(Top Banner Ad)
milder
B1
adjective B1 Thời tiết, Tính cách, Mức độ

milder

UK: /ˈmaɪldə/ • US: /ˈmaɪldər/

Nghĩa tiếng Việt

ôn hòa hơn nhẹ hơn dịu hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of mild: gentler and more temperate in climate; less strong or severe.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'mild': ôn hòa hơn về khí hậu; ít mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winter this year is milder than last year's."

    "Mùa đông năm nay ôn hòa hơn so với năm ngoái."

  • "The doctor prescribed a milder medication for the child."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc nhẹ hơn cho đứa trẻ."

  • "He received a milder sentence due to his good behavior."

    "Anh ấy nhận một bản án nhẹ hơn vì hành vi tốt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mild nhẹ, dịu dàng, ôn hòa
Noun mildness sự nhẹ nhàng, sự dịu dàng, tính ôn hòa
Adverb mildly một cách nhẹ nhàng, một cách dịu dàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Tính cách, Mức độ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mildre
Old English
milde

Nguồn gốc của 'milder'

Từ 'milder' xuất phát từ 'milde' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'hiền lành, dịu dàng'. Theo thời gian, nó được sử dụng để mô tả sự giảm bớt về cường độ hoặc mức độ nào đó. Trong tiếng Việt, nó thường được hiểu là 'nhẹ hơn', 'dịu hơn' hoặc 'bớt khắc nghiệt'.

Usage Note

Chỉ mức độ nhẹ hơn, dịu hơn so với một cái gì đó khác. Thường dùng để so sánh về thời tiết, tính cách, bệnh tật, hoặc hình phạt. Khác với 'gentler' thường nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, dịu dàng trong hành động hoặc tính cách.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để so sánh 'milder' với một đối tượng hoặc trạng thái khác. Ví dụ: 'The weather is milder than yesterday.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milder
  • much much milder
    (dịu hơn nhiều)
  • slightly slightly milder
    (dịu hơn một chút)
Verb + milder
  • become become milder
    (trở nên dịu hơn)
  • get get milder
    (trở nên dịu hơn)
Milder + Noun
  • weather milder weather
    (thời tiết dễ chịu hơn)
  • form milder form
    (dạng nhẹ hơn)

Idioms

  • a milder version of something

    một phiên bản nhẹ nhàng hơn của cái gì đó

    "This tea is a milder version of the black tea."

    (Loại trà này là một phiên bản nhẹ nhàng hơn của trà đen.)

  • in milder terms

    nói một cách nhẹ nhàng hơn

    "To put it in milder terms, the project was not a success."

    (Nói một cách nhẹ nhàng hơn, dự án không thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milder

adjective
Lật mặt

So sánh hơn của 'mild': ôn hòa hơn về khí hậu; ít mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt hơn.

"The winter this year is milder than last year's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is becoming milder: spring is finally here, bringing warmer temperatures and gentle breezes.
Thời tiết đang trở nên dịu hơn: mùa xuân cuối cùng cũng đến, mang theo nhiệt độ ấm hơn và những cơn gió nhẹ.
Phủ định
The punishment wasn't mild at all: the judge imposed a hefty fine and a lengthy community service sentence.
Hình phạt không hề nhẹ: thẩm phán đã áp đặt một khoản tiền phạt lớn và một bản án lao động công ích kéo dài.
Nghi vấn
Is this coffee mild enough for you: does it lack the strong, bitter taste you usually dislike?
Cà phê này có đủ nhẹ cho bạn không: nó có thiếu vị đắng, mạnh mà bạn thường không thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milder".

Thời tiết ôn hòa

Ở nhiều nước phương Tây, thời tiết ôn hòa (milder weather) thường được liên kết với mùa xuân và mùa thu. Những mùa này được đánh giá cao vì chúng mang lại sự cân bằng dễ chịu giữa cái nóng của mùa hè và cái lạnh của mùa đông.

Sự ôn hòa trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ ôn hòa hơn (milder language) thường được coi là lịch sự và tôn trọng, đặc biệt trong các tình huống tranh luận hoặc phản hồi mang tính xây dựng.