(Top Banner Ad)
roughened
B2
Adjective B2 General

roughened

UK: /ˈrʌfənd/ • US: /ˈrʌfənd/

Nghĩa tiếng Việt

bị làm cho thô ráp trở nên xù xì có bề mặt gồ ghề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a rough surface or texture.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt hoặc kết cấu thô ráp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old wooden table had a roughened surface from years of use."

    "Chiếc bàn gỗ cũ có bề mặt thô ráp do nhiều năm sử dụng."

  • "The sculptor intentionally roughened the stone to give it a more natural look."

    "Nhà điêu khắc cố tình làm thô ráp viên đá để tạo cho nó một vẻ ngoài tự nhiên hơn."

  • "The sea roughened as the storm approached."

    "Mặt biển trở nên động hơn khi cơn bão đến gần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough thô ráp, xù xì, gồ ghề; khó khăn
Verb roughen làm cho thô ráp, trở nên thô ráp
Noun roughness sự thô ráp, sự gồ ghề
Adverb roughly một cách thô ráp; xấp xỉ, ước chừng
Adjective unroughened không bị làm cho thô ráp, còn mịn màng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Hrewk-
Proto-Germanic
*rūhaz
Old English
rūh
Middle English
rough
Modern English
rough
Modern English
roughen
Modern English
roughened

Nguồn gốc từ 'rough' và sự phát triển của 'roughened'

Từ 'roughened' bắt nguồn từ tính từ 'rough' trong tiếng Anh, có nghĩa là thô ráp, không mịn màng. 'Rough' có gốc từ tiếng Anh cổ 'rūh', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *Hrewk-, mang ý nghĩa xé, nhổ, đào bới, tạo ra bề mặt không đều. Khi thêm hậu tố '-en' vào 'rough' để tạo thành động từ 'roughen', nó mang nghĩa làm cho cái gì đó trở nên thô ráp. Sau đó, thêm hậu tố '-ed' tạo thành 'roughened', dùng như một tính từ hoặc thì quá khứ, mô tả trạng thái đã bị làm cho thô ráp. Từ này gợi hình ảnh của sự biến đổi, thường là do tác động của thời gian, công việc hay môi trường.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các bề mặt không nhẵn, có thể do tác động của tự nhiên, thời tiết hoặc quá trình xử lý. Thể hiện sự không hoàn hảo, thiếu mượt mà.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ "roughen". Diễn tả một hành động đã hoàn thành, làm cho một vật gì đó có bề mặt xù xì, không mịn màng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roughened
  • slightly slightly roughened surface
    (bề mặt hơi thô ráp)
  • deeply deeply roughened skin
    (làn da bị sần sùi nghiêm trọng)
  • weathered weathered, roughened hands
    (đôi tay chai sạn, thô ráp vì phong sương)
Verb + roughened
  • become Her hands had become roughened by years of manual labor.
    (Đôi tay cô ấy đã trở nên chai sạn vì nhiều năm lao động chân tay.)
  • feel The fabric felt roughened to the touch.
    (Sợi vải sờ vào thấy thô ráp.)
roughened + Noun
  • hands roughened hands
    (đôi bàn tay chai sạn/thô ráp)
  • skin roughened skin
    (làn da khô ráp/sần sùi)
  • surface roughened surface
    (bề mặt thô nhám)
  • voice roughened voice
    (giọng nói khàn đục/thô ráp)

Idioms

  • roughened by hard work

    Trở nên thô ráp/chai sạn vì lao động vất vả.

    "His palms were roughened by years of carpentry."

    (Lòng bàn tay anh ấy chai sạn vì nhiều năm làm nghề mộc.)

  • roughened by the elements

    Bị làm cho thô ráp/sần sùi do tác động của thời tiết (nắng, gió, mưa).

    "Her face was roughened by years of working outdoors."

    (Khuôn mặt bà ấy sần sùi vì nhiều năm làm việc ngoài trời.)

  • roughened voice

    Giọng nói khàn đục/thô ráp (thường do xúc động, mệt mỏi hoặc bệnh tật).

    "She spoke in a roughened voice, still recovering from her cold."

    (Cô ấy nói bằng giọng khàn đục, vẫn đang hồi phục sau trận cảm lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roughened

Adjective
Lật mặt

Có bề mặt hoặc kết cấu thô ráp.

"The old wooden table had a roughened surface from years of use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughened".

Đôi tay chai sạn: Biểu tượng của sự lao động và kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, những đôi tay 'roughened' (chai sạn, thô ráp) thường được xem là biểu tượng của sự lao động chăm chỉ, sự kiên cường và kinh nghiệm sống. Nó ngụ ý rằng một người đã trải qua nhiều vất vả, khó khăn, không ngại khó để đạt được điều gì đó. Đôi khi, nó còn thể hiện sự đáng kính trọng và tính chân thực, đối lập với sự mềm mại, nuông chiều.

Vẻ đẹp của sự thô mộc và tự nhiên

Trong nghệ thuật và thiết kế hiện đại, các bề mặt 'roughened' (thô nhám, không mài giũa) lại được ưa chuộng như một phong cách thẩm mỹ. Nó thể hiện sự gần gũi với thiên nhiên, vẻ đẹp của vật liệu tự nhiên chưa qua xử lý công nghiệp quá mức, mang lại cảm giác ấm cúng, chân thực và độc đáo, phản ánh xu hướng sống tối giản và bền vững.