brand-new
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely new; not used.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn mới; chưa qua sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They've just moved into a brand-new house."
"Họ vừa chuyển đến một ngôi nhà hoàn toàn mới."
-
"She bought a brand-new car."
"Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi hoàn toàn mới."
-
"The software has a brand-new interface."
"Phần mềm có một giao diện hoàn toàn mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh sự mới mẻ, thường được sử dụng để mô tả những vật vừa được sản xuất hoặc mua. Thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự hiện đại, chất lượng tốt hoặc khởi đầu mới. So với 'new', 'brand-new' mang tính biểu cảm và mạnh mẽ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy buy a brand-new car (mua một chiếc xe hơi mới tinh)
-
look look brand-new (trông như mới)
-
feel feel brand-new (cảm thấy hoàn toàn mới mẻ (thường nói về tinh thần))
-
absolutely absolutely brand-new (hoàn toàn mới tinh)
-
virtually virtually brand-new (hầu như còn mới nguyên)
-
technology brand-new technology (công nghệ mới nhất)
-
apartment brand-new apartment (căn hộ mới xây/mới tinh)
Idioms
-
A brand-new start
Một khởi đầu hoàn toàn mới
"After the divorce, she moved to London for a brand-new start."
(Sau khi ly hôn, cô ấy chuyển đến London để có một khởi đầu hoàn toàn mới.)
-
Brand-new day
Một ngày mới tươi sáng/Cơ hội mới
"Don't worry about yesterday; it's a brand-new day."
(Đừng lo lắng về chuyện ngày hôm qua; hôm nay là một ngày mới rồi.)
-
Spanking brand-new
Mới tinh tươm, mới toanh (nhấn mạnh)
"He just bought a spanking brand-new motorcycle."
(Anh ấy vừa mới mua một chiếc xe máy mới toanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brand-new
AdjectiveHoàn toàn mới; chưa qua sử dụng.
"They've just moved into a brand-new house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand-new".
