(Top Banner Ad)
generic brand
B2
Danh từ B2 Kinh tế

generic brand

UK: /dʒɪˈnerɪk brænd/ • US: /dʒəˈnerɪk brænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhãn hiệu không có thương hiệu sản phẩm không nhãn mác hàng hóa không có thương hiệu hàng generic
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product that is sold without a brand name and is often cheaper than branded products.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm được bán mà không có thương hiệu cụ thể và thường rẻ hơn các sản phẩm có thương hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consumers are switching to generic brands to save money."

    "Nhiều người tiêu dùng đang chuyển sang các nhãn hiệu không có thương hiệu để tiết kiệm tiền."

  • "The generic brand of aspirin works just as well as the name brand."

    "Loại aspirin không có thương hiệu có tác dụng tốt như loại có thương hiệu."

  • "Supermarkets often carry their own generic brands of food products."

    "Các siêu thị thường bán các nhãn hiệu thực phẩm không có thương hiệu của riêng họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective generic chung chung, không có nhãn hiệu riêng
Adverb generically một cách chung chung
Noun genus chi (trong sinh học), loại, chủng loại
Noun brand nhãn hiệu, thương hiệu
Verb brand đóng dấu nhãn hiệu, tạo dựng thương hiệu
Adjective branded có nhãn hiệu, có thương hiệu
Noun branding việc xây dựng thương hiệu
Adjective brand-new hoàn toàn mới
Noun brand name tên nhãn hiệu

Synonyms

store brand (nhãn hiệu của cửa hàng)no-name brand (nhãn hiệu vô danh)

Antonyms

name brand (nhãn hiệu nổi tiếng)branded product (sản phẩm có thương hiệu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genus (root: gener-, meaning 'birth, race, kind')
Old French
générique
English
generic (late 16th century)
Old Norse
brandr (meaning 'burning wood, torch')
Old English
brand (same meaning, then 'mark of ownership')
English
brand (by 19th century, 'trade-mark')
English
generic brand (20th century, as a compound phrase)

Nguồn gốc của "generic"

Từ "generic" có gốc từ tiếng Latin "genus", có nghĩa là "loài, chủng loại" hoặc "liên quan đến một nhóm rộng lớn". Ban đầu, nó được dùng trong y học để chỉ các loại thuốc không có nhãn hiệu riêng, chỉ có tên hoạt chất chung.

Sự phát triển của "brand"

Từ "brand" ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là "brandr" và tiếng Anh cổ (Old English) là "brand", dùng để chỉ một khúc gỗ đang cháy hoặc một cái đèn lồng. Sau này, nó phát triển nghĩa thành dấu hiệu (thường là đốt bằng sắt nung) dùng để đánh dấu vật nuôi hoặc hàng hóa để chứng tỏ quyền sở hữu. Đến thế kỷ 19, "brand" mới mang nghĩa "nhãn hiệu thương mại" như chúng ta hiểu ngày nay.

"Generic brand" – Nhãn hiệu chung

Cụm từ "generic brand" xuất hiện vào thế kỷ 20, khi các siêu thị và nhà bán lẻ bắt đầu giới thiệu sản phẩm của riêng họ với bao bì đơn giản, không quảng cáo rầm rộ, và không có tên gọi độc quyền như các thương hiệu lớn. Mục đích là cung cấp sản phẩm tương đương với giá thấp hơn bằng cách loại bỏ chi phí marketing và xây dựng thương hiệu.

Usage Note

Thuật ngữ 'generic brand' thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm được sản xuất hàng loạt và bán với bao bì đơn giản, không mang nhãn hiệu nổi tiếng. Chúng cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm có thương hiệu bằng cách cung cấp mức giá thấp hơn. 'Generic' nhấn mạnh tính phổ thông, không đặc trưng, trong khi 'brand' ám chỉ sự nhận diện và giá trị mà một nhãn hiệu mang lại.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'generic brand of medicine' (thuốc không có thương hiệu), 'demand for generic brands' (nhu cầu đối với các nhãn hiệu không có thương hiệu). 'Of' thường dùng để chỉ loại sản phẩm, 'for' thường chỉ mục đích hoặc nhu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generic brand
  • cheap cheap generic brand
    (nhãn hiệu chung giá rẻ)
  • affordable affordable generic brand
    (nhãn hiệu chung giá cả phải chăng)
  • store store generic brand
    (nhãn hiệu chung của cửa hàng (tức nhãn hiệu riêng của siêu thị))
  • private label private label generic brand
    (nhãn hiệu chung độc quyền của nhà bán lẻ)
  • no-name no-name generic brand
    (nhãn hiệu chung không tên tuổi)
Verb + generic brand
  • buy buy generic brands
    (mua các nhãn hiệu chung)
  • choose choose generic brands
    (chọn các nhãn hiệu chung)
  • prefer prefer generic brands
    (ưa thích các nhãn hiệu chung)
  • opt for opt for generic brands
    (chọn mua các nhãn hiệu chung)
Noun + of generic brand
  • quality quality of generic brand
    (chất lượng của nhãn hiệu chung)
  • price price of generic brand
    (giá của nhãn hiệu chung)
  • savings savings with generic brands
    (tiết kiệm khi dùng nhãn hiệu chung)

Idioms

  • go generic

    Chuyển sang dùng các sản phẩm không có nhãn hiệu riêng hoặc sản phẩm giá rẻ hơn.

    "I decided to go generic with my groceries to save money."

    (Tôi quyết định chuyển sang dùng hàng nhãn hiệu chung cho đồ tạp hóa để tiết kiệm tiền.)

  • stick with generic brands

    Kiên trì sử dụng các nhãn hiệu chung.

    "Even when I have extra cash, I still stick with generic brands because they're just as good."

    (Ngay cả khi có tiền rủng rỉnh hơn, tôi vẫn kiên trì dùng các nhãn hiệu chung vì chúng tốt tương đương.)

  • generic brand product

    Sản phẩm thuộc nhãn hiệu chung.

    "Many people find generic brand products offer good value."

    (Nhiều người thấy sản phẩm nhãn hiệu chung mang lại giá trị tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generic brand

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm được bán mà không có thương hiệu cụ thể và thường rẻ hơn các sản phẩm có thương hiệu.

"Many consumers are switching to generic brands to save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generic brand".

Cuộc chiến giữa giá cả và chất lượng

Ở nhiều nước phương Tây, "generic brand" hay "store brand" thường được xem là lựa chọn kinh tế hơn so với các thương hiệu nổi tiếng. Mặc dù đôi khi có định kiến về chất lượng, nhưng thực tế nhiều sản phẩm nhãn hiệu chung có chất lượng tương đương hoặc rất gần với sản phẩm thương hiệu, đặc biệt là trong các mặt hàng thực phẩm cơ bản và thuốc không kê đơn. Việc lựa chọn sản phẩm nhãn hiệu chung phản ánh xu hướng tiêu dùng thông minh, tìm kiếm giá trị tốt nhất.

Sự trỗi dậy của "Private Labels"

Khái niệm "generic brand" đã phát triển mạnh mẽ thành "private label" (nhãn hiệu riêng của nhà bán lẻ). Ngày nay, các chuỗi siêu thị lớn như Walmart (Great Value), Target (Up & Up), Costco (Kirkland Signature) đều đầu tư rất lớn vào việc phát triển nhãn hiệu riêng của mình. Chúng không còn chỉ là những sản phẩm bao bì đơn giản mà đã trở thành những thương hiệu đáng tin cậy, cạnh tranh trực tiếp về chất lượng và hình ảnh với các thương hiệu quốc gia, thậm chí còn được quảng bá và bán ra quốc tế.