gentle approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhẹ nhàng, dịu dàng, tử tế; không khắc nghiệt hoặc bạo lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended a gentle approach to physical therapy after the surgery."
"Bác sĩ khuyến nghị một phương pháp tiếp cận nhẹ nhàng đối với vật lý trị liệu sau phẫu thuật."
-
"She used a gentle approach to discipline her children."
"Cô ấy sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng để kỷ luật con cái."
-
"The therapist recommended a gentle approach to healing from trauma."
"Nhà trị liệu khuyến nghị một cách tiếp cận nhẹ nhàng để chữa lành khỏi chấn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gentleness | sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng |
| Adverb | gently | một cách dịu dàng, nhẹ nhàng |
| Verb | approach | tiếp cận, đến gần |
| Noun | approach | cách tiếp cận, sự tiếp cận |
| Adjective | approachable | dễ gần, thân thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'gentle' trong cụm này thể hiện một cách thức từ tốn, ôn hòa. Nó thường được dùng để mô tả cách tiếp cận mềm mỏng, không gây áp lực hoặc khó chịu. So với các từ như 'mild' hay 'soft,' 'gentle' có thể mang sắc thái quan tâm, chu đáo hơn.
Danh từ 'approach' ở đây chỉ một phương pháp, cách thức thực hiện một việc gì đó. Nó thường đi kèm với các tính từ để làm rõ tính chất của phương pháp đó. Trong trường hợp 'gentle approach,' nó nhấn mạnh một phương pháp nhẹ nhàng, từ tốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a gentle approach (áp dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng)
-
adopt adopt a gentle approach (lựa chọn/thực hiện một cách tiếp cận nhẹ nhàng)
-
recommend recommend a gentle approach (khuyên dùng một cách tiếp cận nhẹ nhàng)
-
firm but firm but gentle approach (cách tiếp cận kiên quyết nhưng nhẹ nhàng)
-
soft soft gentle approach (cách tiếp cận mềm mại, nhẹ nhàng)
-
cautious cautious gentle approach (cách tiếp cận cẩn trọng và nhẹ nhàng)
-
with with a gentle approach (với một cách tiếp cận nhẹ nhàng)
-
through through a gentle approach (thông qua một cách tiếp cận nhẹ nhàng)
Idioms
-
take a gentle approach
áp dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng, khéo léo
"The teacher decided to take a gentle approach with the shy student."
(Giáo viên quyết định áp dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng với học sinh nhút nhát.)
-
adopt a gentle approach
lựa chọn/thực hiện một phương pháp nhẹ nhàng
"In negotiations, it's often better to adopt a gentle approach."
(Trong đàm phán, thường tốt hơn khi lựa chọn một cách tiếp cận nhẹ nhàng.)
-
use a gentle approach
sử dụng một phương pháp nhẹ nhàng
"He learned to use a gentle approach when dealing with difficult customers."
(Anh ấy đã học cách sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng khi làm việc với những khách hàng khó tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentle approach
Tính từNhẹ nhàng, dịu dàng, tử tế; không khắc nghiệt hoặc bạo lực.
"The doctor recommended a gentle approach to physical therapy after the surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle approach".
