(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gentler
B1

gentler

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

hiền dịu hơn nhẹ nhàng hơn tử tế hơn dịu dàng hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gentler'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hiền dịu hơn; nhẹ nhàng hơn; tử tế hoặc dịu dàng hơn.

Definition (English Meaning)

More gentle; milder or more temperate; kinder or more tender.

Ví dụ Thực tế với 'Gentler'

  • "She is much gentler with her younger brother than she is with her friends."

    "Cô ấy dịu dàng với em trai hơn nhiều so với khi cô ấy đối xử với bạn bè."

  • "A gentler approach might be more effective."

    "Một cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn có thể hiệu quả hơn."

  • "The doctor recommended a gentler medication."

    "Bác sĩ khuyên dùng một loại thuốc nhẹ hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gentler'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: gentle (so sánh hơn)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách/Miêu tả

Ghi chú Cách dùng 'Gentler'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'gentler' là dạng so sánh hơn của tính từ 'gentle'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ hiền lành, dịu dàng, hoặc nhẹ nhàng của một người, vật, hoặc hành động so với một người, vật, hoặc hành động khác. Ví dụ, có thể so sánh cách cư xử của hai người, hoặc độ mạnh của hai cơn gió. 'Gentler' thường ngụ ý sự tinh tế, không thô bạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than with

'Than' được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc hành động: 'This approach is gentler than the previous one'.
'With' có thể được sử dụng để mô tả cách một người đối xử với ai đó/cái gì đó một cách nhẹ nhàng hơn: 'Be gentler with the baby.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gentler'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)