(Top Banner Ad)
brand name
B1
noun B1 Kinh tế, Marketing

brand name

UK: /ˈbrænd neɪm/ • US: /ˈbrænd neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên thương hiệu nhãn hiệu thương hiệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A name given by the maker to a product or range of products.

Vietnamese Meaning

Tên được nhà sản xuất đặt cho một sản phẩm hoặc một dòng sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nike is a well-known brand name in athletic footwear."

    "Nike là một thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực giày dép thể thao."

  • "The company is trying to establish its brand name in the international market."

    "Công ty đang cố gắng thiết lập thương hiệu của mình trên thị trường quốc tế."

  • "Many consumers are willing to pay more for a product with a reputable brand name."

    "Nhiều người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho một sản phẩm có thương hiệu uy tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brand thương hiệu, nhãn hàng
Noun branding việc xây dựng và quảng bá thương hiệu
Adjective branded có nhãn hiệu, hàng hiệu
Verb rebrand tái định vị hoặc thay đổi thương hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brandaz
Old English
brand
Middle English
brand
Modern English
brand name

Dấu ấn từ lửa

Từ 'brand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là một thanh củi đang cháy hoặc vật gì đó bốc lửa. Vào những năm 1500, những người chăn nuôi gia súc đã sử dụng các thanh sắt nung đỏ để 'đóng dấu' (burn/brand) lên da động vật nhằm xác định quyền sở hữu. Đến thế kỷ 19, khái niệm này chuyển sang việc dán nhãn lên các sản phẩm đóng gói để người tiêu dùng phân biệt hàng hóa của các nhà sản xuất khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'brand name' thường được sử dụng để phân biệt sản phẩm của một công ty với các sản phẩm tương tự từ các công ty khác. Nó nhấn mạnh tính độc quyền và khả năng nhận diện của thương hiệu. Đôi khi, 'brand name' được dùng thay thế cho 'trademark' (thương hiệu đã đăng ký), mặc dù không phải lúc nào cũng chính xác vì không phải tất cả 'brand name' đều được đăng ký bảo hộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brand name
  • famous famous brand name
    (tên thương hiệu nổi tiếng)
  • household household brand name
    (tên thương hiệu quen thuộc với mọi nhà)
  • leading leading brand name
    (tên thương hiệu hàng đầu)
Verb + brand name
  • establish establish a brand name
    (thiết lập/xây dựng tên tuổi thương hiệu)
  • protect protect a brand name
    (bảo vệ tên thương hiệu (về mặt pháp lý))
  • register register a brand name
    (đăng ký tên thương hiệu)

Idioms

  • A household name

    Một cái tên/thương hiệu mà ai cũng biết

    "Coca-Cola is a household name all over the world."

    (Coca-Cola là một thương hiệu mà mọi nhà trên thế giới đều biết đến.)

  • Brand name recognition

    Mức độ nhận diện tên thương hiệu

    "The marketing campaign aim to increase brand name recognition among teenagers."

    (Chiến dịch tiếp thị nhằm tăng mức độ nhận diện tên thương hiệu trong giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brand name

noun
Lật mặt

Tên được nhà sản xuất đặt cho một sản phẩm hoặc một dòng sản phẩm.

"Nike is a well-known brand name in athletic footwear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brand name".

Brand Name vs. Generic

Ở các nước phương Tây, người tiêu dùng thường phân biệt rạch ròi giữa 'brand-name' (hàng có thương hiệu nổi tiếng) và 'generic' (hàng không nhãn hiệu hoặc nhãn hiệu riêng của siêu thị). Ví dụ, thuốc 'brand-name' thường đắt hơn nhiều so với thuốc 'generic' mặc dù thành phần hóa học có thể tương đương, thể hiện niềm tin vào uy tín thương hiệu.

Status Symbol

Việc sử dụng các 'brand names' xa xỉ (như Gucci, Louis Vuitton) trong văn hóa phương Tây và toàn cầu không chỉ đơn thuần là mua sản phẩm mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội (status symbol) và phong cách sống.