mellowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having become more relaxed, calm, and less harsh or intense, often with age or experience.
Vietnamese Meaning
Trở nên điềm tĩnh hơn, bình tĩnh hơn và bớt gay gắt hoặc căng thẳng hơn, thường là do tuổi tác hoặc kinh nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has mellowed with age; he's much more patient now."
"Anh ấy đã trở nên điềm tĩnh hơn theo tuổi tác; bây giờ anh ấy kiên nhẫn hơn nhiều."
-
"After years of traveling, her personality mellowed out."
"Sau nhiều năm đi du lịch, tính cách của cô ấy đã trở nên điềm tĩnh hơn."
-
"The music created a mellowed atmosphere in the room."
"Âm nhạc tạo ra một bầu không khí dịu nhẹ trong phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mellowness | sự chín chắn, sự êm dịu, sự điềm đạm |
| Adjective | mellow | chín (trái cây), êm dịu (màu sắc, âm thanh), điềm đạm (tính cách) |
| Adjective | unmellowed | chưa chín, chưa êm dịu, chưa điềm đạm |
| Verb | mellow | làm cho chín, trở nên êm dịu/điềm đạm |
| Adverb | mellowly | một cách êm dịu, một cách điềm đạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'mellowed' thường chỉ sự thay đổi tích cực trong tính cách hoặc thái độ, trở nên dễ chịu và dễ gần hơn. Khác với 'softened' (mềm mại hơn), 'mellowed' nhấn mạnh đến sự chín chắn và trưởng thành.
Khi là tính từ, 'mellowed' mô tả trạng thái đã trở nên dễ chịu hơn, thường dùng để miêu tả người, vật hoặc không khí.
Prepositions
'Mellowed by' thường đi kèm với nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi (ví dụ: 'mellowed by age'). 'Mellowed with' thường đi kèm với một yếu tố đồng hành hoặc một trải nghiệm cụ thể (ví dụ: 'mellowed with experience').
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-mellowed (đã chín kỹ, đã êm dịu/trưởng thành)
-
nicely nicely mellowed (êm dịu một cách dễ chịu, điềm đạm một cách duyên dáng)
-
has has mellowed (đã trở nên chín chắn/êm dịu)
-
become become mellowed (trở nên chín chắn/êm dịu)
-
grew grew mellowed (dần trở nên chín chắn/êm dịu)
-
mellowed wine mellowed wine (rượu đã ủ lâu năm, rượu êm dịu)
-
mellowed cheese mellowed cheese (phô mai ủ lâu, phô mai có hương vị đậm đà)
-
mellowed personality mellowed personality (tính cách điềm đạm, chín chắn)
-
mellowed tones mellowed tones (những tông màu dịu nhẹ/ấm áp)
-
mellowed voice mellowed voice (giọng nói trầm ấm, êm dịu)
Idioms
-
mellowed with age
trở nên chín chắn/điềm đạm theo tuổi tác
"His temper has mellowed with age; he's much calmer now."
(Tính khí của ông ấy đã trở nên điềm đạm hơn theo tuổi tác; giờ ông ấy bình tĩnh hơn nhiều rồi.)
-
mellowed by experience
trở nên chín chắn/ôn hòa nhờ kinh nghiệm
"She's much more mellowed by experience and handles stress better."
(Cô ấy giờ đã chín chắn hơn rất nhiều nhờ kinh nghiệm và xử lý căng thẳng tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mellowed
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Trở nên điềm tĩnh hơn, bình tĩnh hơn và bớt gay gắt hoặc căng thẳng hơn, thường là do tuổi tác hoặc kinh nghiệm.
"He has mellowed with age; he's much more patient now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mellowed".
