wide release
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The distribution of a film, product, or information to a large number of venues or outlets at the same time.
Vietnamese Meaning
Sự phát hành, phân phối một bộ phim, sản phẩm hoặc thông tin đến một số lượng lớn địa điểm hoặc cửa hàng cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie had a wide release across the United States."
"Bộ phim đã được phát hành rộng rãi trên khắp nước Mỹ."
-
"The game received a wide release in Europe."
"Trò chơi đã được phát hành rộng rãi ở Châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp điện ảnh để chỉ việc một bộ phim được chiếu tại nhiều rạp chiếu phim trên khắp một quốc gia hoặc khu vực. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để chỉ việc phát hành rộng rãi một sản phẩm hoặc thông tin mới. Khác với 'limited release' (phát hành giới hạn) chỉ chiếu ở một số ít rạp.
Prepositions
'wide release of' (sự phát hành rộng rãi của), 'wide release for' (phát hành rộng rãi cho - mục đích). Ví dụ: 'The wide release of the new phone is planned for next month' (Việc phát hành rộng rãi chiếc điện thoại mới được lên kế hoạch vào tháng tới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a wide release (phát hành rộng rãi (cho cái gì đó))
-
get get a wide release (được phát hành rộng rãi)
-
receive receive a wide release (nhận được sự phát hành rộng rãi)
-
aim for aim for a wide release (nhắm đến việc phát hành rộng rãi)
-
go into go into wide release (chính thức được phát hành rộng rãi)
-
nationwide nationwide wide release (phát hành rộng rãi trên toàn quốc)
-
eventual eventual wide release (việc phát hành rộng rãi cuối cùng (sau một thời gian))
-
full full wide release (phát hành rộng rãi toàn diện)
-
success success of a wide release (thành công của một đợt phát hành rộng rãi)
Idioms
-
go into wide release
được chính thức phát hành rộng rãi
"The highly anticipated movie will finally go into wide release next Friday."
(Bộ phim rất được mong đợi cuối cùng sẽ được phát hành rộng rãi vào thứ Sáu tới.)
-
given a wide release
được cấp quyền phát hành rộng rãi / được phát hành rộng rãi
"Despite initial doubts, the indie film was given a wide release and performed well at the box office."
(Mặc dù ban đầu có nghi ngờ, bộ phim độc lập đã được phát hành rộng rãi và đạt doanh thu tốt tại phòng vé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wide release
Danh từSự phát hành, phân phối một bộ phim, sản phẩm hoặc thông tin đến một số lượng lớn địa điểm hoặc cửa hàng cùng một lúc.
"The movie had a wide release across the United States."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide release".
