(Top Banner Ad)
generation alpha
B2
Noun phrase B2 Xã hội học, Nhân khẩu học

generation alpha

UK: /ˌdʒenəˈreɪʃən ˈælfə/ • US: /ˌdʒɛnəˈreɪʃən ˈælfə/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ alpha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The demographic cohort succeeding Generation Z, born roughly between 2010 and 2024.

Vietnamese Meaning

Thế hệ nhân khẩu học kế tiếp Thế hệ Z, sinh ra trong khoảng từ năm 2010 đến 2024.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Generation Alpha is predicted to be the most educated and technologically fluent generation yet."

    "Thế hệ Alpha được dự đoán là thế hệ có học vấn cao nhất và thành thạo công nghệ nhất từ trước đến nay."

  • "Many companies are now focusing their marketing efforts on Generation Alpha."

    "Nhiều công ty hiện đang tập trung nỗ lực tiếp thị vào Thế hệ Alpha."

  • "Generation Alpha is growing up in a world dominated by smartphones and social media."

    "Thế hệ Alpha đang lớn lên trong một thế giới bị chi phối bởi điện thoại thông minh và mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generation Thế hệ
Adjective generational Thuộc về hoặc liên quan đến một thế hệ; có tính thế hệ
Verb generate Tạo ra, sản xuất ra, phát sinh
Noun Gen Z Thế hệ Z (thế hệ trước Generation Alpha)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generare
Old French
génération
Middle English
generacion
English
generation

Nguồn gốc của 'Generation Alpha'

Thuật ngữ 'Generation Alpha' được nhà nghiên cứu xã hội học người Úc Mark McCrindle đặt ra vào năm 2008. 'Generation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'generare', có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'. 'Alpha' là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp, được chọn để chỉ ra đây là thế hệ đầu tiên sinh ra hoàn toàn trong thế kỷ 21 (sau năm 2010), tiếp nối Gen Z (thế hệ cuối cùng trong chuỗi Gen X, Y, Z).

Usage Note

Thuật ngữ 'generation alpha' được đặt ra bởi nhà nghiên cứu xã hội người Úc Mark McCrindle. Thế hệ này chủ yếu là con của thế hệ Millennials, và thường được gắn liền với sự am hiểu công nghệ và lớn lên trong một thế giới kỹ thuật số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Generation Alpha
  • digital native digital native Generation Alpha
    (thế hệ Alpha bản địa kỹ thuật số)
  • tech-savvy tech-savvy Generation Alpha
    (thế hệ Alpha am hiểu công nghệ)
  • future future Generation Alpha
    (thế hệ Alpha trong tương lai)
Verb + Generation Alpha
  • raise raise Generation Alpha
    (nuôi dạy thế hệ Alpha)
  • understand understand Generation Alpha
    (hiểu về thế hệ Alpha)
  • study study Generation Alpha
    (nghiên cứu về thế hệ Alpha)
Generation Alpha + Noun/Possessive
  • Generation Alpha's Generation Alpha's parents
    (cha mẹ của thế hệ Alpha)
  • Generation Alpha's Generation Alpha's characteristics
    (những đặc điểm của thế hệ Alpha)
  • Generation Alpha Generation Alpha trends
    (các xu hướng của thế hệ Alpha)

Idioms

  • the truly digital natives

    những người bản địa kỹ thuật số thực sự

    "Generation Alpha are considered the truly digital natives, having never known a world without the internet."

    (Thế hệ Alpha được coi là những người bản địa kỹ thuật số thực sự, chưa bao giờ biết đến một thế giới không có internet.)

  • children of the digital age

    những đứa trẻ của kỷ nguyên số

    "Born into a connected world, Generation Alpha are often called the children of the digital age."

    (Sinh ra trong một thế giới kết nối, Thế hệ Alpha thường được gọi là những đứa trẻ của kỷ nguyên số.)

  • post-COVID-19 generation

    thế hệ hậu COVID-19

    "A significant portion of Generation Alpha will be the post-COVID-19 generation, shaped by the pandemic's lasting effects."

    (Một phần đáng kể của Thế hệ Alpha sẽ là thế hệ hậu COVID-19, được định hình bởi những tác động lâu dài của đại dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generation alpha

Noun phrase
Lật mặt

Thế hệ nhân khẩu học kế tiếp Thế hệ Z, sinh ra trong khoảng từ năm 2010 đến 2024.

"Generation Alpha is predicted to be the most educated and technologically fluent generation yet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generation alpha".

Bản địa Kỹ thuật số Toàn diện

Generation Alpha là thế hệ đầu tiên hoàn toàn được sinh ra và lớn lên trong một thế giới công nghệ cao, với sự hiện diện phổ biến của Internet, thiết bị di động và truyền thông xã hội. Chúng được gọi là 'bản địa kỹ thuật số' thực sự, có khả năng tương tác tự nhiên với công nghệ từ khi còn rất nhỏ và coi đó là điều hiển nhiên.

Thế hệ bị ảnh hưởng bởi COVID-19

Một phần lớn Generation Alpha đã trải qua những năm tháng hình thành quan trọng dưới tác động của đại dịch COVID-19. Đại dịch này đã đẩy nhanh quá trình số hóa trong giáo dục, xã hội và tương tác con người. Điều này có thể định hình cách chúng học hỏi, giao tiếp và nhìn nhận thế giới theo những cách độc đáo.