(Top Banner Ad)
more violent
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tội phạm học, Chính trị

more violent

UK: /ˈvaɪələnt/ • US: /ˈvaɪələnt/

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực hơn dữ dội hơn khốc liệt hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using or involving physical force intended to hurt, damage, or kill someone or something.

Vietnamese Meaning

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm làm tổn thương, gây thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protest turned more violent as the police arrived."

    "Cuộc biểu tình trở nên bạo lực hơn khi cảnh sát đến."

  • "The movie contained more violent scenes than I expected."

    "Bộ phim chứa nhiều cảnh bạo lực hơn tôi mong đợi."

  • "The storm became more violent overnight."

    "Cơn bão trở nên dữ dội hơn qua đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun violence bạo lực
Adjective violent hung bạo, bạo lực
Adverb violently một cách bạo lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wī-
Latin
vis
Middle English
violence

Nguồn gốc của 'violent'

Từ 'violent' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'violentus', có nghĩa là 'đầy sức mạnh' hoặc 'hung dữ'. Ban đầu, nó liên quan đến sức mạnh thể chất, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả sự hung hăng và tàn bạo trong hành động và lời nói. Điều này cho thấy sự thay đổi trong cách chúng ta nhận thức và diễn tả sự bạo lực.

Usage Note

"Violent" thường được dùng để mô tả hành động, người hoặc sự kiện gây ra bạo lực. Khi so sánh với các từ đồng nghĩa như "aggressive" (hung hăng) hay "forceful" (mạnh mẽ), "violent" nhấn mạnh đến mức độ nghiêm trọng của vũ lực và khả năng gây ra thương tích hoặc thiệt hại đáng kể. "Aggressive" có thể chỉ sự quyết liệt trong hành động, không nhất thiết gây hại, trong khi "forceful" đơn thuần ám chỉ việc sử dụng sức mạnh.

Prepositions

against towards

"Violent against": Thể hiện hành động bạo lực nhắm vào một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "He was violent against his wife." (Anh ta bạo hành vợ mình). "Violent towards": Tương tự như "against", nhưng có thể ám chỉ mức độ bạo lực ít nghiêm trọng hơn, hoặc xu hướng bạo lực. Ví dụ: "He had violent tendencies towards animals." (Anh ta có xu hướng bạo hành động vật).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • fight fire with fire

    lấy độc trị độc, dùng bạo lực đáp trả bạo lực

    "Some people believe that the only way to deal with terrorists is to fight fire with fire and become even more violent."

    (Một số người tin rằng cách duy nhất để đối phó với khủng bố là lấy độc trị độc và trở nên bạo lực hơn.)

  • add fuel to the fire

    thêm dầu vào lửa, làm cho tình hình tồi tệ hơn

    "His comments only added fuel to the fire, making the protest even more violent."

    (Những bình luận của anh ấy chỉ thêm dầu vào lửa, khiến cuộc biểu tình trở nên bạo lực hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more violent

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng hoặc liên quan đến vũ lực thể chất nhằm làm tổn thương, gây thiệt hại hoặc giết ai đó hoặc cái gì đó.

"The protest turned more violent as the police arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protest became more violent after the police arrived.
Cuộc biểu tình trở nên bạo lực hơn sau khi cảnh sát đến.
Phủ định
Even though the game was intense, it didn't become more violent than expected.
Mặc dù trận đấu rất căng thẳng, nhưng nó không trở nên bạo lực hơn dự kiến.
Nghi vấn
Did the crowd become more violent because the speaker made inflammatory remarks?
Đám đông có trở nên bạo lực hơn vì người diễn thuyết đã đưa ra những nhận xét kích động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more violent".

Bạo lực trên truyền thông

Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng việc tiếp xúc với nội dung bạo lực trên truyền thông (phim ảnh, trò chơi điện tử, tin tức) có thể dẫn đến sự gia tăng hành vi hung hăng và giảm sự nhạy cảm đối với bạo lực ở người xem, đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên.