(Top Banner Ad)
gentles
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Văn học/Sử dụng trang trọng

gentles

Nghĩa tiếng Việt

các quý ông các ngài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A term of address used to refer to gentlemen, especially in a formal or theatrical context.

Vietnamese Meaning

Một cách xưng hô dùng để chỉ những quý ông, đặc biệt trong một bối cảnh trang trọng hoặc sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hear me, gentles; / Since what I am to say must be but brief, / I pray you mark me."

    "Hãy nghe tôi nói, các quý ông; / Vì những gì tôi sắp nói phải ngắn gọn, / Tôi cầu xin các ngài hãy chú ý."

  • "Good gentles, thank you for your patience."

    "Các quý ông tốt bụng, cảm ơn sự kiên nhẫn của các ngài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gentle nhẹ nhàng, dịu dàng, lịch sự, hiền lành
Noun gentleness sự nhẹ nhàng, dịu dàng
Noun gentleman quý ông
Noun gentlewoman quý bà
Verb gentle làm cho dịu đi, thuần hóa, vỗ về
Adverb gently một cách nhẹ nhàng, dịu dàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học/Sử dụng trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵenh₁-
Latin
gens
Latin
gentilis
Old French
gentil
Middle English
gentil
English
gentle
English
gentles

Nguồn gốc 'quý tộc' của Gentle

Từ 'gentle' và sau đó là 'gentles' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'gens', nghĩa là 'gia tộc' hoặc 'tộc họ'. Ban đầu, 'gentilis' (từ đó ra 'gentil' trong tiếng Pháp cổ) dùng để chỉ những người có 'dòng dõi cao quý' hay 'sinh ra trong gia đình danh giá'.

Gentle: Từ Xuất Thân đến Phẩm Hạnh

Theo thời gian, ý nghĩa của 'gentle' đã dịch chuyển từ chỉ địa vị xã hội (quý tộc) sang phẩm chất đạo đức. Nó không còn đơn thuần là 'thuộc về dòng dõi cao quý' mà còn mang nghĩa 'lịch sự', 'tử tế', 'nhẹ nhàng', 'hiền lành' – những phẩm chất được mong đợi ở giới quý tộc.

Usage Note

Từ này mang tính cổ điển và trang trọng. Nó thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học, kịch nghệ hoặc các buổi lễ nghi thức. So với 'gentlemen', 'gentles' ít thông dụng hơn và có phần trang trọng, thậm chí hơi sáo rỗng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + gentles (dạng xưng hô cổ)
  • Good Good gentles
    (Kính thưa quý vị/quý ông bà (cách xưng hô cổ, trang trọng))
  • Fair Fair gentles
    (Kính thưa quý vị cao quý/đáng kính (cách xưng hô cổ, văn học))
  • My My gentles
    (Các vị khách quý của tôi (cách xưng hô thân mật nhưng trang trọng, cổ))
gentles (động từ) + Danh từ
  • animal gentles the animal
    (làm dịu con vật, thuần hóa con vật)
  • mood gentles the mood
    (làm dịu không khí/tâm trạng)
  • child gentles the child
    (vỗ về, làm dịu đứa trẻ)

Idioms

  • Good gentles, lend me your ears.

    Kính thưa quý vị, xin hãy lắng nghe tôi. (Dùng để thu hút sự chú ý của khán giả một cách trang trọng, cổ xưa)

    "The orator began, 'Good gentles, lend me your ears for a moment before I tell you this tale.'"

    (Người diễn thuyết bắt đầu, 'Kính thưa quý vị, xin hãy dành chút thời gian lắng nghe tôi trước khi tôi kể câu chuyện này.')

  • The hand that gentles.

    Bàn tay thuần hóa/làm dịu. (Ám chỉ một sự ảnh hưởng nhẹ nhàng nhưng hiệu quả trong việc kiểm soát hoặc xoa dịu)

    "It was the hand that gentles, not the whip, that brought peace to the restless beast."

    (Chính là bàn tay thuần hóa, chứ không phải roi vọt, đã mang lại sự bình yên cho con thú bất kham.)

  • Amongst the gentles.

    Giữa những người cao quý/dịu dàng. (Chỉ sự hiện diện trong một nhóm người có địa vị hoặc phẩm cách tốt)

    "She found her place amongst the gentles, admired for her grace and wit."

    (Cô ấy đã tìm được vị trí của mình giữa những người cao quý, được ngưỡng mộ vì sự duyên dáng và trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gentles

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một cách xưng hô dùng để chỉ những quý ông, đặc biệt trong một bối cảnh trang trọng hoặc sân khấu.

"Hear me, gentles; / Since what I am to say must be but brief, / I pray you mark me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentles".

Gentle trong Văn học Anh cổ

'Gentles' từng là một cách xưng hô phổ biến trong văn học và kịch cổ điển Anh, đặc biệt là trong các tác phẩm của Shakespeare. Nó thường được các nhân vật dùng để gọi khán giả hoặc những người có địa vị cao, mang ý nghĩa 'quý ông, quý bà' hoặc 'những người có phẩm cách'.

Ý nghĩa xã hội của 'Gentle'

Trong lịch sử phương Tây, khái niệm 'gentle' gắn liền với tầng lớp quý tộc (gentry). Ban đầu, nó chỉ người có xuất thân tốt. Dần dần, 'gentle' trở thành một tiêu chuẩn đạo đức và xã hội, ám chỉ người có phong thái lịch thiệp, hành vi tử tế, và tấm lòng nhân hậu, không phân biệt giàu nghèo hay địa vị.