(Top Banner Ad)
genetic expression
C1
Noun C1 Sinh học, Di truyền học

genetic expression

UK: /dʒɪˈnetɪk ɪkˈspreʃən/ • US: /dʒəˈnetɪk ɪkˈspreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biểu hiện gen biểu hiện di truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which information from a gene is used in the synthesis of a functional gene product. These products are often proteins, but in non-protein coding genes such as transfer RNA (tRNA) or small nuclear RNA (snRNA) genes, the product is a functional RNA.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà thông tin từ một gen được sử dụng trong quá trình tổng hợp một sản phẩm gen chức năng. Các sản phẩm này thường là protein, nhưng trong các gen không mã hóa protein như gen transfer RNA (tRNA) hoặc small nuclear RNA (snRNA), sản phẩm là một RNA chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Genetic expression is influenced by both genetic and environmental factors."

    "Sự biểu hiện gen bị ảnh hưởng bởi cả yếu tố di truyền và môi trường."

  • "The researchers studied the genetic expression of cancer cells."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự biểu hiện gen của tế bào ung thư."

  • "Environmental factors can alter genetic expression."

    "Các yếu tố môi trường có thể thay đổi sự biểu hiện gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị cơ bản của di truyền)
Noun genetics di truyền học (ngành nghiên cứu về gen và di truyền)
Noun geneticist nhà di truyền học
Noun expression sự biểu hiện, sự thể hiện
Verb express biểu hiện, thể hiện (ví dụ: express a gene - biểu hiện một gen)
Adjective genetic thuộc về gen, thuộc về di truyền
Adverb genetically về mặt di truyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
genos (γένος)
German
Gen (coined by Johannsen, 1909)
English
gene (early 20th century)
Latin
exprimere (to press out)
Old French
expression
English
expression (15th century)
English
genetic expression (mid-20th century scientific term)

Nguồn gốc của 'Genetic'

Từ 'genetic' xuất phát từ 'gene', một thuật ngữ được nhà thực vật học người Đan Mạch Wilhelm Johannsen đặt ra vào năm 1909. 'Gene' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'genos', có nghĩa là 'sinh ra', 'dòng dõi' hoặc 'loại'. Từ đó, 'genetic' (thuộc về gen) ra đời để mô tả những gì liên quan đến sự di truyền và các đặc tính sinh học được truyền từ cha mẹ sang con cái.

Nguồn gốc của 'Expression'

Từ 'expression' có gốc Latin là 'exprimere', có nghĩa là 'ép ra', 'nặn ra' hoặc 'diễn tả'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'ép một cái gì đó ra ngoài'. Về sau, ý nghĩa phát triển thành 'diễn tả' hoặc 'bộc lộ một ý nghĩ, cảm xúc'. Trong ngữ cảnh khoa học, 'genetic expression' là quá trình 'bộc lộ' hay 'hiện thực hóa' thông tin di truyền thành các protein hoặc chức năng, giống như việc 'biểu lộ' một ý nghĩa tiềm ẩn.

Usage Note

Cụm từ này chỉ quá trình phức tạp mà thông tin di truyền được chuyển hóa thành các sản phẩm chức năng, thường là protein, quy định các đặc điểm sinh học của một sinh vật. 'Expression' ở đây mang nghĩa là 'sự biểu hiện', 'diễn đạt', ám chỉ sự hiện thực hóa thông tin di truyền. Không nên nhầm lẫn với việc 'thể hiện' cảm xúc. Cần phân biệt với 'gene regulation' (điều hòa gen), là quá trình kiểm soát mức độ biểu hiện gen.

