harsher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of harsh: more severe or cruel; unpleasantly rough or jarring to the senses.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'harsh': khắc nghiệt hơn, tàn nhẫn hơn; khó chịu hoặc chói tai hơn đối với các giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The punishment was much harsher than I expected."
"Hình phạt khắc nghiệt hơn nhiều so với tôi mong đợi."
-
"The judge handed down an even harsher sentence."
"Thẩm phán đã tuyên một bản án thậm chí còn khắc nghiệt hơn."
-
"The winter was harsher than usual this year."
"Mùa đông năm nay khắc nghiệt hơn bình thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Harsher'' dùng để so sánh mức độ khắc nghiệt, gay gắt, hoặc khó chịu của một sự vật, hiện tượng so với một tiêu chuẩn hoặc một sự vật, hiện tượng khác. Nó thường được dùng để miêu tả thời tiết, luật lệ, lời nói, hình phạt, hoặc các điều kiện sống.
Prepositions
''Harsher on'': khắc nghiệt hơn với ai/cái gì. ''Harsher than'': khắc nghiệt hơn so với cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much harsher (khắc nghiệt hơn nhiều)
-
even even harsher (thậm chí còn khắc nghiệt hơn)
-
far far harsher (khắc nghiệt hơn rất nhiều)
-
considerably considerably harsher (khắc nghiệt hơn đáng kể)
-
become become harsher (trở nên khắc nghiệt hơn)
-
grow grow harsher (ngày càng trở nên khắc nghiệt hơn)
-
make make something harsher (làm cho cái gì đó khắc nghiệt hơn)
-
punishment harsher punishment (hình phạt nặng hơn/nghiêm khắc hơn)
-
criticism harsher criticism (lời phê bình gay gắt hơn)
-
conditions harsher conditions (điều kiện khắc nghiệt hơn)
-
realities harsher realities (những thực tế phũ phàng hơn)
Idioms
-
face harsher realities
đối mặt với những thực tế nghiệt ngã/phũ phàng hơn
"After losing his job, he had to face the harsher realities of life."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải đối mặt với những thực tế nghiệt ngã hơn của cuộc sống.)
-
receive harsher treatment
nhận sự đối xử khắc nghiệt hơn
"Minorities often receive harsher treatment from the justice system."
(Các nhóm thiểu số thường nhận sự đối xử khắc nghiệt hơn từ hệ thống tư pháp.)
-
a harsher truth
một sự thật cay đắng/phũ phàng hơn
"Sometimes, accepting a harsher truth is necessary for personal growth."
(Đôi khi, chấp nhận một sự thật cay đắng hơn là cần thiết cho sự phát triển cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harsher
adjectiveSo sánh hơn của 'harsh': khắc nghiệt hơn, tàn nhẫn hơn; khó chịu hoặc chói tai hơn đối với các giác quan.
"The punishment was much harsher than I expected."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To treat someone harsher than they deserve is unfair. |
Đối xử với ai đó khắc nghiệt hơn mức họ xứng đáng là không công bằng. |
| Phủ định | It's important not to be harsher on yourself than you would be on a friend. |
Điều quan trọng là không nên khắc nghiệt với bản thân hơn là với một người bạn. |
| Nghi vấn | Is it really necessary to be harsher with him just because he made a mistake? |
Có thực sự cần thiết phải khắc nghiệt với anh ấy chỉ vì anh ấy mắc lỗi không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge will harshly punish repeat offenders of this law. |
Thẩm phán sẽ trừng phạt nặng những người tái phạm luật này. |
| Phủ định | The company did not treat its employees harshly during the restructuring. |
Công ty đã không đối xử khắc nghiệt với nhân viên của mình trong quá trình tái cấu trúc. |
| Nghi vấn | Will the economic downturn harshly affect small businesses? |
Liệu suy thoái kinh tế có ảnh hưởng nặng nề đến các doanh nghiệp nhỏ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The punishment was harsher than expected. |
Hình phạt khắc nghiệt hơn dự kiến. |
| Phủ định | The judge didn't need to be harsher in his sentencing. |
Thẩm phán không cần phải khắc nghiệt hơn trong bản án của mình. |
| Nghi vấn | Why was the referee so much harsher with our team? |
Tại sao trọng tài lại khắc nghiệt hơn rất nhiều với đội của chúng ta? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The judge has been harsher on first-time offenders recently. |
Gần đây, thẩm phán đã khắt khe hơn với những người phạm tội lần đầu. |
| Phủ định | The weather hasn't been as harsh this winter as we expected. |
Thời tiết mùa đông này không khắc nghiệt như chúng ta mong đợi. |
| Nghi vấn | Has the company's policy always been this harsh? |
Chính sách của công ty có phải lúc nào cũng khắc nghiệt như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harsher".
