim trước khi phát hành rộng rãi). Nó cũng có thể ám chỉ sự chấp thuận chính thức hoặc giấy phép để phân phối.
Trong bối cảnh pháp lý, 'general release' là một thỏa thuận ràng buộc về mặt pháp lý, trong đó một bên đồng ý từ bỏ mọi yêu sách chống lại bên kia. Nó thường được sử dụng trong các thỏa thuận dàn xếp hoặc để giải quyết tranh chấp.
Prepositions
''For'' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc phát hành. Ví dụ: ''The film is scheduled for general release next month.'' (Bộ phim dự kiến sẽ được phát hành rộng rãi vào tháng tới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
go on go on general release (bắt đầu được phát hành rộng rãi (phim, nhạc, sản phẩm))
-
receive receive general release (nhận được sự phát hành rộng rãi)
-
official official general release (ngày phát hành rộng rãi chính thức)
-
worldwide worldwide general release (sự phát hành rộng rãi trên toàn thế giới)
Idioms
-
be on general release
đang được phát hành rộng rãi (phim, nhạc, sản phẩm)
"The highly anticipated movie is now on general release in cinemas nationwide."
(Bộ phim rất được mong đợi hiện đang được phát hành rộng rãi tại các rạp trên toàn quốc.)
-
go on general release
bắt đầu được phát hành rộng rãi
"The new video game is set to go on general release next Tuesday."
(Trò chơi điện tử mới dự kiến sẽ bắt đầu được phát hành rộng rãi vào thứ Ba tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general release
nounHành động phát hành một cái gì đó, đặc biệt là một bộ phim, phần mềm hoặc thông tin, cho công chúng hoặc một lượng khán giả rộng hơn.
"The movie is scheduled for general release next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general release".
