(Top Banner Ad)
genetic engineering tool
C1
Noun Phrase C1 Công nghệ sinh học

genetic engineering tool

UK: /dʒəˈnetɪk endʒɪˈnɪərɪŋ tuːl/ • US: /dʒəˈnetɪk endʒɪˈnɪrɪŋ tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ kỹ thuật di truyền phương tiện kỹ thuật di truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technology or method used to manipulate the genes of an organism, often to modify its characteristics.

Vietnamese Meaning

Một công nghệ hoặc phương pháp được sử dụng để thao tác gen của một sinh vật, thường là để thay đổi các đặc điểm của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "CRISPR-Cas9 is a revolutionary genetic engineering tool."

    "CRISPR-Cas9 là một công cụ kỹ thuật di truyền mang tính cách mạng."

  • "Scientists are developing new genetic engineering tools to treat diseases."

    "Các nhà khoa học đang phát triển các công cụ kỹ thuật di truyền mới để điều trị bệnh."

  • "The use of genetic engineering tools raises ethical concerns."

    "Việc sử dụng các công cụ kỹ thuật di truyền làm dấy lên những lo ngại về đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị di truyền)
Noun genetics di truyền học
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adverb genetically một cách di truyền
Noun geneticist nhà di truyền học
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, chế tạo; điều khiển (để đạt được điều gì)
Noun engineering ngành kỹ thuật, kỹ thuật
Noun tool công cụ, dụng cụ
Verb tool trang bị công cụ, sử dụng công cụ
Noun tooling bộ công cụ, quá trình chế tạo công cụ

Synonyms

gene editing tool (công cụ chỉnh sửa gen)genome editing technology (công nghệ chỉnh sửa bộ gen)

Related Words

CRISPR-Cas9 (CRISPR-Cas9)restriction enzyme (enzyme giới hạn)viral vector (vector virus)

Subject Area

Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
genos (origin, birth, race)
Modern English (coined 1909)
gene (from the concept of hereditary unit)
Latin
ingenium (innate quality, talent, invention)
Old French
engigneor (contriver, constructor)
Old English
tol (instrument, implement)

Nguồn gốc của 'genetic engineering tool'

Cụm từ 'genetic engineering tool' là sự kết hợp của ba thành tố: 'genetic' (thuộc về gen), 'engineering' (kỹ thuật, thiết kế) và 'tool' (công cụ). Từ 'genetic' xuất phát từ 'gene', một khái niệm được nhà thực vật học Wilhelm Johannsen đặt ra năm 1909, dựa trên gốc Hy Lạp 'genos' có nghĩa là 'nguồn gốc, sự ra đời'. 'Engineering' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium' (tài năng bẩm sinh, sự khéo léo) và tiếng Pháp cổ 'engigneor' (người thiết kế). Trong khi đó, 'tool' là một từ cổ trong tiếng Anh, xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'tol'. Cụm từ 'genetic engineering tool' là một cấu trúc hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghệ sinh học từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt là từ những năm 1970 khi các phương pháp thao tác gen bắt đầu được khám phá và ứng dụng rộng rãi.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến bất kỳ công cụ hoặc kỹ thuật nào được sử dụng trong kỹ thuật di truyền, bao gồm enzyme, vector, và các hệ thống phân phối gen. Nó nhấn mạnh tính công cụ, phương tiện để thực hiện các thay đổi di truyền.

Prepositions

in for

"in": Được sử dụng để chỉ công cụ được sử dụng *trong* một quy trình hoặc thí nghiệm. Ví dụ: 'CRISPR-Cas9 is a powerful genetic engineering tool in gene editing.'
"for": Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của công cụ. Ví dụ: 'Viral vectors are used as a genetic engineering tool for delivering genes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetic engineering tool
  • powerful a powerful genetic engineering tool
    (một công cụ kỹ thuật di truyền mạnh mẽ)
  • new new genetic engineering tools
    (các công cụ kỹ thuật di truyền mới)
  • advanced advanced genetic engineering tools
    (các công cụ kỹ thuật di truyền tiên tiến)
  • precise precise genetic engineering tools
    (các công cụ kỹ thuật di truyền chính xác)
Verb + genetic engineering tool
  • develop develop genetic engineering tools
    (phát triển các công cụ kỹ thuật di truyền)
  • use use genetic engineering tools
    (sử dụng các công cụ kỹ thuật di truyền)
  • create create genetic engineering tools
    (tạo ra các công cụ kỹ thuật di truyền)
  • apply apply genetic engineering tools
    (áp dụng các công cụ kỹ thuật di truyền)
Noun + genetic engineering tool (Type/Range of)
  • type of a type of genetic engineering tool
    (một loại công cụ kỹ thuật di truyền)
  • range of a range of genetic engineering tools
    (một loạt các công cụ kỹ thuật di truyền)

Idioms

  • CRISPR-Cas9: a revolutionary genetic engineering tool

    CRISPR-Cas9: một công cụ kỹ thuật di truyền mang tính cách mạng (đây là một cụm từ cố định thường dùng trong khoa học để mô tả công cụ này, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "CRISPR-Cas9 has emerged as a revolutionary genetic engineering tool, allowing precise gene editing."

    (CRISPR-Cas9 đã nổi lên như một công cụ kỹ thuật di truyền mang tính cách mạng, cho phép chỉnh sửa gen chính xác.)

  • The toolbox of genetic engineering

    Bộ công cụ của kỹ thuật di truyền (ám chỉ tổng hợp các công cụ và kỹ thuật hiện có trong lĩnh vực này, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "Researchers are constantly expanding the toolbox of genetic engineering to tackle complex diseases."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng mở rộng bộ công cụ kỹ thuật di truyền để giải quyết các bệnh phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic engineering tool

Noun Phrase
Lật mặt

Một công nghệ hoặc phương pháp được sử dụng để thao tác gen của một sinh vật, thường là để thay đổi các đặc điểm của nó.

"CRISPR-Cas9 is a revolutionary genetic engineering tool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic engineering tool".

Công cụ CRISPR-Cas9 và tranh cãi đạo đức

Một trong những 'genetic engineering tool' nổi bật nhất hiện nay là hệ thống chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9. Công cụ này cho phép các nhà khoa học chỉnh sửa DNA với độ chính xác cao, mở ra hy vọng chữa trị nhiều bệnh di truyền. Tuy nhiên, nó cũng gây ra các cuộc tranh luận sâu rộng về đạo đức, đặc biệt là về khả năng tạo ra 'em bé thiết kế' (designer babies) hoặc thay đổi vĩnh viễn dòng dõi di truyền của con người, đặt ra câu hỏi về ranh giới khoa học và đạo đức xã hội.

Thực phẩm biến đổi gen (GMO) và nhận thức cộng đồng

Các 'genetic engineering tool' là nền tảng để tạo ra Thực phẩm biến đổi gen (GMOs). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, GMOs đã trở thành chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về an toàn thực phẩm, tác động môi trường và quyền sở hữu trí tuệ. Trong khi một số người ủng hộ GMOs vì khả năng tăng cường năng suất cây trồng và cải thiện dinh dưỡng, những người khác lại lo ngại về các rủi ro tiềm ẩn đối với sức khỏe con người và đa dạng sinh học, dẫn đến việc ghi nhãn bắt buộc hoặc cấm đoán ở một số quốc gia.