(Top Banner Ad)
genomic researcher
C1
danh từ C1 Sinh học, Di truyền học, Y học

genomic researcher

UK: /dʒəˈnɒmɪk rɪˈsɜːtʃər/ • US: /dʒəˈnoʊmɪk riˈsɜːrtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nghiên cứu di truyền học nhà khoa học nghiên cứu về bộ gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who conducts research in the field of genomics, studying the structure, function, evolution, and mapping of genomes.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học thực hiện nghiên cứu trong lĩnh vực di truyền học, nghiên cứu cấu trúc, chức năng, sự tiến hóa và lập bản đồ của bộ gen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genomic researcher published a groundbreaking study on CRISPR technology."

    "Nhà nghiên cứu di truyền học đã công bố một nghiên cứu đột phá về công nghệ CRISPR."

  • "Genomic researchers are working to identify genes associated with complex diseases."

    "Các nhà nghiên cứu di truyền học đang làm việc để xác định các gen liên quan đến các bệnh phức tạp."

  • "The university's genomic researcher won an award for her contributions to personalized medicine."

    "Nhà nghiên cứu di truyền học của trường đại học đã giành được giải thưởng cho những đóng góp của cô ấy vào y học cá nhân hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun genome hệ gen (toàn bộ vật liệu di truyền của một sinh vật)
Noun gene gen (đơn vị cơ bản của di truyền)
Noun genomics ngành gen học (nghiên cứu về hệ gen)
Adjective genomic thuộc về hệ gen
Noun research nghiên cứu, sự nghiên cứu
Verb research nghiên cứu, tìm hiểu
Adjective researchable có thể nghiên cứu được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
genos (birth, race)
German
Gen (gene)
German
Genom (coined 1920 by H. Winkler)
English
genomic (adjective, derived from genome)
Old French
recherchier (to search again, to explore)
English
research (verb, noun)
English
researcher (person who researches)
English
genomic researcher (modern compound)

Nguồn gốc của 'genomic'

'Genomic' bắt nguồn từ 'genome' (hệ gen). Từ 'genome' được nhà thực vật học người Đức Hans Winkler đặt ra vào năm 1920, ghép từ 'gene' (gen) và 'chromosome' (nhiễm sắc thể). 'Gene' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp 'genos' có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'dòng dõi'. Thuật ngữ này mô tả toàn bộ vật liệu di truyền của một sinh vật.

Nguồn gốc của 'researcher'

'Researcher' có nghĩa là 'nhà nghiên cứu', xuất phát từ động từ 'research' (nghiên cứu). 'Research' đến từ tiếng Pháp cổ 'recherchier', nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'khám phá'. Điều này phản ánh bản chất công việc của một nhà nghiên cứu: không ngừng tìm tòi, xem xét kỹ lưỡng để khám phá kiến thức mới.

Usage Note

Cụm từ này kết hợp tính từ 'genomic' để chỉ rõ lĩnh vực nghiên cứu, phân biệt với các nhà nghiên cứu trong các lĩnh vực khoa học khác. 'Researcher' có thể thay thế bằng 'scientist' nhưng 'researcher' nhấn mạnh hơn vào hoạt động nghiên cứu.

Prepositions

in on

* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu tổng quát (Ví dụ: 'a genomic researcher in cancer').
* **on:** Dùng để chỉ một chủ đề nghiên cứu cụ thể (Ví dụ: 'a genomic researcher on gene editing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + genomic researcher
  • leading leading genomic researcher
    (nhà nghiên cứu hệ gen hàng đầu)
  • pioneering pioneering genomic researcher
    (nhà nghiên cứu hệ gen tiên phong)
  • dedicated dedicated genomic researcher
    (nhà nghiên cứu hệ gen tận tâm)
  • aspiring aspiring genomic researcher
    (nhà nghiên cứu hệ gen đầy triển vọng/khát vọng)
Verb + genomic researcher
  • consult consult a genomic researcher
    (tham vấn một nhà nghiên cứu hệ gen)
  • fund fund a genomic researcher
    (cấp vốn/tài trợ cho một nhà nghiên cứu hệ gen)
  • collaborate with collaborate with a genomic researcher
    (hợp tác với một nhà nghiên cứu hệ gen)
  • support support genomic researchers
    (ủng hộ/hỗ trợ các nhà nghiên cứu hệ gen)

Idioms

  • At the forefront of genomic discovery

    Ở tuyến đầu của việc khám phá hệ gen (mô tả vị trí dẫn đầu trong lĩnh vực)

    "Dr. Lee is at the forefront of genomic discovery, pushing the boundaries of what we know about human DNA."

    (Tiến sĩ Lee đang ở tuyến đầu của việc khám phá hệ gen, mở rộng giới hạn những gì chúng ta biết về DNA của con người.)

  • A key player in genomic medicine

    Một nhân tố chủ chốt trong y học hệ gen (mô tả vai trò quan trọng trong việc ứng dụng gen học vào y tế)

    "As a key player in genomic medicine, her work helps tailor treatments to individual patients."

    (Là một nhân tố chủ chốt trong y học hệ gen, công việc của cô ấy giúp điều chỉnh phương pháp điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể.)

  • Shaping the future of genomics

    Định hình tương lai của ngành gen học (mô tả ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của lĩnh vực)

    "Many genomic researchers are actively shaping the future of genomics through their groundbreaking studies."

    (Nhiều nhà nghiên cứu hệ gen đang tích cực định hình tương lai của ngành gen học thông qua các nghiên cứu đột phá của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genomic researcher

danh từ
Lật mặt

Nhà khoa học thực hiện nghiên cứu trong lĩnh vực di truyền học, nghiên cứu cấu trúc, chức năng, sự tiến hóa và lập bản đồ của bộ gen.

"The genomic researcher published a groundbreaking study on CRISPR technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genomic researcher".

Y học cá thể hóa và Hệ gen

Các nhà nghiên cứu hệ gen đang dẫn đầu một cuộc cách mạng trong y học, hướng tới 'y học cá thể hóa' (personalized medicine). Thay vì điều trị chung chung, y học cá thể hóa sử dụng thông tin di truyền độc đáo của mỗi người để đưa ra các chẩn đoán, phòng ngừa và phác đồ điều trị hiệu quả nhất. Điều này có ý nghĩa rất lớn trong việc điều trị ung thư, bệnh di truyền và các bệnh mãn tính khác, mang lại hy vọng về một tương lai y tế hiệu quả hơn.

Đạo đức và quyền riêng tư trong nghiên cứu gen

Sự phát triển của nghiên cứu hệ gen cũng đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và xã hội quan trọng. Các nhà nghiên cứu và xã hội phải đối mặt với những câu hỏi về quyền riêng tư của dữ liệu di truyền, khả năng phân biệt đối xử dựa trên gen, và những ranh giới đạo đức trong việc chỉnh sửa gen người. Việc đảm bảo an toàn, công bằng và tôn trọng quyền riêng tư là những thách thức lớn mà các nhà nghiên cứu hệ gen và các nhà hoạch định chính sách cần phải giải quyết.