milder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative of mild: gentler and more temperate in climate; less strong or severe.
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'mild': ôn hòa hơn về khí hậu; ít mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The winter this year is milder than last year's."
"Mùa đông năm nay ôn hòa hơn so với năm ngoái."
-
"The doctor prescribed a milder medication for the child."
"Bác sĩ kê một loại thuốc nhẹ hơn cho đứa trẻ."
-
"He received a milder sentence due to his good behavior."
"Anh ấy nhận một bản án nhẹ hơn vì hành vi tốt của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ nhẹ hơn, dịu hơn so với một cái gì đó khác. Thường dùng để so sánh về thời tiết, tính cách, bệnh tật, hoặc hình phạt. Khác với 'gentler' thường nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, dịu dàng trong hành động hoặc tính cách.
Prepositions
'Than' được sử dụng để so sánh 'milder' với một đối tượng hoặc trạng thái khác. Ví dụ: 'The weather is milder than yesterday.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much milder (dịu hơn nhiều)
-
slightly slightly milder (dịu hơn một chút)
-
become become milder (trở nên dịu hơn)
-
get get milder (trở nên dịu hơn)
-
weather milder weather (thời tiết dễ chịu hơn)
-
form milder form (dạng nhẹ hơn)
Idioms
-
a milder version of something
một phiên bản nhẹ nhàng hơn của cái gì đó
"This tea is a milder version of the black tea."
(Loại trà này là một phiên bản nhẹ nhàng hơn của trà đen.)
-
in milder terms
nói một cách nhẹ nhàng hơn
"To put it in milder terms, the project was not a success."
(Nói một cách nhẹ nhàng hơn, dự án không thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milder
adjectiveSo sánh hơn của 'mild': ôn hòa hơn về khí hậu; ít mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt hơn.
"The winter this year is milder than last year's."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather is becoming milder: spring is finally here, bringing warmer temperatures and gentle breezes. |
Thời tiết đang trở nên dịu hơn: mùa xuân cuối cùng cũng đến, mang theo nhiệt độ ấm hơn và những cơn gió nhẹ. |
| Phủ định | The punishment wasn't mild at all: the judge imposed a hefty fine and a lengthy community service sentence. |
Hình phạt không hề nhẹ: thẩm phán đã áp đặt một khoản tiền phạt lớn và một bản án lao động công ích kéo dài. |
| Nghi vấn | Is this coffee mild enough for you: does it lack the strong, bitter taste you usually dislike? |
Cà phê này có đủ nhẹ cho bạn không: nó có thiếu vị đắng, mạnh mà bạn thường không thích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milder".
