(Top Banner Ad)
genome scientist
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

genome scientist

UK: /dʒɪˈnəʊm ˈsaɪəntɪst/ • US: /dʒiˈnoʊm ˈsaɪəntɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học bộ gen nhà nghiên cứu hệ gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies genomes, the complete set of genes or genetic material present in a cell or organism.

Vietnamese Meaning

Một nhà khoa học nghiên cứu bộ gen, tập hợp đầy đủ các gen hoặc vật liệu di truyền có trong một tế bào hoặc sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genome scientist used advanced sequencing technology to identify a novel mutation."

    "Nhà khoa học bộ gen đã sử dụng công nghệ giải trình tự tiên tiến để xác định một đột biến mới."

  • "Genome scientists are working to understand the genetic basis of complex diseases."

    "Các nhà khoa học bộ gen đang nỗ lực để hiểu cơ sở di truyền của các bệnh phức tạp."

  • "A genome scientist can analyze large datasets to identify patterns in gene expression."

    "Một nhà khoa học bộ gen có thể phân tích các tập dữ liệu lớn để xác định các kiểu trong biểu hiện gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genome Hệ gen (toàn bộ vật liệu di truyền của một sinh vật)
Adjective genomic Thuộc về hệ gen, liên quan đến hệ gen
Noun genomics Khoa học nghiên cứu về hệ gen (genomics)
Noun gene Gen (đơn vị di truyền)
Adjective genetic Thuộc về di truyền, gen
Noun genetics Di truyền học
Noun science Khoa học
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học
Noun scientist Nhà khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γένος (genos) – race, kin, birth
English (1869)
gene (coined by Wilhelm Johannsen in 1909, based on earlier concepts)
German (1920)
Genom (coined by Hans Winkler)
Latin
scientia – knowledge
English (1834)
scientist (coined by William Whewell)
English (Modern compound)
genome scientist

Nguồn gốc 'Genome'

Từ 'genome' (hệ gen) là một từ ghép hiện đại, được nhà thực vật học người Đức Hans Winkler đặt ra vào năm 1920. Nó kết hợp từ 'gene' (gen), bản thân nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'genos' (dòng dõi, sinh ra), với hậu tố '-ome' để chỉ toàn bộ hoặc tổng thể của một tập hợp. Vì vậy, 'genome' nghĩa là toàn bộ vật liệu di truyền của một sinh vật.

Nguồn gốc 'Scientist'

Từ 'scientist' (nhà khoa học) được William Whewell, một nhà triết học và khoa học người Anh, đặt ra vào năm 1834. Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ist' (người thực hiện một hành động hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực) vào từ 'science' (khoa học), vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'scientia' (kiến thức). Mục đích là để có một từ tương tự như 'artist' (nghệ sĩ) để chỉ những người làm khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ 'genome scientist' nhấn mạnh vào việc nghiên cứu toàn bộ bộ gen thay vì chỉ một vài gen riêng lẻ. Công việc của họ bao gồm lập bản đồ gen, phân tích chức năng gen, và nghiên cứu sự tương tác giữa các gen và môi trường.

Prepositions

in on

‘in’ được dùng khi đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu (e.g., a genome scientist in cancer research). ‘on’ được dùng khi đề cập đến một chủ đề cụ thể (e.g., a genome scientist on human genetics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genome scientist
  • leading a leading genome scientist
    (một nhà khoa học hệ gen hàng đầu)
  • renowned a renowned genome scientist
    (một nhà khoa học hệ gen nổi tiếng)
  • dedicated a dedicated genome scientist
    (một nhà khoa học hệ gen tận tâm)
  • pioneering a pioneering genome scientist
    (một nhà khoa học hệ gen tiên phong)
Verb + genome scientist
  • employ employ a genome scientist
    (thuê/tuyển dụng một nhà khoa học hệ gen)
  • collaborate with collaborate with a genome scientist
    (hợp tác với một nhà khoa học hệ gen)
  • consult consult a genome scientist
    (tham khảo ý kiến của một nhà khoa học hệ gen)
  • become become a genome scientist
    (trở thành một nhà khoa học hệ gen)
Noun + genome scientist
  • team of a team of genome scientists
    (một nhóm các nhà khoa học hệ gen)
  • work of the work of a genome scientist
    (công việc của một nhà khoa học hệ gen)
  • findings of the findings of a genome scientist
    (những phát hiện của một nhà khoa học hệ gen)

Idioms

  • A genome scientist's quest

    Hành trình tìm kiếm/khám phá của một nhà khoa học hệ gen (ám chỉ sự theo đuổi không ngừng trong nghiên cứu di truyền)

    "The pursuit of personalized medicine is often described as a genome scientist's quest for understanding human individuality."

