limited release
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distribution or launch of a product, especially a film or software, that is restricted to a specific number of locations or a particular group of people.
Vietnamese Meaning
Sự phân phối hoặc ra mắt một sản phẩm, đặc biệt là phim hoặc phần mềm, bị giới hạn ở một số địa điểm cụ thể hoặc một nhóm người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film had a limited release in New York and Los Angeles before expanding nationwide."
"Bộ phim đã có một buổi ra mắt giới hạn ở New York và Los Angeles trước khi được mở rộng trên toàn quốc."
-
"The company chose a limited release strategy to build buzz for their new product."
"Công ty đã chọn chiến lược phát hành giới hạn để tạo tiếng vang cho sản phẩm mới của họ."
-
"Due to budget constraints, the film only had a limited release."
"Do hạn chế về ngân sách, bộ phim chỉ được phát hành giới hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn, ranh giới |
| Noun | limitation | sự giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limited | bị giới hạn, có giới hạn |
| Adjective | unlimited | không giới hạn, vô hạn |
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Verb | release | phát hành, giải phóng, nới lỏng |
| Noun | release | sự phát hành, việc ra mắt, sự giải thoát |
| Noun | releaser | người/vật phát hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'limited release' thường được sử dụng để chỉ một chiến lược tiếp thị trong đó một sản phẩm (thường là phim, nhưng có thể là âm nhạc, sách, hoặc phần mềm) được phát hành ở một số lượng hạn chế các địa điểm trước khi được phát hành rộng rãi hơn. Điều này có thể được thực hiện để tạo sự chú ý, đánh giá thị trường, hoặc kiểm soát chi phí phân phối ban đầu. Khác với 'wide release' (phát hành rộng rãi) có nghĩa là sản phẩm có mặt ở hầu hết các địa điểm có thể.
Prepositions
Ví dụ: 'a limited release *of* a new film' (một buổi ra mắt giới hạn *của* một bộ phim mới); 'The film had a limited release *in* select cities' (Bộ phim đã có một buổi ra mắt giới hạn *ở* các thành phố được chọn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
special special limited release (phát hành giới hạn đặc biệt)
-
initial initial limited release (đợt phát hành giới hạn ban đầu)
-
exclusive exclusive limited release (phát hành giới hạn độc quyền)
-
theatrical theatrical limited release (phát hành giới hạn tại rạp chiếu phim)
-
have have a limited release (có một đợt phát hành giới hạn)
-
give give something a limited release (phát hành thứ gì đó với số lượng/phạm vi giới hạn)
-
receive receive a limited release (được phát hành giới hạn)
-
go on go on limited release (bắt đầu được phát hành giới hạn)
Idioms
-
on limited release
đang được phát hành giới hạn (thường dùng cho phim ảnh, sản phẩm)
"The film is currently on limited release in select cinemas."
(Bộ phim hiện đang được phát hành giới hạn tại một số rạp chiếu chọn lọc.)
-
a limited release edition/version
phiên bản phát hành giới hạn
"Collectors are eagerly waiting for the limited release edition of the video game."
(Những nhà sưu tập đang háo hức chờ đợi phiên bản phát hành giới hạn của trò chơi điện tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited release
NounSự phân phối hoặc ra mắt một sản phẩm, đặc biệt là phim hoặc phần mềm, bị giới hạn ở một số địa điểm cụ thể hoặc một nhóm người cụ thể.
"The film had a limited release in New York and Los Angeles before expanding nationwide."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The studio planned a limited release for the indie film. |
Hãng phim đã lên kế hoạch phát hành giới hạn cho bộ phim độc lập. |
| Phủ định | The distributor didn't expect a limited release to generate such buzz. |
Nhà phân phối không ngờ một bản phát hành giới hạn lại tạo ra tiếng vang lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Why did they choose a limited release for the documentary? |
Tại sao họ lại chọn phát hành giới hạn cho bộ phim tài liệu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited release".