Prepositions

of in

'Expression of': Biểu hiện của gen nào đó (ví dụ: 'expression of the MYC gene'). 'Expression in': Biểu hiện ở mô, tế bào, hoặc điều kiện cụ thể (ví dụ: 'expression in the liver', 'expression in response to stress').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + genetic expression
  • regulate regulate genetic expression
    (điều hòa sự biểu hiện gen)
  • control control genetic expression
    (kiểm soát sự biểu hiện gen)
  • alter alter genetic expression
    (thay đổi sự biểu hiện gen)
  • modulate modulate genetic expression
    (điều biến sự biểu hiện gen)
  • enhance enhance genetic expression
    (tăng cường sự biểu hiện gen)
  • inhibit inhibit genetic expression
    (ức chế sự biểu hiện gen)
Adjective + genetic expression
  • differential differential genetic expression
    (sự biểu hiện gen khác biệt)
  • high high genetic expression
    (sự biểu hiện gen cao)
  • low low genetic expression
    (sự biểu hiện gen thấp)
  • aberrant aberrant genetic expression
    (sự biểu hiện gen bất thường)
  • constitutive constitutive genetic expression
    (sự biểu hiện gen cấu thành (luôn hoạt động))
Noun + of + genetic expression
  • levels levels of genetic expression
    (mức độ biểu hiện gen)
  • patterns patterns of genetic expression
    (các kiểu biểu hiện gen)
  • regulation regulation of genetic expression
    (sự điều hòa biểu hiện gen)

Idioms

  • Differential genetic expression

    Sự biểu hiện gen khác biệt (một thuật ngữ khoa học chỉ việc so sánh mức độ hoạt động của gen giữa các mẫu khác nhau).

    "Researchers observed differential genetic expression in cancer cells compared to healthy cells."

    (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự biểu hiện gen khác biệt ở tế bào ung thư so với tế bào khỏe mạnh.)

  • Regulation of genetic expression

    Sự điều hòa biểu hiện gen (quá trình mà các gen được bật hoặc tắt để kiểm soát lượng sản phẩm gen được tạo ra).

    "The study focused on the molecular mechanisms involved in the regulation of genetic expression."

    (Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế phân tử liên quan đến sự điều hòa biểu hiện gen.)

  • Gene expression profiling

    Phân tích hồ sơ biểu hiện gen (một kỹ thuật để đo lường hoạt động của hàng ngàn gen cùng lúc để hiểu chức năng tế bào hoặc bệnh tật).

    "Gene expression profiling helps identify biomarkers for various diseases."

    (Phân tích hồ sơ biểu hiện gen giúp xác định các dấu ấn sinh học cho nhiều bệnh khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic expression

Noun
Lật mặt

Quá trình mà thông tin từ một gen được sử dụng trong quá trình tổng hợp một sản phẩm gen chức năng. Các sản phẩm này thường là protein, nhưng trong các gen không mã hóa protein như gen transfer RNA (tRNA) hoặc small nuclear RNA (snRNA), sản phẩm là một RNA chức năng.

"Genetic expression is influenced by both genetic and environmental factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to study genetic expression to understand disease mechanisms.
Các nhà khoa học hướng đến việc nghiên cứu sự biểu hiện gen để hiểu cơ chế bệnh tật.
Phủ định
The researchers decided not to manipulate genetic expression without thorough testing.
Các nhà nghiên cứu quyết định không thao túng sự biểu hiện gen mà không có thử nghiệm kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Why do researchers want to alter genetic expression in this specific cell line?
Tại sao các nhà nghiên cứu muốn thay đổi sự biểu hiện gen trong dòng tế bào cụ thể này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic expression".

Hiểu về 'Tự nhiên' và 'Nuôi dưỡng'

Khái niệm 'genetic expression' đóng vai trò trung tâm trong cuộc tranh luận 'tự nhiên và nuôi dưỡng' (nature vs. nurture). Nó giải thích rằng không chỉ gen (tự nhiên) quyết định chúng ta là ai, mà cách các gen đó được 'biểu hiện' (ảnh hưởng bởi môi trường, lối sống – nuôi dưỡng) cũng cực kỳ quan trọng. Ví dụ, một người có gen dễ mắc bệnh tim có thể không bị bệnh nếu họ có lối sống lành mạnh, vì lối sống đó có thể làm thay đổi sự biểu hiện của các gen liên quan.

Y học cá thể hóa và 'Genetic Expression'

Sự hiểu biết về 'genetic expression' là nền tảng của y học cá thể hóa. Bằng cách phân tích cách gen của một cá nhân biểu hiện, bác sĩ có thể dự đoán nguy cơ mắc bệnh, chọn lựa loại thuốc và liều lượng phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ, mở ra kỷ nguyên mới trong việc chăm sóc sức khỏe dựa trên bản đồ gen riêng của mỗi người.