(Top Banner Ad)
brand-new
B1
Adjective B1 General

brand-new

UK: /ˈbrændˈnjuː/ • US: /ˈbrændˈnuː/

Nghĩa tiếng Việt

mới toanh mới tinh hoàn toàn mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely new; not used.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn mới; chưa qua sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They've just moved into a brand-new house."

    "Họ vừa chuyển đến một ngôi nhà hoàn toàn mới."

  • "She bought a brand-new car."

    "Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi hoàn toàn mới."

  • "The software has a brand-new interface."

    "Phần mềm có một giao diện hoàn toàn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand thương hiệu, nhãn hàng
Verb brand đóng dấu bản quyền, xây dựng thương hiệu
Noun branding quá trình quảng bá thương hiệu
Adjective branded có nhãn hiệu, hàng hiệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brand
Middle English
brand-new
Early Modern English
fire-new

Sức nóng từ lò rèn

Từ 'brand' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'ngọn lửa' hoặc 'thanh củi đang cháy'. 'Brand-new' ban đầu được dùng để mô tả những vật phẩm bằng kim loại (như dao hoặc kiếm) vừa mới được rèn xong và lấy ra khỏi lò lửa, vẫn còn sáng loáng và chưa qua sử dụng.

Sự tiến hóa của ngôn ngữ

Trước khi 'brand-new' trở nên phổ biến, Shakespeare từng sử dụng cụm từ 'fire-new' với ý nghĩa tương tự. Cả hai đều nhấn mạnh rằng vật phẩm đó mới đến mức như vừa mới ra lò.

Usage Note

Nhấn mạnh sự mới mẻ, thường được sử dụng để mô tả những vật vừa được sản xuất hoặc mua. Thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự hiện đại, chất lượng tốt hoặc khởi đầu mới. So với 'new', 'brand-new' mang tính biểu cảm và mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brand-new
  • buy buy a brand-new car
    (mua một chiếc xe hơi mới tinh)
  • look look brand-new
    (trông như mới)
  • feel feel brand-new
    (cảm thấy hoàn toàn mới mẻ (thường nói về tinh thần))
Adverb + brand-new
  • absolutely absolutely brand-new
    (hoàn toàn mới tinh)
  • virtually virtually brand-new
    (hầu như còn mới nguyên)
brand-new + Noun
  • technology brand-new technology
    (công nghệ mới nhất)
  • apartment brand-new apartment
    (căn hộ mới xây/mới tinh)

Idioms

  • A brand-new start

    Một khởi đầu hoàn toàn mới

    "After the divorce, she moved to London for a brand-new start."

    (Sau khi ly hôn, cô ấy chuyển đến London để có một khởi đầu hoàn toàn mới.)

  • Brand-new day

    Một ngày mới tươi sáng/Cơ hội mới

    "Don't worry about yesterday; it's a brand-new day."

    (Đừng lo lắng về chuyện ngày hôm qua; hôm nay là một ngày mới rồi.)

  • Spanking brand-new

    Mới tinh tươm, mới toanh (nhấn mạnh)

    "He just bought a spanking brand-new motorcycle."

    (Anh ấy vừa mới mua một chiếc xe máy mới toanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand-new

Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn mới; chưa qua sử dụng.

"They've just moved into a brand-new house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand-new".

Văn hóa tiêu dùng phương Tây

Trong văn hóa tiêu dùng Mỹ và châu Âu, việc sở hữu đồ 'brand-new' thường được coi là biểu tượng của sự thành đạt. Tuy nhiên, gần đây xu hướng tiêu dùng bền vững đang khuyến khích việc sử dụng đồ 'second-hand' thay vì lúc nào cũng mua đồ mới tinh.

Tâm lý học về 'Đồ mới'

Khái niệm 'Shiny Toy Syndrome' (Hội chứng đồ chơi bóng loáng) mô tả việc con người luôn bị thu hút bởi những thứ brand-new, dẫn đến việc bỏ rơi những thứ cũ dù chúng vẫn còn hoạt động tốt.