(Top Banner Ad)
genetic engineer
C1
Danh từ C1 Công nghệ sinh học

genetic engineer

UK: /dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪə(r)/ • US: /dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư di truyền nhà di truyền học kỹ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who manipulates the genetic material of an organism, typically by adding, deleting, or modifying specific genes.

Vietnamese Meaning

Một nhà khoa học chuyên thao tác vật liệu di truyền của một sinh vật, thường bằng cách thêm, xóa hoặc sửa đổi các gen cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genetic engineer successfully modified the crop's DNA to increase its resistance to pests."

    "Kỹ sư di truyền đã sửa đổi thành công DNA của cây trồng để tăng khả năng kháng sâu bệnh."

  • "Genetic engineers are working to develop disease-resistant crops."

    "Các kỹ sư di truyền đang làm việc để phát triển các loại cây trồng kháng bệnh."

  • "She is a genetic engineer specializing in human gene therapy."

    "Cô ấy là một kỹ sư di truyền chuyên về liệu pháp gen người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gene gen (đơn vị di truyền)
Adjective genetic thuộc về gen, di truyền
Adverb genetically về mặt di truyền
Noun genetics di truyền học
Noun engineer kỹ sư (người thiết kế, xây dựng)
Verb engineer thiết kế, chế tạo; sắp đặt, dàn xếp (một sự kiện)
Noun engineering kỹ thuật, công trình kỹ thuật
Noun genetic engineering kỹ thuật di truyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
genesis
German
Gen
English
gene
Latin
ingenium
Old French
engigneor
English
engineer
English
genetic engineer

Sự kết hợp của 'di truyền' và 'kỹ sư'

Cụm từ 'genetic engineer' (kỹ sư di truyền) là sự kết hợp của hai khái niệm quan trọng. Từ 'genetic' (di truyền) bắt nguồn từ 'gene' (gen), được đặt ra vào đầu thế kỷ 20 từ tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'khởi nguồn' hoặc 'sự ra đời'. Từ 'engineer' (kỹ sư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ingenium' ám chỉ sự khéo léo, tài năng và khả năng sáng tạo. Do đó, 'genetic engineer' mô tả một người sử dụng sự khéo léo và kiến thức về di truyền để 'thiết kế' hoặc 'điều chỉnh' các sinh vật sống.

Usage Note

Kỹ sư di truyền tập trung vào việc thay đổi trực tiếp DNA của sinh vật. Họ có thể sử dụng các kỹ thuật như CRISPR, nhân bản gen, hoặc chuyển gen. Khác với 'biotechnologist' (nhà công nghệ sinh học) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều ứng dụng sinh học khác nhau, không nhất thiết liên quan đến chỉnh sửa gen trực tiếp.

Prepositions

with in as

with: ám chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (e.g., A genetic engineer works with CRISPR technology). in: ám chỉ lĩnh vực hoặc đối tượng nghiên cứu (e.g., A genetic engineer specializes in plant genetics). as: chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., He works as a genetic engineer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genetic engineer
  • skilled a skilled genetic engineer
    (một kỹ sư di truyền lành nghề)
  • pioneering a pioneering genetic engineer
    (một kỹ sư di truyền tiên phong)
  • brilliant a brilliant genetic engineer
    (một kỹ sư di truyền xuất chúng)
  • controversial a controversial genetic engineer
    (một kỹ sư di truyền gây tranh cãi)
Verb + genetic engineer
  • become become a genetic engineer
    (trở thành một kỹ sư di truyền)
  • work as work as a genetic engineer
    (làm việc như một kỹ sư di truyền)
  • employ employ a genetic engineer
    (thuê một kỹ sư di truyền)
Noun + genetic engineer
  • team of a team of genetic engineers
    (một nhóm các kỹ sư di truyền)
  • work of the work of a genetic engineer
    (công việc của một kỹ sư di truyền)

Idioms

  • a leading genetic engineer

    một kỹ sư di truyền hàng đầu

    "Professor Lee is considered a leading genetic engineer in the field of crop enhancement."

    (Giáo sư Lee được xem là một kỹ sư di truyền hàng đầu trong lĩnh vực cải tiến cây trồng.)

  • the role of a genetic engineer

    vai trò của một kỹ sư di truyền

    "The role of a genetic engineer often involves modifying organisms for medical or agricultural benefits."

    (Vai trò của một kỹ sư di truyền thường liên quan đến việc biến đổi sinh vật vì lợi ích y tế hoặc nông nghiệp.)

  • ethical concerns for genetic engineers

    những lo ngại đạo đức đối với các kỹ sư di truyền

    "Ethical concerns for genetic engineers often involve questions about 'designer babies' and human gene editing."

    (Những lo ngại đạo đức đối với các kỹ sư di truyền thường liên quan đến các câu hỏi về 'em bé thiết kế' và chỉnh sửa gen người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genetic engineer

Danh từ
Lật mặt

Một nhà khoa học chuyên thao tác vật liệu di truyền của một sinh vật, thường bằng cách thêm, xóa hoặc sửa đổi các gen cụ thể.

"The genetic engineer successfully modified the crop's DNA to increase its resistance to pests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is a talented genetic engineer, her research is often groundbreaking.
Bởi vì cô ấy là một kỹ sư di truyền tài năng, nghiên cứu của cô ấy thường mang tính đột phá.
Phủ định
Although he studies genetics, he is not yet a genetic engineer because he lacks practical experience.
Mặc dù anh ấy nghiên cứu di truyền học, anh ấy vẫn chưa phải là một kỹ sư di truyền vì anh ấy thiếu kinh nghiệm thực tế.
Nghi vấn
If you become a genetic engineer, will you focus on developing disease-resistant crops?
Nếu bạn trở thành một kỹ sư di truyền, bạn sẽ tập trung vào việc phát triển các loại cây trồng kháng bệnh chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father used to be a genetic engineer before he retired.
Bố tôi từng là một kỹ sư di truyền trước khi ông nghỉ hưu.
Phủ định
She didn't use to want to become a genetic engineer, but now she's very passionate about it.
Cô ấy đã từng không muốn trở thành một kỹ sư di truyền, nhưng bây giờ cô ấy rất đam mê về nó.
Nghi vấn
Did he use to work as a genetic engineer in that lab?
Anh ấy đã từng làm việc như một kỹ sư di truyền trong phòng thí nghiệm đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genetic engineer".

Tranh cãi đạo đức và 'chơi đùa với Chúa'

Kỹ thuật di truyền là một lĩnh vực đầy hứa hẹn nhưng cũng gây nhiều tranh cãi. Các kỹ sư di truyền có khả năng thay đổi mã di truyền của sinh vật, bao gồm cả con người, dẫn đến các cuộc tranh luận về đạo đức sâu sắc. Khái niệm 'em bé thiết kế' (designer babies) và nỗi sợ 'chơi đùa với Chúa' (playing God) là những mối lo ngại lớn, đặt ra câu hỏi về ranh giới của khoa học và đạo đức.

Kỹ sư di truyền trong văn hóa đại chúng

Kỹ sư di truyền và những thành tựu của họ thường xuyên xuất hiện trong phim khoa học viễn tưởng và tiểu thuyết. Từ việc tạo ra khủng long trong 'Công viên kỷ Jura' đến việc biến đổi con người trong nhiều tác phẩm cyberpunk, các kỹ sư di truyền thường được miêu tả là những thiên tài táo bạo hoặc những nhà khoa học liều lĩnh, phản ánh cả hy vọng và nỗi sợ hãi của xã hội đối với công nghệ này.