(Top Banner Ad)
gentled
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Tổng quát

gentled

UK: /ˈdʒentld/ • US: /ˈdʒentəld/

Nghĩa tiếng Việt

được thuần hóa được làm dịu trở nên dịu dàng hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'gentle': to make someone or something calmer and less wild or forceful.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'gentle': làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên bình tĩnh hơn và ít hoang dã hoặc mạnh mẽ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wild horse was gentled over many months."

    "Con ngựa hoang đã được thuần hóa trong nhiều tháng."

  • "Her voice had gentled with age."

    "Giọng cô ấy đã trở nên dịu dàng hơn theo tuổi tác."

  • "The dog had been gentled by years of patient training."

    "Con chó đã được thuần hóa bằng nhiều năm huấn luyện kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gentle Dịu dàng, hiền lành, nhẹ nhàng
Verb gentle Làm cho dịu đi, thuần hóa, xoa dịu
Adverb gently Một cách nhẹ nhàng, êm ái
Noun gentleness Sự dịu dàng, sự hiền lành
Noun gentleman Quý ông, người đàn ông lịch thiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gen-
Latin
gens
Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentil
English
gentle

Nguồn Gốc Của Sự Nhẹ Nhàng

Từ 'gentle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gens' (dòng dõi, bộ tộc) và 'gentilis' (thuộc về dòng dõi cao quý). Ban đầu, nó mô tả những người có xuất thân quý tộc, thượng lưu. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này phát triển để chỉ những phẩm chất tốt đẹp gắn liền với giới quý tộc như lịch sự, hiền lành, và có giáo dục. Đến khi trở thành động từ 'to gentle', nó mang ý nghĩa làm cho ai đó hoặc con vật trở nên hiền lành, thuần hóa một cách nhẹ nhàng.

Usage Note

Khi 'gentled' được sử dụng như một quá khứ phân từ, nó thường được dùng để mô tả một con vật đã được thuần hóa hoặc một tính cách đã được làm dịu bớt. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

by with

Khi dùng với 'by', nó chỉ tác nhân gây ra sự dịu đi. Ví dụ: 'The horse was gentled by the experienced trainer'. Khi dùng với 'with', nó chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng. Ví dụ: 'The fabric was gentled with a special washing technique.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gentled
  • carefully carefully gentled
    (đã được thuần hóa một cách cẩn thận)
  • lovingly lovingly gentled
    (đã được thuần hóa bằng tình yêu thương)
Noun + gentled (as adjective)
  • gentled gentled animal
    (động vật đã được thuần hóa)
  • gentled gentled spirit
    (tâm hồn đã được xoa dịu/trở nên hiền hòa)
Subject + was/were gentled
  • The wild horse The wild horse was gentled.
    (Con ngựa hoang đã được thuần hóa.)
  • Her troubled mind Her troubled mind was gentled by comforting words.
    (Tâm trí phiền muộn của cô ấy đã được xoa dịu bằng những lời an ủi.)

Idioms

  • to be gentled by time

    Được thời gian xoa dịu/làm cho hiền hòa hơn

    "His rough edges were gentled by time and experience."

    (Những góc cạnh thô ráp của anh ấy đã được thời gian và kinh nghiệm làm cho hiền hòa hơn.)

  • a gentled soul/spirit

    Một tâm hồn/tinh thần đã được xoa dịu, trở nên hiền hòa

    "After years of meditation, she became a gentled soul."

    (Sau nhiều năm thiền định, cô ấy đã trở thành một người có tâm hồn hiền hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentled

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'gentle': làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên bình tĩnh hơn và ít hoang dã hoặc mạnh mẽ hơn.

"The wild horse was gentled over many months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the children arrive, she will have been gentling the wild ponies for hours.
Vào thời điểm bọn trẻ đến, cô ấy sẽ đã thuần hóa những con ngựa hoang trong nhiều giờ.
Phủ định
By next week, they won't have been gentling the new recruits; they'll be in full combat training.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn huấn luyện nhẹ nhàng các tân binh nữa; họ sẽ tham gia huấn luyện chiến đấu toàn diện.
Nghi vấn
Will you have been gentling him into accepting the new terms by the end of the meeting?
Đến cuối cuộc họp, bạn sẽ đã nhẹ nhàng thuyết phục anh ấy chấp nhận các điều khoản mới chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been gentling the frightened horse for hours before it finally calmed down.
Cô ấy đã vuốt ve con ngựa hoảng sợ hàng giờ trước khi nó cuối cùng bình tĩnh lại.
Phủ định
They hadn't been gentling the stray dog enough, as it was still very wary of humans.
Họ đã không đủ nhẹ nhàng với con chó đi lạc, vì nó vẫn rất cảnh giác với con người.
Nghi vấn
Had he been gentling the antique furniture with oil polish before the guests arrived?
Có phải anh ấy đã nhẹ nhàng đánh bóng đồ nội thất cổ bằng dầu trước khi khách đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentled".

Thuần hóa ngựa không bạo lực (Horse Whispering)

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong huấn luyện ngựa, thuật ngữ 'gentling' thường được dùng để chỉ phương pháp 'Horse Whispering' (thuật thì thầm với ngựa). Đây là kỹ thuật huấn luyện ngựa dựa trên sự thấu hiểu tâm lý động vật, giao tiếp và xây dựng lòng tin, thay vì sử dụng bạo lực hay ép buộc. Mục tiêu là làm cho ngựa trở nên thuần tính, hợp tác và tin tưởng con người một cách tự nguyện.

Giá trị của sự dịu dàng

Trong nhiều khía cạnh của đời sống phương Tây, sự 'gentleness' (dịu dàng) được coi là một phẩm chất đáng quý, đặc biệt khi áp dụng trong giáo dục con cái, chăm sóc người yếu thế, hoặc trong các mối quan hệ xã hội. Việc 'gentle' một người hay một tình huống hàm ý tiếp cận bằng sự kiên nhẫn, thấu hiểu và lòng trắc ẩn, thay vì sức mạnh hay sự gay gắt, để đạt được kết quả tích cực.