(Top Banner Ad)
limited release
B2
Noun B2 Kinh doanh, Giải trí (Phim ảnh, Âm nhạc, Sản phẩm)

limited release

UK: /ˌlɪmɪtɪd rɪˈliːs/ • US: /ˌlɪmɪtɪd rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành giới hạn ra mắt giới hạn phân phối hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distribution or launch of a product, especially a film or software, that is restricted to a specific number of locations or a particular group of people.

Vietnamese Meaning

Sự phân phối hoặc ra mắt một sản phẩm, đặc biệt là phim hoặc phần mềm, bị giới hạn ở một số địa điểm cụ thể hoặc một nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film had a limited release in New York and Los Angeles before expanding nationwide."

    "Bộ phim đã có một buổi ra mắt giới hạn ở New York và Los Angeles trước khi được mở rộng trên toàn quốc."

  • "The company chose a limited release strategy to build buzz for their new product."

    "Công ty đã chọn chiến lược phát hành giới hạn để tạo tiếng vang cho sản phẩm mới của họ."

  • "Due to budget constraints, the film only had a limited release."

    "Do hạn chế về ngân sách, bộ phim chỉ được phát hành giới hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, ranh giới
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có giới hạn
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Verb limit giới hạn, hạn chế
Verb release phát hành, giải phóng, nới lỏng
Noun release sự phát hành, việc ra mắt, sự giải thoát
Noun releaser người/vật phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giải trí (Phim ảnh, Âm nhạc, Sản phẩm)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
līmes
Old French
limite
English
limit
Latin
relaxare
Old French
relaisser
English
release
English
limited release

Nguồn gốc của 'limited release'

'Limited release' là một cụm từ ghép, hình thành từ hai từ tiếng Anh riêng biệt có nguồn gốc sâu xa. Từ 'limit' (giới hạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'līmes', có nghĩa là biên giới, ranh giới. Từ 'release' (phát hành, nới lỏng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare', nghĩa là nới lỏng, thả ra. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành 'limited release', mô tả hành động tung ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc tác phẩm với số lượng hạn chế hoặc chỉ ở một số địa điểm nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'limited release' thường được sử dụng để chỉ một chiến lược tiếp thị trong đó một sản phẩm (thường là phim, nhưng có thể là âm nhạc, sách, hoặc phần mềm) được phát hành ở một số lượng hạn chế các địa điểm trước khi được phát hành rộng rãi hơn. Điều này có thể được thực hiện để tạo sự chú ý, đánh giá thị trường, hoặc kiểm soát chi phí phân phối ban đầu. Khác với 'wide release' (phát hành rộng rãi) có nghĩa là sản phẩm có mặt ở hầu hết các địa điểm có thể.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a limited release *of* a new film' (một buổi ra mắt giới hạn *của* một bộ phim mới); 'The film had a limited release *in* select cities' (Bộ phim đã có một buổi ra mắt giới hạn *ở* các thành phố được chọn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited release
  • special special limited release
    (phát hành giới hạn đặc biệt)
  • initial initial limited release
    (đợt phát hành giới hạn ban đầu)
  • exclusive exclusive limited release
    (phát hành giới hạn độc quyền)
  • theatrical theatrical limited release
    (phát hành giới hạn tại rạp chiếu phim)
Verb + limited release
  • have have a limited release
    (có một đợt phát hành giới hạn)
  • give give something a limited release
    (phát hành thứ gì đó với số lượng/phạm vi giới hạn)
  • receive receive a limited release
    (được phát hành giới hạn)
  • go on go on limited release
    (bắt đầu được phát hành giới hạn)

Idioms

  • on limited release

    đang được phát hành giới hạn (thường dùng cho phim ảnh, sản phẩm)

    "The film is currently on limited release in select cinemas."

    (Bộ phim hiện đang được phát hành giới hạn tại một số rạp chiếu chọn lọc.)

  • a limited release edition/version

    phiên bản phát hành giới hạn

    "Collectors are eagerly waiting for the limited release edition of the video game."

    (Những nhà sưu tập đang háo hức chờ đợi phiên bản phát hành giới hạn của trò chơi điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited release

Noun
Lật mặt

Sự phân phối hoặc ra mắt một sản phẩm, đặc biệt là phim hoặc phần mềm, bị giới hạn ở một số địa điểm cụ thể hoặc một nhóm người cụ thể.

"The film had a limited release in New York and Los Angeles before expanding nationwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The studio planned a limited release for the indie film.
Hãng phim đã lên kế hoạch phát hành giới hạn cho bộ phim độc lập.
Phủ định
The distributor didn't expect a limited release to generate such buzz.
Nhà phân phối không ngờ một bản phát hành giới hạn lại tạo ra tiếng vang lớn như vậy.
Nghi vấn
Why did they choose a limited release for the documentary?
Tại sao họ lại chọn phát hành giới hạn cho bộ phim tài liệu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited release".

Chiến lược trong ngành điện ảnh

Trong ngành điện ảnh, 'limited release' là một chiến lược phổ biến. Các bộ phim thường được phát hành giới hạn ở một vài thành phố lớn (như New York hoặc Los Angeles) trong một thời gian ngắn. Mục đích chính là để đủ điều kiện tham gia các giải thưởng danh giá như Oscar hoặc Quả cầu vàng, cũng như để tạo tiếng vang và thu hút đánh giá từ giới phê bình trước khi phát hành rộng rãi hơn trên toàn quốc hoặc toàn cầu.

Sự độc quyền và tạo hiệu ứng đám đông

Trong thế giới thời trang, giày thể thao, đồ sưu tập và một số sản phẩm công nghệ, việc phát hành giới hạn (limited release) là một cách hiệu quả để tạo ra sự khan hiếm giả tạo. Điều này làm tăng đáng kể nhu cầu, sự khao khát sở hữu và thường đẩy giá trị bán lại của sản phẩm lên cao, biến chúng thành những món đồ được săn lùng.