(Top Banner Ad)
gentle approach
B2
Tính từ B2 Tổng quát

gentle approach

UK: /ˈdʒentl əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈdʒentl əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận nhẹ nhàng phương pháp nhẹ nhàng cách thức ôn hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mild, kind, or tender; not harsh or violent.

Vietnamese Meaning

Nhẹ nhàng, dịu dàng, tử tế; không khắc nghiệt hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a gentle approach to physical therapy after the surgery."

    "Bác sĩ khuyến nghị một phương pháp tiếp cận nhẹ nhàng đối với vật lý trị liệu sau phẫu thuật."

  • "She used a gentle approach to discipline her children."

    "Cô ấy sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng để kỷ luật con cái."

  • "The therapist recommended a gentle approach to healing from trauma."

    "Nhà trị liệu khuyến nghị một cách tiếp cận nhẹ nhàng để chữa lành khỏi chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gentleness sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng
Adverb gently một cách dịu dàng, nhẹ nhàng
Verb approach tiếp cận, đến gần
Noun approach cách tiếp cận, sự tiếp cận
Adjective approachable dễ gần, thân thiện

Synonyms

mild manner (cách cư xử ôn hòa)soft touch (cách tiếp cận mềm mỏng)

Antonyms

forceful approach (cách tiếp cận mạnh mẽ)aggressive approach (cách tiếp cận hung hăng)

Related Words

compassionate method (phương pháp nhân ái)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root for 'gentle')
*gen-
Latin ('gentle')
gens
Old French ('gentle')
gentil
Middle English ('gentle')
gentil
English ('gentle')
gentle
Latin (root for 'approach')
prope
Old French ('approach')
aprochier
Middle English ('approach')
approchen
English ('approach')
approach

Nguồn gốc của 'Gentle'

Từ 'gentle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gens', nghĩa là 'gia đình, dòng dõi'. Ban đầu, nó chỉ những người có 'dòng dõi cao quý' hay 'sinh ra trong gia đình tốt'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để ám chỉ những phẩm chất tốt đẹp của người quý tộc như lịch sự, tử tế và nhẹ nhàng. Vì thế, 'gentle' ngày nay mang ý nghĩa về sự mềm mại, dịu dàng, và không gây gắt.

Từ 'Approach' và sự tiếp cận

Từ 'approach' bắt nguồn từ tiếng Latin 'prope', nghĩa là 'gần'. Qua tiếng Pháp cổ 'aprochier', nó có nghĩa là 'tiến gần lại'. Trong tiếng Anh, 'approach' có nghĩa là 'tiếp cận, đến gần'. Khi kết hợp với 'gentle', nó tạo thành 'gentle approach' - một cách tiếp cận nhẹ nhàng, khéo léo, không trực diện hay thô bạo.

Usage Note

Tính từ 'gentle' trong cụm này thể hiện một cách thức từ tốn, ôn hòa. Nó thường được dùng để mô tả cách tiếp cận mềm mỏng, không gây áp lực hoặc khó chịu. So với các từ như 'mild' hay 'soft,' 'gentle' có thể mang sắc thái quan tâm, chu đáo hơn.
Danh từ 'approach' ở đây chỉ một phương pháp, cách thức thực hiện một việc gì đó. Nó thường đi kèm với các tính từ để làm rõ tính chất của phương pháp đó. Trong trường hợp 'gentle approach,' nó nhấn mạnh một phương pháp nhẹ nhàng, từ tốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gentle approach
  • take take a gentle approach
    (áp dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng)
  • adopt adopt a gentle approach
    (lựa chọn/thực hiện một cách tiếp cận nhẹ nhàng)
  • recommend recommend a gentle approach
    (khuyên dùng một cách tiếp cận nhẹ nhàng)
Adjective + gentle approach
  • firm but firm but gentle approach
    (cách tiếp cận kiên quyết nhưng nhẹ nhàng)
  • soft soft gentle approach
    (cách tiếp cận mềm mại, nhẹ nhàng)
  • cautious cautious gentle approach
    (cách tiếp cận cẩn trọng và nhẹ nhàng)
Prepositional Phrase
  • with with a gentle approach
    (với một cách tiếp cận nhẹ nhàng)
  • through through a gentle approach
    (thông qua một cách tiếp cận nhẹ nhàng)

Idioms

  • take a gentle approach

    áp dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng, khéo léo

    "The teacher decided to take a gentle approach with the shy student."

    (Giáo viên quyết định áp dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng với học sinh nhút nhát.)

  • adopt a gentle approach

    lựa chọn/thực hiện một phương pháp nhẹ nhàng

    "In negotiations, it's often better to adopt a gentle approach."

    (Trong đàm phán, thường tốt hơn khi lựa chọn một cách tiếp cận nhẹ nhàng.)

  • use a gentle approach

    sử dụng một phương pháp nhẹ nhàng

    "He learned to use a gentle approach when dealing with difficult customers."

    (Anh ấy đã học cách sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng khi làm việc với những khách hàng khó tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentle approach

Tính từ
Lật mặt

Nhẹ nhàng, dịu dàng, tử tế; không khắc nghiệt hoặc bạo lực.

"The doctor recommended a gentle approach to physical therapy after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle approach".

Giá trị của sự nhẹ nhàng trong giáo dục và nuôi dạy con cái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và nuôi dạy con cái, 'gentle approach' được đánh giá cao. Thay vì kỷ luật nghiêm khắc hay áp đặt, người ta khuyến khích sự hiểu biết, kiên nhẫn và giao tiếp nhẹ nhàng để xây dựng mối quan hệ tin cậy và khuyến khích trẻ tự giác học hỏi và phát triển.

Tiếp cận ngoại giao và giải quyết xung đột

Trong lĩnh vực ngoại giao và giải quyết xung đột, 'gentle approach' thường được coi là một chiến lược hiệu quả. Thay vì đối đầu trực diện hay gây hấn, việc áp dụng cách tiếp cận nhẹ nhàng, tìm kiếm điểm chung và thấu hiểu có thể giúp giảm căng thẳng, mở đường cho đàm phán và đạt được giải pháp hòa bình.