general session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting open to all participants at a conference or convention.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp mở cho tất cả những người tham gia tại một hội nghị hoặc đại hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The keynote speaker will address the audience at the general session."
"Diễn giả chính sẽ phát biểu trước khán giả tại phiên họp toàn thể."
-
"Attendees are encouraged to attend the general session to hear the latest industry updates."
"Người tham dự được khuyến khích tham dự phiên họp toàn thể để nghe những cập nhật mới nhất của ngành."
-
"The general session will cover a wide range of topics relevant to all participants."
"Phiên họp toàn thể sẽ bao gồm một loạt các chủ đề liên quan đến tất cả những người tham gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | general | tổng quát, chung, phổ biến |
| Adverb | generally | nói chung, thường là, về cơ bản |
| Verb | generalize | khái quát hóa, tổng quát hóa |
| Noun | generality | tính tổng quát, điều chung chung |
| Noun | session | phiên họp, buổi họp, kỳ họp |
| Adjective | sessional | thuộc về phiên họp/kỳ họp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phiên họp toàn thể, nơi tất cả người tham dự cùng tham gia để nghe diễn giả chính hoặc thảo luận các vấn đề chung. Khác với các phiên họp chuyên đề (breakout sessions) dành cho các nhóm nhỏ hơn với chủ đề cụ thể.
Prepositions
‘at a general session’: tham dự một phiên họp toàn thể cụ thể. ‘of the general session’: thuộc về phiên họp toàn thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual general session (phiên họp toàn thể thường niên)
-
plenary plenary general session (phiên họp toàn thể (chính))
-
special special general session (phiên họp toàn thể đặc biệt)
-
opening opening general session (phiên họp toàn thể khai mạc)
-
hold hold a general session (tổ chức một phiên họp toàn thể)
-
attend attend a general session (tham dự một phiên họp toàn thể)
-
convene convene a general session (triệu tập một phiên họp toàn thể)
-
address address the general session (phát biểu trước phiên họp toàn thể)
-
during during the general session (trong suốt phiên họp toàn thể)
-
at at the general session (tại phiên họp toàn thể)
Idioms
-
The opening general session
Phiên họp toàn thể khai mạc
"The conference will kick off with an opening general session featuring a keynote speaker."
(Hội nghị sẽ bắt đầu với phiên họp toàn thể khai mạc với bài phát biểu chính của diễn giả.)
-
To hold a general session
Tổ chức một phiên họp toàn thể
"The committee decided to hold a general session to discuss the proposed changes."
(Ủy ban quyết định tổ chức một phiên họp toàn thể để thảo luận về những thay đổi được đề xuất.)
-
Participate in the general session
Tham gia phiên họp toàn thể
"All members are encouraged to participate in the general session to voice their opinions."
(Tất cả các thành viên được khuyến khích tham gia phiên họp toàn thể để bày tỏ ý kiến của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general session
nounMột cuộc họp mở cho tất cả những người tham gia tại một hội nghị hoặc đại hội.
"The keynote speaker will address the audience at the general session."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a general session about the company's future, employees would feel more involved. |
Nếu chúng ta có một buổi họp toàn thể về tương lai của công ty, nhân viên sẽ cảm thấy gắn bó hơn. |
| Phủ định | If the presentation weren't part of the general session, fewer people would attend. |
Nếu bài thuyết trình không phải là một phần của buổi họp toàn thể, sẽ có ít người tham dự hơn. |
| Nghi vấn | Would you participate more actively if the general meeting were shorter? |
Bạn có tham gia tích cực hơn nếu cuộc họp toàn thể ngắn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general session".
