gentles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A term of address used to refer to gentlemen, especially in a formal or theatrical context.
Vietnamese Meaning
Một cách xưng hô dùng để chỉ những quý ông, đặc biệt trong một bối cảnh trang trọng hoặc sân khấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hear me, gentles; / Since what I am to say must be but brief, / I pray you mark me."
"Hãy nghe tôi nói, các quý ông; / Vì những gì tôi sắp nói phải ngắn gọn, / Tôi cầu xin các ngài hãy chú ý."
-
"Good gentles, thank you for your patience."
"Các quý ông tốt bụng, cảm ơn sự kiên nhẫn của các ngài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gentle | nhẹ nhàng, dịu dàng, lịch sự, hiền lành |
| Noun | gentleness | sự nhẹ nhàng, dịu dàng |
| Noun | gentleman | quý ông |
| Noun | gentlewoman | quý bà |
| Verb | gentle | làm cho dịu đi, thuần hóa, vỗ về |
| Adverb | gently | một cách nhẹ nhàng, dịu dàng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang tính cổ điển và trang trọng. Nó thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học, kịch nghệ hoặc các buổi lễ nghi thức. So với 'gentlemen', 'gentles' ít thông dụng hơn và có phần trang trọng, thậm chí hơi sáo rỗng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Good Good gentles (Kính thưa quý vị/quý ông bà (cách xưng hô cổ, trang trọng))
-
Fair Fair gentles (Kính thưa quý vị cao quý/đáng kính (cách xưng hô cổ, văn học))
-
My My gentles (Các vị khách quý của tôi (cách xưng hô thân mật nhưng trang trọng, cổ))
-
animal gentles the animal (làm dịu con vật, thuần hóa con vật)
-
mood gentles the mood (làm dịu không khí/tâm trạng)
-
child gentles the child (vỗ về, làm dịu đứa trẻ)
Idioms
-
Good gentles, lend me your ears.
Kính thưa quý vị, xin hãy lắng nghe tôi. (Dùng để thu hút sự chú ý của khán giả một cách trang trọng, cổ xưa)
"The orator began, 'Good gentles, lend me your ears for a moment before I tell you this tale.'"
(Người diễn thuyết bắt đầu, 'Kính thưa quý vị, xin hãy dành chút thời gian lắng nghe tôi trước khi tôi kể câu chuyện này.')
-
The hand that gentles.
Bàn tay thuần hóa/làm dịu. (Ám chỉ một sự ảnh hưởng nhẹ nhàng nhưng hiệu quả trong việc kiểm soát hoặc xoa dịu)
"It was the hand that gentles, not the whip, that brought peace to the restless beast."
(Chính là bàn tay thuần hóa, chứ không phải roi vọt, đã mang lại sự bình yên cho con thú bất kham.)
-
Amongst the gentles.
Giữa những người cao quý/dịu dàng. (Chỉ sự hiện diện trong một nhóm người có địa vị hoặc phẩm cách tốt)
"She found her place amongst the gentles, admired for her grace and wit."
(Cô ấy đã tìm được vị trí của mình giữa những người cao quý, được ngưỡng mộ vì sự duyên dáng và trí tuệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentles
Danh từ (số nhiều)Một cách xưng hô dùng để chỉ những quý ông, đặc biệt trong một bối cảnh trang trọng hoặc sân khấu.
"Hear me, gentles; / Since what I am to say must be but brief, / I pray you mark me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentles".
