(Top Banner Ad)
harsher
B2
adjective B2 Tổng quát

harsher

UK: /ˈhɑːʃə(r)/ • US: /ˈhɑːrʃər/

Nghĩa tiếng Việt

khắc nghiệt hơn gay gắt hơn tàn nhẫn hơn khó khăn hơn dữ dội hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of harsh: more severe or cruel; unpleasantly rough or jarring to the senses.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'harsh': khắc nghiệt hơn, tàn nhẫn hơn; khó chịu hoặc chói tai hơn đối với các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The punishment was much harsher than I expected."

    "Hình phạt khắc nghiệt hơn nhiều so với tôi mong đợi."

  • "The judge handed down an even harsher sentence."

    "Thẩm phán đã tuyên một bản án thậm chí còn khắc nghiệt hơn."

  • "The winter was harsher than usual this year."

    "Mùa đông năm nay khắc nghiệt hơn bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective harsh khắc nghiệt, gay gắt, thô ráp, tàn nhẫn
Noun harshness sự khắc nghiệt, sự gay gắt, tính thô ráp, sự tàn nhẫn
Adverb harshly một cách khắc nghiệt, gay gắt, tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
harskr
Middle Low German
harsch
Middle English
harsk
English
harsh

Nguồn gốc của 'Harsh'

Từ 'harsh' (và dạng so sánh 'harsher') có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'harskr' hoặc tiếng Hạ Đức trung cổ (Middle Low German) 'harsch'. Cả hai từ này đều mang ý nghĩa 'thô ráp', 'gay gắt' hoặc 'cứng cỏi'. Ban đầu, từ này thường được dùng để miêu tả những thứ vật lý như bề mặt gồ ghề. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng để nói về những trải nghiệm khó khăn, khắc nghiệt về mặt cảm xúc, thời tiết, hoặc các quy định, luật lệ.

Usage Note

''Harsher'' dùng để so sánh mức độ khắc nghiệt, gay gắt, hoặc khó chịu của một sự vật, hiện tượng so với một tiêu chuẩn hoặc một sự vật, hiện tượng khác. Nó thường được dùng để miêu tả thời tiết, luật lệ, lời nói, hình phạt, hoặc các điều kiện sống.

Prepositions

on than

''Harsher on'': khắc nghiệt hơn với ai/cái gì. ''Harsher than'': khắc nghiệt hơn so với cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harsher
  • much much harsher
    (khắc nghiệt hơn nhiều)
  • even even harsher
    (thậm chí còn khắc nghiệt hơn)
  • far far harsher
    (khắc nghiệt hơn rất nhiều)
  • considerably considerably harsher
    (khắc nghiệt hơn đáng kể)
Verb + harsher
  • become become harsher
    (trở nên khắc nghiệt hơn)
  • grow grow harsher
    (ngày càng trở nên khắc nghiệt hơn)
  • make make something harsher
    (làm cho cái gì đó khắc nghiệt hơn)
Harsher + Noun
  • punishment harsher punishment
    (hình phạt nặng hơn/nghiêm khắc hơn)
  • criticism harsher criticism
    (lời phê bình gay gắt hơn)
  • conditions harsher conditions
    (điều kiện khắc nghiệt hơn)
  • realities harsher realities
    (những thực tế phũ phàng hơn)

Idioms

  • face harsher realities

    đối mặt với những thực tế nghiệt ngã/phũ phàng hơn

    "After losing his job, he had to face the harsher realities of life."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải đối mặt với những thực tế nghiệt ngã hơn của cuộc sống.)

  • receive harsher treatment

    nhận sự đối xử khắc nghiệt hơn

    "Minorities often receive harsher treatment from the justice system."

    (Các nhóm thiểu số thường nhận sự đối xử khắc nghiệt hơn từ hệ thống tư pháp.)

  • a harsher truth

    một sự thật cay đắng/phũ phàng hơn

    "Sometimes, accepting a harsher truth is necessary for personal growth."

    (Đôi khi, chấp nhận một sự thật cay đắng hơn là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harsher

adjective
Lật mặt

So sánh hơn của 'harsh': khắc nghiệt hơn, tàn nhẫn hơn; khó chịu hoặc chói tai hơn đối với các giác quan.

"The punishment was much harsher than I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To treat someone harsher than they deserve is unfair.
Đối xử với ai đó khắc nghiệt hơn mức họ xứng đáng là không công bằng.
Phủ định
It's important not to be harsher on yourself than you would be on a friend.
Điều quan trọng là không nên khắc nghiệt với bản thân hơn là với một người bạn.
Nghi vấn
Is it really necessary to be harsher with him just because he made a mistake?
Có thực sự cần thiết phải khắc nghiệt với anh ấy chỉ vì anh ấy mắc lỗi không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge will harshly punish repeat offenders of this law.
Thẩm phán sẽ trừng phạt nặng những người tái phạm luật này.
Phủ định
The company did not treat its employees harshly during the restructuring.
Công ty đã không đối xử khắc nghiệt với nhân viên của mình trong quá trình tái cấu trúc.
Nghi vấn
Will the economic downturn harshly affect small businesses?
Liệu suy thoái kinh tế có ảnh hưởng nặng nề đến các doanh nghiệp nhỏ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The punishment was harsher than expected.
Hình phạt khắc nghiệt hơn dự kiến.
Phủ định
The judge didn't need to be harsher in his sentencing.
Thẩm phán không cần phải khắc nghiệt hơn trong bản án của mình.
Nghi vấn
Why was the referee so much harsher with our team?
Tại sao trọng tài lại khắc nghiệt hơn rất nhiều với đội của chúng ta?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge has been harsher on first-time offenders recently.
Gần đây, thẩm phán đã khắt khe hơn với những người phạm tội lần đầu.
Phủ định
The weather hasn't been as harsh this winter as we expected.
Thời tiết mùa đông này không khắc nghiệt như chúng ta mong đợi.
Nghi vấn
Has the company's policy always been this harsh?
Chính sách của công ty có phải lúc nào cũng khắc nghiệt như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harsher".

Hệ thống tư pháp và hình phạt

Trong nhiều hệ thống pháp luật, đặc biệt ở các nước phương Tây, khái niệm 'harsher' (nghiêm khắc hơn) thường được áp dụng cho các hình phạt nhằm răn đe tội phạm hoặc đối với những người tái phạm. Ví dụ, 'Three-Strikes Law' (Luật Ba Đòn Phủ Đầu) ở một số bang của Mỹ quy định các hình phạt tù 'harsher' (nặng hơn) cho tội phạm có tiền án, với niềm tin rằng điều này sẽ làm giảm tỷ lệ tội phạm.

Biến đổi khí hậu và 'điều kiện khắc nghiệt'

Thuật ngữ 'harsher climate' (khí hậu khắc nghiệt hơn) thường được dùng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu. Nó ám chỉ tình trạng thời tiết trở nên cực đoan hơn, với bão lũ, hạn hán hoặc đợt lạnh/nóng kéo dài. Những điều kiện khắc nghiệt này buộc con người phải thích nghi với những thách thức lớn hơn về nông nghiệp, nhà ở và lối sống, đặc biệt ở các vùng dễ bị tổn thương.