gentled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'gentle': to make someone or something calmer and less wild or forceful.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'gentle': làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên bình tĩnh hơn và ít hoang dã hoặc mạnh mẽ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wild horse was gentled over many months."
"Con ngựa hoang đã được thuần hóa trong nhiều tháng."
-
"Her voice had gentled with age."
"Giọng cô ấy đã trở nên dịu dàng hơn theo tuổi tác."
-
"The dog had been gentled by years of patient training."
"Con chó đã được thuần hóa bằng nhiều năm huấn luyện kiên nhẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gentle | Dịu dàng, hiền lành, nhẹ nhàng |
| Verb | gentle | Làm cho dịu đi, thuần hóa, xoa dịu |
| Adverb | gently | Một cách nhẹ nhàng, êm ái |
| Noun | gentleness | Sự dịu dàng, sự hiền lành |
| Noun | gentleman | Quý ông, người đàn ông lịch thiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'gentled' được sử dụng như một quá khứ phân từ, nó thường được dùng để mô tả một con vật đã được thuần hóa hoặc một tính cách đã được làm dịu bớt. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả một quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên nhẹ nhàng hơn.
Prepositions
Khi dùng với 'by', nó chỉ tác nhân gây ra sự dịu đi. Ví dụ: 'The horse was gentled by the experienced trainer'. Khi dùng với 'with', nó chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng. Ví dụ: 'The fabric was gentled with a special washing technique.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully gentled (đã được thuần hóa một cách cẩn thận)
-
lovingly lovingly gentled (đã được thuần hóa bằng tình yêu thương)
-
gentled gentled animal (động vật đã được thuần hóa)
-
gentled gentled spirit (tâm hồn đã được xoa dịu/trở nên hiền hòa)
-
The wild horse The wild horse was gentled. (Con ngựa hoang đã được thuần hóa.)
-
Her troubled mind Her troubled mind was gentled by comforting words. (Tâm trí phiền muộn của cô ấy đã được xoa dịu bằng những lời an ủi.)
Idioms
-
to be gentled by time
Được thời gian xoa dịu/làm cho hiền hòa hơn
"His rough edges were gentled by time and experience."
(Những góc cạnh thô ráp của anh ấy đã được thời gian và kinh nghiệm làm cho hiền hòa hơn.)
-
a gentled soul/spirit
Một tâm hồn/tinh thần đã được xoa dịu, trở nên hiền hòa
"After years of meditation, she became a gentled soul."
(Sau nhiều năm thiền định, cô ấy đã trở thành một người có tâm hồn hiền hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentled
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Quá khứ và quá khứ phân từ của 'gentle': làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên bình tĩnh hơn và ít hoang dã hoặc mạnh mẽ hơn.
"The wild horse was gentled over many months."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the children arrive, she will have been gentling the wild ponies for hours. |
Vào thời điểm bọn trẻ đến, cô ấy sẽ đã thuần hóa những con ngựa hoang trong nhiều giờ. |
| Phủ định | By next week, they won't have been gentling the new recruits; they'll be in full combat training. |
Đến tuần tới, họ sẽ không còn huấn luyện nhẹ nhàng các tân binh nữa; họ sẽ tham gia huấn luyện chiến đấu toàn diện. |
| Nghi vấn | Will you have been gentling him into accepting the new terms by the end of the meeting? |
Đến cuối cuộc họp, bạn sẽ đã nhẹ nhàng thuyết phục anh ấy chấp nhận các điều khoản mới chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been gentling the frightened horse for hours before it finally calmed down. |
Cô ấy đã vuốt ve con ngựa hoảng sợ hàng giờ trước khi nó cuối cùng bình tĩnh lại. |
| Phủ định | They hadn't been gentling the stray dog enough, as it was still very wary of humans. |
Họ đã không đủ nhẹ nhàng với con chó đi lạc, vì nó vẫn rất cảnh giác với con người. |
| Nghi vấn | Had he been gentling the antique furniture with oil polish before the guests arrived? |
Có phải anh ấy đã nhẹ nhàng đánh bóng đồ nội thất cổ bằng dầu trước khi khách đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentled".
