(Top Banner Ad)
genetically engineered organism
Nông nghiệp, Sinh học, Công nghệ Sinh học

genetically engineered organism

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị cơ bản của di truyền)
Adjective genetic thuộc về di truyền
Adverb genetically về mặt di truyền
Noun genetics ngành di truyền học
Verb engineer thiết kế, chế tạo (bằng kỹ thuật)
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering kỹ thuật, công trình kỹ thuật
Noun organism sinh vật
Verb organize tổ chức
Noun organization tổ chức, cơ quan

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Công nghệ Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
genesis (origin, creation)
English (early 20th C.)
genetic
Latin
ingenium (inborn quality, talent)
Old French
engigneor (constructor of engines)
English (14th C.)
engineer
Greek
organon (instrument, organ)
Medieval Latin
organismus
French
organisme
English (17th C.)
organism
Modern English
genetically engineered organism (a compound scientific term coined in the late 20th C.)

Nguồn gốc của một thuật ngữ khoa học

Cụm từ 'genetically engineered organism' không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là một thuật ngữ khoa học tương đối mới, xuất hiện khi công nghệ di truyền phát triển mạnh mẽ. 'Genetically' xuất phát từ 'gene' (gen), liên quan đến việc kế thừa các đặc tính. 'Engineered' có nghĩa là được thiết kế hoặc điều chỉnh bằng kỹ thuật, ám chỉ sự can thiệp có chủ đích của con người. 'Organism' đơn giản là sinh vật. Vì vậy, cụm từ này mô tả một sinh vật mà bộ gen của nó đã được thay đổi một cách có kế hoạch trong phòng thí nghiệm, không phải qua quá trình chọn lọc tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetically engineered organism
  • novel novel genetically engineered organism
    (sinh vật biến đổi gen mới lạ)
  • viable viable genetically engineered organism
    (sinh vật biến đổi gen có khả năng sống sót)
  • beneficial beneficial genetically engineered organism
    (sinh vật biến đổi gen có lợi)
Verb + genetically engineered organism
  • create create genetically engineered organism
    (tạo ra sinh vật biến đổi gen)
  • develop develop genetically engineered organism
    (phát triển sinh vật biến đổi gen)
  • study study genetically engineered organism
    (nghiên cứu sinh vật biến đổi gen)
  • regulate regulate genetically engineered organism
    (điều chỉnh, quy định sinh vật biến đổi gen)
Noun + of genetically engineered organism
  • safety safety of genetically engineered organism
    (sự an toàn của sinh vật biến đổi gen)
  • use use of genetically engineered organism
    (việc sử dụng sinh vật biến đổi gen)
  • research research on genetically engineered organism
    (nghiên cứu về sinh vật biến đổi gen)

Idioms

  • The development of genetically engineered organisms

    Sự phát triển của các sinh vật biến đổi gen

    "The development of genetically engineered organisms has opened new avenues in medicine and agriculture."

    (Sự phát triển của các sinh vật biến đổi gen đã mở ra những con đường mới trong y học và nông nghiệp.)

  • Concerns about genetically engineered organisms

    Những lo ngại về các sinh vật biến đổi gen

    "Public concerns about genetically engineered organisms often relate to environmental impact and food safety."

    (Những lo ngại của công chúng về các sinh vật biến đổi gen thường liên quan đến tác động môi trường và an toàn thực phẩm.)

  • Labeling of genetically engineered organisms

    Việc dán nhãn cho các sinh vật biến đổi gen

    "Advocates for transparency demand mandatory labeling of genetically engineered organisms in consumer products."

    (Những người ủng hộ sự minh bạch yêu cầu dán nhãn bắt buộc đối với các sinh vật biến đổi gen trong sản phẩm tiêu dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetically engineered organism

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetically engineered organism".

Tranh cãi toàn cầu về GMO

Sinh vật biến đổi gen (GMO) là một trong những chủ đề khoa học và xã hội gây tranh cãi nhất trên thế giới. Một mặt, những người ủng hộ chỉ ra tiềm năng to lớn trong việc giải quyết nạn đói, cải thiện dinh dưỡng và phát triển thuốc men. Mặt khác, các nhà phê bình bày tỏ lo ngại về những rủi ro tiềm ẩn đối với sức khỏe con người (như dị ứng, độc tính), tác động tiêu cực đến môi trường (như sự phát triển của cỏ dại kháng thuốc, ô nhiễm gen), và các vấn đề đạo đức liên quan đến việc 'chơi đùa với tự nhiên'.

Quyền được biết và dán nhãn

Một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng liên quan đến sinh vật biến đổi gen ở phương Tây là phong trào đòi quyền được biết và yêu cầu dán nhãn rõ ràng cho các sản phẩm chứa GMO. Nhiều người tiêu dùng tin rằng họ có quyền được biết thực phẩm của mình được tạo ra như thế nào để đưa ra lựa chọn có ý thức. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của các luật dán nhãn bắt buộc ở một số quốc gia (ví dụ như Liên minh Châu Âu), trong khi ở các quốc gia khác (như Hoa Kỳ), các quy định còn lỏng lẻo hơn hoặc đang trong quá trình tranh luận.