(Top Banner Ad)
software release
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

software release

UK: /ˈsɒftweər rɪˈliːs/ • US: /ˈsɔːftwer rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành phần mềm phiên bản phần mềm bản phát hành phần mềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of distributing or making available a new or updated version of a software application or system.

Vietnamese Meaning

Hành động phân phối hoặc cung cấp một phiên bản mới hoặc cập nhật của một ứng dụng hoặc hệ thống phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software release is scheduled for next Monday."

    "Việc phát hành phần mềm được lên lịch vào thứ Hai tới."

  • "The company announced the software release at the conference."

    "Công ty đã công bố việc phát hành phần mềm tại hội nghị."

  • "Users are eagerly awaiting the new software release with improved features."

    "Người dùng đang háo hức chờ đợi phiên bản phần mềm mới với các tính năng được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, tung ra (một sản phẩm, thông tin)
Noun release sự phát hành, phiên bản (của phần mềm); sự giải thoát
Adjective released đã được phát hành, đã ra mắt
Adjective unreleased chưa được phát hành, chưa ra mắt
Adjective releasable có thể phát hành, có thể được giải phóng

Synonyms

software launch (ra mắt phần mềm)software distribution (phân phối phần mềm)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōfte
Old English
waru
English
software
Latin
relaxare
Old French
relaissier
Middle English
relesen
English
release
English
software release

Nguồn gốc của 'Software'

Thuật ngữ 'software' (phần mềm) được nhà toán học và khoa học máy tính người Mỹ John W. Tukey đặt ra vào năm 1958. Nó là sự kết hợp của 'soft' (mềm, linh hoạt) và 'ware' (hàng hóa, sản phẩm), được tạo ra để đối lập với 'hardware' (phần cứng), nhấn mạnh tính dễ thay đổi và lập trình của các chương trình máy tính so với các thành phần vật lý cứng.

Nguồn gốc của 'Release'

Từ 'release' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare' (nghĩa là làm lỏng ra, giải phóng) qua tiếng Pháp cổ 'relaissier' (buông bỏ). Trong ngữ cảnh công nghệ, nó mang ý nghĩa là 'phát hành' hay 'tung ra' một phiên bản sản phẩm đã hoàn thiện, sẵn sàng đến tay người dùng, giống như việc thả lỏng một vật đang bị giữ lại hay công bố một điều gì đó ra công chúng.

Sự ra đời của 'Software Release'

Cụm từ 'software release' (bản phát hành phần mềm) ra đời và trở nên phổ biến khi ngành công nghiệp phần mềm phát triển mạnh mẽ. Nó mô tả toàn bộ quá trình từ khi một phần mềm được phát triển, thử nghiệm cho đến khi được chính thức công bố và đưa tới người dùng cuối, đánh dấu một mốc quan trọng trong vòng đời sản phẩm.

Usage Note

Chỉ sự phát hành chính thức của một phần mềm đến công chúng hoặc một nhóm người dùng cụ thể. Nó bao gồm việc kiểm tra, sửa lỗi và chuẩn bị phần mềm cho việc sử dụng rộng rãi. Thường đi kèm với tài liệu hướng dẫn sử dụng và các ghi chú phát hành.

Prepositions

of for

‘Release of’ ám chỉ hành động phát hành. Ví dụ: ‘The release of the new software.’. ‘Release for’ ám chỉ mục đích phát hành. Ví dụ: ‘The software release for the new operating system.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + software release
  • new new software release
    (phiên bản phần mềm mới)
  • major major software release
    (phiên bản phần mềm chính, lớn (có nhiều thay đổi))
  • beta beta software release
    (phiên bản phần mềm thử nghiệm beta)
  • stable stable software release
    (phiên bản phần mềm ổn định)
Verb + software release
  • make make a software release
    (thực hiện một đợt phát hành phần mềm)
  • announce announce a software release
    (thông báo phát hành phần mềm)
  • delay delay a software release
    (trì hoãn việc phát hành phần mềm)
  • deploy deploy a software release
    (triển khai một phiên bản phần mềm)
Software release + Noun
  • cycle software release cycle
    (chu kỳ phát hành phần mềm)
  • notes software release notes
    (ghi chú phát hành phần mềm)
  • date software release date
    (ngày phát hành phần mềm)

Idioms

  • go live with a software release

    chính thức đưa phiên bản phần mềm vào hoạt động (sau giai đoạn phát triển và thử nghiệm)

    "The team is planning to go live with the new software release next month, after all final tests are complete."

    (Nhóm đang lên kế hoạch chính thức đưa phiên bản phần mềm mới vào hoạt động vào tháng tới, sau khi hoàn tất mọi thử nghiệm cuối cùng.)

  • push out a software release

    phát hành hoặc phân phối một phiên bản phần mềm (nhanh chóng hoặc rộng rãi)

    "They had to push out an emergency software release to fix a critical security vulnerability."

    (Họ đã phải phát hành khẩn cấp một phiên bản phần mềm để sửa một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng.)

  • roll back a software release

    khôi phục lại phiên bản phần mềm trước đó (do phiên bản hiện tại có vấn đề hoặc không tương thích)

    "Due to widespread compatibility issues reported by users, we decided to roll back the software release to the previous stable version."

    (Do các vấn đề tương thích rộng rãi được người dùng báo cáo, chúng tôi đã quyết định khôi phục phiên bản phần mềm về phiên bản ổn định trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software release

Danh từ
Lật mặt

Hành động phân phối hoặc cung cấp một phiên bản mới hoặc cập nhật của một ứng dụng hoặc hệ thống phần mềm.

"The software release is scheduled for next Monday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software release".

Sự mong đợi và hiệu ứng truyền thông (Hype)

Trong ngành công nghệ, việc một bản phát hành phần mềm lớn (ví dụ: hệ điều hành mới, trò chơi điện tử bom tấn) thường tạo ra sự mong đợi và hiệu ứng truyền thông (hype) khổng lồ. Các công ty thường tổ chức sự kiện ra mắt hoành tráng, công bố tính năng mới theo từng giai đoạn, khiến cộng đồng người dùng háo hức chờ đợi và thảo luận sôi nổi trước khi sản phẩm chính thức ra mắt.

Vòng đời phát hành và Agile Development

Các công ty phần mềm hiện đại thường áp dụng phương pháp phát triển linh hoạt (Agile) với các chu kỳ phát hành ngắn và thường xuyên (ví dụ: hàng tuần, hàng tháng). Điều này khác biệt với mô hình truyền thống (Waterfall) nơi các bản phát hành lớn diễn ra không thường xuyên. Mục đích là để nhanh chóng cung cấp các cải tiến, sửa lỗi và phản hồi lại người dùng, đảm bảo phần mềm luôn được cập nhật và phù hợp với nhu cầu thị trường.