roughened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a rough surface or texture.
Vietnamese Meaning
Có bề mặt hoặc kết cấu thô ráp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old wooden table had a roughened surface from years of use."
"Chiếc bàn gỗ cũ có bề mặt thô ráp do nhiều năm sử dụng."
-
"The sculptor intentionally roughened the stone to give it a more natural look."
"Nhà điêu khắc cố tình làm thô ráp viên đá để tạo cho nó một vẻ ngoài tự nhiên hơn."
-
"The sea roughened as the storm approached."
"Mặt biển trở nên động hơn khi cơn bão đến gần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các bề mặt không nhẵn, có thể do tác động của tự nhiên, thời tiết hoặc quá trình xử lý. Thể hiện sự không hoàn hảo, thiếu mượt mà.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ "roughen". Diễn tả một hành động đã hoàn thành, làm cho một vật gì đó có bề mặt xù xì, không mịn màng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly roughened surface (bề mặt hơi thô ráp)
-
deeply deeply roughened skin (làn da bị sần sùi nghiêm trọng)
-
weathered weathered, roughened hands (đôi tay chai sạn, thô ráp vì phong sương)
-
become Her hands had become roughened by years of manual labor. (Đôi tay cô ấy đã trở nên chai sạn vì nhiều năm lao động chân tay.)
-
feel The fabric felt roughened to the touch. (Sợi vải sờ vào thấy thô ráp.)
-
hands roughened hands (đôi bàn tay chai sạn/thô ráp)
-
skin roughened skin (làn da khô ráp/sần sùi)
-
surface roughened surface (bề mặt thô nhám)
-
voice roughened voice (giọng nói khàn đục/thô ráp)
Idioms
-
roughened by hard work
Trở nên thô ráp/chai sạn vì lao động vất vả.
"His palms were roughened by years of carpentry."
(Lòng bàn tay anh ấy chai sạn vì nhiều năm làm nghề mộc.)
-
roughened by the elements
Bị làm cho thô ráp/sần sùi do tác động của thời tiết (nắng, gió, mưa).
"Her face was roughened by years of working outdoors."
(Khuôn mặt bà ấy sần sùi vì nhiều năm làm việc ngoài trời.)
-
roughened voice
Giọng nói khàn đục/thô ráp (thường do xúc động, mệt mỏi hoặc bệnh tật).
"She spoke in a roughened voice, still recovering from her cold."
(Cô ấy nói bằng giọng khàn đục, vẫn đang hồi phục sau trận cảm lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roughened
AdjectiveCó bề mặt hoặc kết cấu thô ráp.
"The old wooden table had a roughened surface from years of use."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roughened".