    (Việc theo đuổi y học cá nhân hóa thường được mô tả như hành trình tìm kiếm sự hiểu biết về tính cá nhân của con người của một nhà khoa học hệ gen.)

  • To be at the forefront as a genome scientist

    Là người đi đầu/tiên phong với tư cách là một nhà khoa học hệ gen (nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hoặc đổi mới)

    "Dr. Lee continues to be at the forefront as a genome scientist, pushing boundaries in gene editing technology."

    (Tiến sĩ Lee tiếp tục là người đi đầu với tư cách là một nhà khoa học hệ gen, phá vỡ các giới hạn trong công nghệ chỉnh sửa gen.)

  • The exacting work of a genome scientist

    Công việc đòi hỏi độ chính xác cao/tỉ mỉ của một nhà khoa học hệ gen (nhấn mạnh sự khắt khe và chi tiết của công việc này)

    "The exacting work of a genome scientist requires patience, precision, and an eye for the smallest genetic variations."

    (Công việc đòi hỏi độ chính xác cao của một nhà khoa học hệ gen yêu cầu sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và khả năng phát hiện những biến thể di truyền nhỏ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genome scientist

noun
Lật mặt

Một nhà khoa học nghiên cứu bộ gen, tập hợp đầy đủ các gen hoặc vật liệu di truyền có trong một tế bào hoặc sinh vật.

"The genome scientist used advanced sequencing technology to identify a novel mutation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The promising young researcher had become a respected genome scientist before she finished her PhD.
Nhà nghiên cứu trẻ đầy triển vọng đã trở thành một nhà khoa học về bộ gen được kính trọng trước khi cô ấy hoàn thành bằng tiến sĩ.
Phủ định
He hadn't been a genome scientist for very long when the funding for his project was cut.
Anh ấy chưa làm nhà khoa học về bộ gen được bao lâu thì nguồn tài trợ cho dự án của anh ấy bị cắt.
Nghi vấn
Had she already been a recognized genome scientist when she made that groundbreaking discovery?
Cô ấy đã là một nhà khoa học về bộ gen được công nhận khi cô ấy thực hiện khám phá đột phá đó rồi sao?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a genome scientist for five years.
Cô ấy đã làm việc với tư cách là một nhà khoa học về bộ gen trong năm năm.
Phủ định
They haven't been collaborating with that genome scientist on the project.
Họ đã không hợp tác với nhà khoa học về bộ gen đó trong dự án.
Nghi vấn
Has he been studying to become a genome scientist?
Anh ấy đã học để trở thành một nhà khoa học về bộ gen phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genome scientist".

Y học cá nhân hóa và Tương lai sức khỏe

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của công việc từ các nhà khoa học hệ gen là phát triển y học cá nhân hóa. Bằng cách phân tích hệ gen của từng cá nhân, các bác sĩ có thể điều chỉnh phương pháp điều trị, liều lượng thuốc và chiến lược phòng ngừa bệnh tật phù hợp riêng cho từng người. Điều này hứa hẹn một tương lai nơi việc chăm sóc sức khỏe trở nên hiệu quả và ít tác dụng phụ hơn, mang lại hy vọng mới cho việc điều trị nhiều bệnh phức tạp.

Đạo đức và tranh cãi trong kỹ thuật gen

Công việc của các nhà khoa học hệ gen, đặc biệt là trong lĩnh vực chỉnh sửa gen (như CRISPR), đã đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và xã hội sâu sắc. Những khả năng như 'em bé thiết kế' (designer babies), sửa chữa gen cho mục đích phi y tế, hoặc các tác động không lường trước đến hệ sinh thái đã tạo ra các cuộc tranh luận sôi nổi trên toàn cầu về ranh giới của khoa học và đạo đức. Đây là một lĩnh vực mà các nhà khoa học hệ gen thường phải đối mặt với sự giám sát và các cân nhắc đạo đức phức tạp.