(Top Banner Ad)
general session
B2
noun B2 Kinh doanh, Hội nghị, Giáo dục

general session

UK: /ˈdʒenərəl ˈseʃən/ • US: /ˈdʒenrəl ˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên họp toàn thể phiên họp chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting open to all participants at a conference or convention.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp mở cho tất cả những người tham gia tại một hội nghị hoặc đại hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The keynote speaker will address the audience at the general session."

    "Diễn giả chính sẽ phát biểu trước khán giả tại phiên họp toàn thể."

  • "Attendees are encouraged to attend the general session to hear the latest industry updates."

    "Người tham dự được khuyến khích tham dự phiên họp toàn thể để nghe những cập nhật mới nhất của ngành."

  • "The general session will cover a wide range of topics relevant to all participants."

    "Phiên họp toàn thể sẽ bao gồm một loạt các chủ đề liên quan đến tất cả những người tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general tổng quát, chung, phổ biến
Adverb generally nói chung, thường là, về cơ bản
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun generality tính tổng quát, điều chung chung
Noun session phiên họp, buổi họp, kỳ họp
Adjective sessional thuộc về phiên họp/kỳ họp

Synonyms

Antonyms

breakout session (phiên họp chuyên đề)

Related Words

conference (hội nghị)convention (đại hội)keynote speaker (diễn giả chính)

Subject Area

Kinh doanh, Hội nghị, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis (thuộc về loại, chi)
Old French
general (chung, phổ biến)
English
general (tổng quát, chung)
Latin
sessio (sự ngồi, buổi họp)
Old French
session (phiên họp)
English
session (phiên họp, kỳ họp)

Phiên họp chung: Từ chỗ ngồi đến sự tổng thể

Cụm từ 'general session' là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa rõ ràng. 'General' (tổng quát, chung) bắt nguồn từ tiếng Latin 'generalis', có nghĩa là 'thuộc về một loại hoặc một nhóm lớn'. Còn 'session' (phiên họp) lại có gốc từ tiếng Latin 'sessio', nghĩa là 'hành động ngồi' hoặc 'một buổi ngồi'. Khi ghép lại, 'general session' mô tả một buổi họp mà tất cả các thành viên hoặc đại biểu được mời tham dự, thảo luận các vấn đề tổng thể, chung cho cả tổ chức hoặc cộng đồng. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và sự tham gia rộng rãi.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phiên họp toàn thể, nơi tất cả người tham dự cùng tham gia để nghe diễn giả chính hoặc thảo luận các vấn đề chung. Khác với các phiên họp chuyên đề (breakout sessions) dành cho các nhóm nhỏ hơn với chủ đề cụ thể.

Prepositions

at of

‘at a general session’: tham dự một phiên họp toàn thể cụ thể. ‘of the general session’: thuộc về phiên họp toàn thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general session
  • annual annual general session
    (phiên họp toàn thể thường niên)
  • plenary plenary general session
    (phiên họp toàn thể (chính))
  • special special general session
    (phiên họp toàn thể đặc biệt)
  • opening opening general session
    (phiên họp toàn thể khai mạc)
Verb + general session
  • hold hold a general session
    (tổ chức một phiên họp toàn thể)
  • attend attend a general session
    (tham dự một phiên họp toàn thể)
  • convene convene a general session
    (triệu tập một phiên họp toàn thể)
  • address address the general session
    (phát biểu trước phiên họp toàn thể)
Prepositional Phrase
  • during during the general session
    (trong suốt phiên họp toàn thể)
  • at at the general session
    (tại phiên họp toàn thể)

Idioms

  • The opening general session

    Phiên họp toàn thể khai mạc

    "The conference will kick off with an opening general session featuring a keynote speaker."

    (Hội nghị sẽ bắt đầu với phiên họp toàn thể khai mạc với bài phát biểu chính của diễn giả.)

  • To hold a general session

    Tổ chức một phiên họp toàn thể

    "The committee decided to hold a general session to discuss the proposed changes."

    (Ủy ban quyết định tổ chức một phiên họp toàn thể để thảo luận về những thay đổi được đề xuất.)

  • Participate in the general session

    Tham gia phiên họp toàn thể

    "All members are encouraged to participate in the general session to voice their opinions."

    (Tất cả các thành viên được khuyến khích tham gia phiên họp toàn thể để bày tỏ ý kiến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general session

noun
Lật mặt

Một cuộc họp mở cho tất cả những người tham gia tại một hội nghị hoặc đại hội.

"The keynote speaker will address the audience at the general session."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a general session about the company's future, employees would feel more involved.
Nếu chúng ta có một buổi họp toàn thể về tương lai của công ty, nhân viên sẽ cảm thấy gắn bó hơn.
Phủ định
If the presentation weren't part of the general session, fewer people would attend.
Nếu bài thuyết trình không phải là một phần của buổi họp toàn thể, sẽ có ít người tham dự hơn.
Nghi vấn
Would you participate more actively if the general meeting were shorter?
Bạn có tham gia tích cực hơn nếu cuộc họp toàn thể ngắn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general session".

Vai trò của Phiên họp toàn thể trong Dân chủ và Tổ chức

Trong nhiều hệ thống dân chủ và các tổ chức lớn, 'general session' (phiên họp toàn thể) đóng vai trò trung tâm. Đây là nơi các đại biểu hoặc thành viên từ khắp nơi cùng tụ họp để thảo luận, bỏ phiếu về các chính sách quan trọng, báo cáo hoạt động, và đặt ra hướng đi cho tương lai. Sự tham gia của tất cả thành viên trong phiên họp toàn thể đảm bảo tính minh bạch, công bằng và đại diện cho ý chí chung, từ đó tạo ra các quyết định có tính hợp pháp và được chấp nhận rộng rãi.

Không gian của Hội nghị và Triển lãm

Cụm từ 'general session' cũng rất phổ biến trong các hội nghị chuyên ngành, hiệp hội nghề nghiệp hay các sự kiện quy mô lớn. Nó thường là phiên khai mạc hoặc bế mạc, nơi tập hợp tất cả những người tham dự để nghe diễn giả chính, thông báo quan trọng, hoặc tổng kết sự kiện. Đây là cơ hội để mọi người cùng lắng nghe một thông điệp chung, cảm nhận tinh thần cộng đồng và mạng lưới, trước khi chia nhỏ thành các phiên chuyên đề hoặc hoạt động cá nhân hơn.