gentler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hiền dịu hơn; nhẹ nhàng hơn; tử tế hoặc dịu dàng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is much gentler with her younger brother than she is with her friends."
"Cô ấy dịu dàng với em trai hơn nhiều so với khi cô ấy đối xử với bạn bè."
-
"A gentler approach might be more effective."
"Một cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn có thể hiệu quả hơn."
-
"The doctor recommended a gentler medication."
"Bác sĩ khuyên dùng một loại thuốc nhẹ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gentle | hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng |
| Adverb | gently | một cách nhẹ nhàng, dịu dàng |
| Noun | gentleness | sự hiền lành, sự dịu dàng |
| Noun | gentleman | quý ông (người lịch thiệp, có phẩm cách) |
| Noun | gentry | giới quý tộc nhỏ, tầng lớp thượng lưu (thời xưa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gentler' là dạng so sánh hơn của tính từ 'gentle'. Nó được sử dụng để so sánh mức độ hiền lành, dịu dàng, hoặc nhẹ nhàng của một người, vật, hoặc hành động so với một người, vật, hoặc hành động khác. Ví dụ, có thể so sánh cách cư xử của hai người, hoặc độ mạnh của hai cơn gió. 'Gentler' thường ngụ ý sự tinh tế, không thô bạo.
Prepositions
'Than' được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc hành động: 'This approach is gentler than the previous one'.
'With' có thể được sử dụng để mô tả cách một người đối xử với ai đó/cái gì đó một cách nhẹ nhàng hơn: 'Be gentler with the baby.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much gentler (dịu dàng hơn nhiều)
-
slightly slightly gentler (dịu dàng hơn một chút)
-
become become gentler (trở nên dịu dàng hơn)
-
feel feel gentler (cảm thấy nhẹ nhàng hơn)
-
a a gentler touch (một cái chạm nhẹ nhàng hơn)
-
a a gentler approach (một cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn)
-
a a gentler pace (một nhịp độ chậm rãi hơn)
-
make make it gentler (làm cho nó dịu dàng hơn)
-
prefer prefer a gentler... (thích một... nhẹ nhàng hơn)
Idioms
-
A gentler approach/way
Một cách tiếp cận/phương pháp nhẹ nhàng hơn, ít cứng rắn hơn, thấu hiểu hơn.
"When correcting children, a gentler approach often yields better results."
(Khi sửa lỗi cho trẻ, một cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn thường mang lại kết quả tốt hơn.)
-
With a gentler hand
Với một bàn tay nhẹ nhàng hơn; xử lý một cách cẩn thận, tinh tế hơn, ít dùng lực.
"The doctor advised him to treat the wound with a gentler hand to avoid irritation."
(Bác sĩ khuyên anh ấy xử lý vết thương với một bàn tay nhẹ nhàng hơn để tránh kích ứng.)
-
A gentler reminder
Một lời nhắc nhở nhẹ nhàng hơn, tế nhị hơn, không gay gắt.
"Instead of scolding, she gave him a gentler reminder about his chores."
(Thay vì la mắng, cô ấy đã nhắc nhở anh ấy về việc nhà một cách nhẹ nhàng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentler
Tính từ (so sánh hơn)Hiền dịu hơn; nhẹ nhàng hơn; tử tế hoặc dịu dàng hơn.
"She is much gentler with her younger brother than she is with her friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentler".
