(Top Banner Ad)
mellowed
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

mellowed

UK: /ˈmeləʊd/ • US: /ˈmeloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên điềm tĩnh hơn dịu đi bớt căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become more relaxed, calm, and less harsh or intense, often with age or experience.

Vietnamese Meaning

Trở nên điềm tĩnh hơn, bình tĩnh hơn và bớt gay gắt hoặc căng thẳng hơn, thường là do tuổi tác hoặc kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has mellowed with age; he's much more patient now."

    "Anh ấy đã trở nên điềm tĩnh hơn theo tuổi tác; bây giờ anh ấy kiên nhẫn hơn nhiều."

  • "After years of traveling, her personality mellowed out."

    "Sau nhiều năm đi du lịch, tính cách của cô ấy đã trở nên điềm tĩnh hơn."

  • "The music created a mellowed atmosphere in the room."

    "Âm nhạc tạo ra một bầu không khí dịu nhẹ trong phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mellowness sự chín chắn, sự êm dịu, sự điềm đạm
Adjective mellow chín (trái cây), êm dịu (màu sắc, âm thanh), điềm đạm (tính cách)
Adjective unmellowed chưa chín, chưa êm dịu, chưa điềm đạm
Verb mellow làm cho chín, trở nên êm dịu/điềm đạm
Adverb mellowly một cách êm dịu, một cách điềm đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
meru/melu
Middle English
melowe
English
mellow
English
mellowed

Nguồn gốc từ 'mellowed'

Từ 'mellowed' bắt nguồn từ tính từ 'mellow'. 'Mellow' có gốc từ tiếng Anh cổ 'meru' hoặc 'melu', mang ý nghĩa 'mềm mại' hoặc 'chín'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả trái cây chín tới, mềm và ngọt. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự trưởng thành, điềm đạm của con người, hoặc sự êm dịu, mượt mà của rượu vang, âm nhạc sau quá trình ủ hoặc trải nghiệm. 'Mellowed' là dạng quá khứ phân từ của 'mellow', thường dùng như một tính từ.

Usage Note

Thái nghĩa của 'mellowed' thường chỉ sự thay đổi tích cực trong tính cách hoặc thái độ, trở nên dễ chịu và dễ gần hơn. Khác với 'softened' (mềm mại hơn), 'mellowed' nhấn mạnh đến sự chín chắn và trưởng thành.
Khi là tính từ, 'mellowed' mô tả trạng thái đã trở nên dễ chịu hơn, thường dùng để miêu tả người, vật hoặc không khí.

Prepositions

by with

'Mellowed by' thường đi kèm với nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi (ví dụ: 'mellowed by age'). 'Mellowed with' thường đi kèm với một yếu tố đồng hành hoặc một trải nghiệm cụ thể (ví dụ: 'mellowed with experience').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mellowed
  • well- well-mellowed
    (đã chín kỹ, đã êm dịu/trưởng thành)
  • nicely nicely mellowed
    (êm dịu một cách dễ chịu, điềm đạm một cách duyên dáng)
Verb + mellowed
  • has has mellowed
    (đã trở nên chín chắn/êm dịu)
  • become become mellowed
    (trở nên chín chắn/êm dịu)
  • grew grew mellowed
    (dần trở nên chín chắn/êm dịu)
Mellowed + Noun
  • mellowed wine mellowed wine
    (rượu đã ủ lâu năm, rượu êm dịu)
  • mellowed cheese mellowed cheese
    (phô mai ủ lâu, phô mai có hương vị đậm đà)
  • mellowed personality mellowed personality
    (tính cách điềm đạm, chín chắn)
  • mellowed tones mellowed tones
    (những tông màu dịu nhẹ/ấm áp)
  • mellowed voice mellowed voice
    (giọng nói trầm ấm, êm dịu)

Idioms

  • mellowed with age

    trở nên chín chắn/điềm đạm theo tuổi tác

    "His temper has mellowed with age; he's much calmer now."

    (Tính khí của ông ấy đã trở nên điềm đạm hơn theo tuổi tác; giờ ông ấy bình tĩnh hơn nhiều rồi.)

  • mellowed by experience

    trở nên chín chắn/ôn hòa nhờ kinh nghiệm

    "She's much more mellowed by experience and handles stress better."

    (Cô ấy giờ đã chín chắn hơn rất nhiều nhờ kinh nghiệm và xử lý căng thẳng tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mellowed

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Trở nên điềm tĩnh hơn, bình tĩnh hơn và bớt gay gắt hoặc căng thẳng hơn, thường là do tuổi tác hoặc kinh nghiệm.

"He has mellowed with age; he's much more patient now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mellowed".

Sự trưởng thành và khôn ngoan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mellowed' thường được dùng để chỉ việc con người trở nên khôn ngoan, điềm tĩnh và khoan dung hơn theo tuổi tác. Đây thường được coi là một sự chuyển đổi tích cực, giống như cách một loại rượu ngon sẽ được 'ủ' và trở nên hoàn hảo hơn theo thời gian.

Giá trị của thời gian

Thuật ngữ 'mellowed' thường xuyên được áp dụng cho thực phẩm và đồ uống như rượu vang, phô mai hoặc whisky. Việc được 'mellowed' bởi thời gian cho thấy hương vị, độ mịn màng và chất lượng đã được cải thiện, khiến chúng trở nên giá trị và ngon hơn.