(Top Banner Ad)
wide release
B2
Danh từ B2 Phim ảnh, Kinh doanh

wide release

UK: /waɪd rɪˈliːs/ • US: /waɪd rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phát hành rộng rãi công chiếu rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distribution of a film, product, or information to a large number of venues or outlets at the same time.

Vietnamese Meaning

Sự phát hành, phân phối một bộ phim, sản phẩm hoặc thông tin đến một số lượng lớn địa điểm hoặc cửa hàng cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie had a wide release across the United States."

    "Bộ phim đã được phát hành rộng rãi trên khắp nước Mỹ."

  • "The game received a wide release in Europe."

    "Trò chơi đã được phát hành rộng rãi ở Châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide Rộng, lớn, bao quát
Adverb widely Rộng rãi, phổ biến
Verb widen Mở rộng, làm rộng ra
Verb release Phát hành, công bố, giải phóng
Noun release Sự phát hành, bản phát hành
Adjective releasable Có thể phát hành được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phim ảnh, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīđaz
Old English
wīd
Modern English
wide
Latin
relaxare
Old French
relaissier
Middle English
relese
Modern English
release
Modern English (Compound)
wide release

Nguồn gốc 'wide release'

'Wide release' là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp điện ảnh và âm nhạc, để chỉ việc phát hành một sản phẩm tới một lượng lớn khán giả hoặc thị trường cùng một lúc. Nó là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh thông dụng: 'wide' (rộng lớn) và 'release' (phát hành). Từ 'wide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīd', còn 'release' đến từ tiếng Latin 'relaxare' qua tiếng Pháp cổ 'relaissier'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm mô tả chiến lược phân phối sản phẩm trên quy mô rộng, đặc biệt là phim ảnh ra rạp trên nhiều địa điểm đồng thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp điện ảnh để chỉ việc một bộ phim được chiếu tại nhiều rạp chiếu phim trên khắp một quốc gia hoặc khu vực. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để chỉ việc phát hành rộng rãi một sản phẩm hoặc thông tin mới. Khác với 'limited release' (phát hành giới hạn) chỉ chiếu ở một số ít rạp.

Prepositions

of for

'wide release of' (sự phát hành rộng rãi của), 'wide release for' (phát hành rộng rãi cho - mục đích). Ví dụ: 'The wide release of the new phone is planned for next month' (Việc phát hành rộng rãi chiếc điện thoại mới được lên kế hoạch vào tháng tới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wide release
  • give give a wide release
    (phát hành rộng rãi (cho cái gì đó))
  • get get a wide release
    (được phát hành rộng rãi)
  • receive receive a wide release
    (nhận được sự phát hành rộng rãi)
  • aim for aim for a wide release
    (nhắm đến việc phát hành rộng rãi)
  • go into go into wide release
    (chính thức được phát hành rộng rãi)
Adjective + wide release
  • nationwide nationwide wide release
    (phát hành rộng rãi trên toàn quốc)
  • eventual eventual wide release
    (việc phát hành rộng rãi cuối cùng (sau một thời gian))
  • full full wide release
    (phát hành rộng rãi toàn diện)
Noun + of + wide release
  • success success of a wide release
    (thành công của một đợt phát hành rộng rãi)

Idioms

  • go into wide release

    được chính thức phát hành rộng rãi

    "The highly anticipated movie will finally go into wide release next Friday."

    (Bộ phim rất được mong đợi cuối cùng sẽ được phát hành rộng rãi vào thứ Sáu tới.)

  • given a wide release

    được cấp quyền phát hành rộng rãi / được phát hành rộng rãi

    "Despite initial doubts, the indie film was given a wide release and performed well at the box office."

    (Mặc dù ban đầu có nghi ngờ, bộ phim độc lập đã được phát hành rộng rãi và đạt doanh thu tốt tại phòng vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wide release

Danh từ
Lật mặt

Sự phát hành, phân phối một bộ phim, sản phẩm hoặc thông tin đến một số lượng lớn địa điểm hoặc cửa hàng cùng một lúc.

"The movie had a wide release across the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wide release".

Chiến lược phát hành phim

Trong ngành điện ảnh, 'wide release' (phát hành rộng rãi) là một chiến lược quan trọng, trái ngược với 'limited release' (phát hành giới hạn). Khi một bộ phim được phát hành rộng rãi, nó có nghĩa là phim được chiếu đồng thời tại hàng ngàn rạp chiếu phim trên một khu vực địa lý lớn (ví dụ, toàn quốc hoặc quốc tế). Mục tiêu là tối đa hóa doanh thu phòng vé trong tuần đầu tiên, tận dụng chiến dịch marketing rầm rộ. Điều này thường dành cho các phim bom tấn, có kinh phí lớn và kỳ vọng doanh thu cao. Một bộ phim thành công trong 'wide release' thường có ảnh hưởng lớn đến văn hóa đại chúng và xu hướng giải trí.

Tác động đến khán giả

Một bộ phim được 'wide release' giúp khán giả dễ dàng tiếp cận hơn, vì họ không phải chờ đợi hoặc đi đến các rạp chiếu phim đặc biệt. Điều này tạo ra một trải nghiệm chia sẻ văn hóa rộng lớn hơn, nơi mọi người có thể thảo luận và kết nối về cùng một bộ phim gần như cùng lúc. Nó cũng thúc đẩy các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội và phương tiện truyền thông, tạo nên một hiện tượng văn hóa tập thể. Ngược lại, 'limited release' thường dùng để thử nghiệm thị trường, xây dựng tiếng vang dần dần hoặc để đủ điều kiện cho các giải thưởng điện ảnh trước khi cân nhắc 'wide release'.