(Top Banner Ad)
molecular biologist
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh

molecular biologist

UK: /məˈlɛkjʊlə baɪˈɒlədʒɪst/ • US: /məˈlɛkjʊlər baɪˈɒlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sinh học phân tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies molecular biology.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu sinh học phân tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The molecular biologist is working on a new drug to treat cancer."

    "Nhà sinh học phân tử đang nghiên cứu một loại thuốc mới để điều trị ung thư."

  • "She is a renowned molecular biologist at the university."

    "Cô ấy là một nhà sinh học phân tử nổi tiếng tại trường đại học."

  • "Molecular biologists are developing new diagnostic tools for diseases."

    "Các nhà sinh học phân tử đang phát triển các công cụ chẩn đoán mới cho bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molecule phân tử
Adjective molecular thuộc về phân tử
Noun molecular biology sinh học phân tử
Noun biology sinh học
Adjective biological thuộc về sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun biomolecule phân tử sinh học

Synonyms

biochemist (nhà hóa sinh học)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moles
French
molécule
English
molecule
English
molecular
Ancient Greek
bios
Ancient Greek
logia
English
biology
English
biologist
English
molecular biologist

Nguồn gốc 'Molecular'

Phần 'molecular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moles' (khối lượng), sau đó qua tiếng Pháp 'molécule' (khối lượng nhỏ) để chỉ hạt vật chất nhỏ nhất. Từ đó, 'molecular' ra đời để diễn tả những gì liên quan đến phân tử.

Nguồn gốc 'Biologist'

Phần 'biologist' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'bios' (sự sống) và 'logia' (nghiên cứu). 'Biology' là ngành nghiên cứu sự sống, và thêm hậu tố '-ist' tạo thành 'biologist' – người nghiên cứu về sự sống.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một người có chuyên môn sâu về sinh học ở cấp độ phân tử, bao gồm việc nghiên cứu cấu trúc, chức năng và tương tác của các phân tử sinh học như DNA, RNA và protein. Nó nhấn mạnh sự tập trung vào các cơ chế cơ bản của sự sống ở cấp độ phân tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molecular biologist
  • leading a leading molecular biologist
    (một nhà sinh học phân tử hàng đầu)
  • prominent a prominent molecular biologist
    (một nhà sinh học phân tử nổi tiếng/có uy tín)
  • dedicated a dedicated molecular biologist
    (một nhà sinh học phân tử tận tâm)
Verb + molecular biologist
  • consult to consult a molecular biologist
    (tham khảo ý kiến một nhà sinh học phân tử)
  • interview to interview a molecular biologist
    (phỏng vấn một nhà sinh học phân tử)
  • become to become a molecular biologist
    (trở thành một nhà sinh học phân tử)

Idioms

  • to pursue a career as a molecular biologist

    theo đuổi sự nghiệp nhà sinh học phân tử

    "She decided to pursue a career as a molecular biologist after discovering her passion for genetics."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp nhà sinh học phân tử sau khi khám phá ra niềm đam mê với di truyền học.)

  • the work of a molecular biologist involves...

    công việc của một nhà sinh học phân tử bao gồm...

    "The work of a molecular biologist often involves studying DNA, RNA, and proteins."

    (Công việc của một nhà sinh học phân tử thường liên quan đến việc nghiên cứu DNA, RNA và protein.)

  • a breakthrough by a molecular biologist

    một khám phá đột phá của một nhà sinh học phân tử

    "A recent breakthrough by a molecular biologist has opened new doors in cancer treatment."

    (Một khám phá đột phá gần đây của một nhà sinh học phân tử đã mở ra những hướng đi mới trong điều trị ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molecular biologist

noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu sinh học phân tử.

"The molecular biologist is working on a new drug to treat cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a molecular biologist at the National Institute of Health.
Cô ấy là một nhà sinh học phân tử tại Viện Y tế Quốc gia.
Phủ định
He is not a molecular biologist; he specializes in astrophysics.
Anh ấy không phải là nhà sinh học phân tử; anh ấy chuyên về vật lý thiên văn.
Nghi vấn
What kind of research does a molecular biologist typically conduct?
Một nhà sinh học phân tử thường tiến hành loại nghiên cứu nào?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a molecular biologist for over ten years.
Cô ấy đã là một nhà sinh học phân tử hơn mười năm.
Phủ định
They have not yet become molecular biologists, despite their hard work.
Họ vẫn chưa trở thành nhà sinh học phân tử, mặc dù họ đã làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Has he ever met a famous molecular biologist?
Anh ấy đã bao giờ gặp một nhà sinh học phân tử nổi tiếng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molecular biologist".

Tầm quan trọng trong Y học và Công nghệ sinh học

Các nhà sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong y học hiện đại và công nghệ sinh học. Họ góp phần phát triển vaccine, liệu pháp gen, chỉnh sửa gen (CRISPR), và các phương pháp điều trị bệnh ung thư, giúp kéo dài và nâng cao chất lượng cuộc sống con người.

Biểu tượng của Nghiên cứu và Đổi mới

Nhà sinh học phân tử thường được coi là biểu tượng của sự tiên phong trong nghiên cứu khoa học. Công việc của họ liên quan đến việc khám phá những cơ chế phức tạp của sự sống ở cấp độ phân tử, thúc đẩy các đột phá công nghệ và mở rộng hiểu biết của chúng ta về thế giới tự nhiên.